Nhận định Neftchi Baku vs Dinamo Minsk - 22 thg 7, 2026
11.98
X3.35
24.50
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.23
Neftchi Baku thắng hoặc hòa
3.5/10
Kèo 1X2
11.98
2.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.54
2.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.70
1.4/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.34
2.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIDin. Minsk
Kiểm soát bóngNeftchi Baku: 57%Dinamo Minsk: 43%
Tổng số cú sútNeftchi Baku: 11Dinamo Minsk: 7
Sút trúng đíchNeftchi Baku: 5Dinamo Minsk: 2
Sút trượtNeftchi Baku: 6Dinamo Minsk: 3
Phạt gócNeftchi Baku: 5Dinamo Minsk: 3
Thẻ vàngNeftchi Baku: 2Dinamo Minsk: 2
Kiểm soát bóngNeftchi Baku: 56%Dinamo Minsk: 44%
Tổng số cú sútNeftchi Baku: 14Dinamo Minsk: 17
Sút trúng đíchNeftchi Baku: 4Dinamo Minsk: 9
Sút trượtNeftchi Baku: 9Dinamo Minsk: 7
Phạt gócNeftchi Baku: 5Dinamo Minsk: 3
Thẻ vàngNeftchi Baku: 1Dinamo Minsk: 1
Kiểm soát bóngNeftchi Baku: 56%57%Dinamo Minsk: 44%43%
Tổng số cú sútNeftchi Baku: 1411Dinamo Minsk: 177
Sút trúng đíchNeftchi Baku: 45Dinamo Minsk: 92
Sút trượtNeftchi Baku: 96Dinamo Minsk: 73
Phạt gócNeftchi Baku: 55Dinamo Minsk: 33
Thẻ vàngNeftchi Baku: 12Dinamo Minsk: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Din. Minsk
Tổng bàn thắngNeftchi Baku: 2.7Dinamo Minsk: 2.1
Bàn thắng ghi đượcNeftchi Baku: 1.6Dinamo Minsk: 1.6
Bàn thuaNeftchi Baku: 1.1Dinamo Minsk: 0.5
Kiểm soát bóngNeftchi Baku: 50%Dinamo Minsk: 56%
Tổng số cú sútNeftchi Baku: 11Dinamo Minsk: 10.8
Sút trúng đíchNeftchi Baku: 4.3Dinamo Minsk: 3
Sút trượtNeftchi Baku: 6.7Dinamo Minsk: 4.6
Phạt gócNeftchi Baku: 4.7Dinamo Minsk: 4.6
Thẻ vàngNeftchi Baku: 2.17Dinamo Minsk: 1.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Din. Minsk
ThắngNeftchi Baku: 6Dinamo Minsk: 7
Trên 1.5 bànNeftchi Baku: 7Dinamo Minsk: 6
Trên 2.5 bànNeftchi Baku: 7Dinamo Minsk: 4
Trên 3.5 bànNeftchi Baku: 1Dinamo Minsk: 2
Cả hai đội ghi bànNeftchi Baku: 4Dinamo Minsk: 4
Thắng bất ngờNeftchi Baku: 0Dinamo Minsk: 0
Thua bất ngờNeftchi Baku: 0Dinamo Minsk: 1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
2 | 7-2 | 6 |
| 2 |
|
2 | 8-4 | 6 |
| 3 |
|
2 | 6-2 | 6 |
| 4 |
|
2 | 6-2 | 6 |
| 5 |
|
2 | 5-1 | 6 |
| 6 |
|
2 | 5-1 | 6 |
| 7 |
|
2 | 3-0 | 6 |
| 8 |
|
2 | 3-1 | 6 |
| 9 |
|
2 | 4-0 | 4 |
| 10 |
|
2 | 5-2 | 4 |
| 11 |
|
2 | 4-2 | 4 |
| 12 |
|
2 | 3-1 | 4 |
| 13 |
|
2 | 3-2 | 3 |
| 14 |
|
2 | 3-2 | 3 |
| 15 |
|
2 | 3-3 | 3 |
| 16 |
|
2 | 2-3 | 3 |
| 17 |
|
2 | 1-2 | 3 |
| 18 |
|
2 | 3-5 | 3 |
| 19 |
|
2 | 3-3 | 2 |
| 20 |
|
2 | 2-2 | 2 |
| 21 |
|
2 | 2-2 | 2 |
| 22 |
|
2 | 4-5 | 1 |
| 23 |
|
2 | 3-4 | 1 |
| 24 |
|
2 | 2-3 | 1 |
| 25 |
|
2 | 1-2 | 1 |
| 26 |
|
2 | 1-2 | 1 |
| 27 |
|
2 | 2-4 | 1 |
| 28 |
|
2 | 1-3 | 1 |
| 29 |
|
2 | 1-3 | 1 |
| 30 |
|
2 | 3-6 | 1 |
| 31 |
|
2 | 2-6 | 1 |
| 32 |
|
2 | 0-2 | 0 |
| 33 |
|
2 | 2-6 | 0 |
| 34 |
|
2 | 2-6 | 0 |
| 35 |
|
2 | 1-5 | 0 |
| 36 |
|
2 | 1-8 | 0 |
Promotion - Conference League (Play Offs: 1/8-finals)
Promotion - Conference League (Play Offs: 1/16-finals)