Chuyển đến nội dung

Nhận định Neftchi Baku vs Samaxi FK - 10 thg 5, 2026

10 thg 516:30
3:0
Kết thúc
11.57 X4.00 26.25

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1 1.57
Neftchi Baku thắng
8.8/10
Kèo 1X2
11.57
8.8/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.35
4.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.77
2.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.29
7.2/10
Tỷ số chính xác
Neftchi Baku20Samaxi FK

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Neftci Baku
Samaxi FK
Kiểm soát bóngNeftchi Baku: 61%Samaxi FK: 39%
Tổng số cú sútNeftchi Baku: 10Samaxi FK: 6
Sút trúng đíchNeftchi Baku: 4Samaxi FK: 2
Sút trượtNeftchi Baku: 5Samaxi FK: 3
Phạt gócNeftchi Baku: 5Samaxi FK: 2
Thẻ vàngNeftchi Baku: 1Samaxi FK: 1
Kiểm soát bóngNeftchi Baku: 59%Samaxi FK: 41%
Tổng số cú sútNeftchi Baku: 19Samaxi FK: 6
Sút trúng đíchNeftchi Baku: 8Samaxi FK: 3
Sút trượtNeftchi Baku: 11Samaxi FK: 3
Phạt gócNeftchi Baku: 6Samaxi FK: 1
Thẻ vàngNeftchi Baku: 1Samaxi FK: 4
Kiểm soát bóngNeftchi Baku: 59%61%Samaxi FK: 41%39%
Tổng số cú sútNeftchi Baku: 1910Samaxi FK: 66
Sút trúng đíchNeftchi Baku: 84Samaxi FK: 32
Sút trượtNeftchi Baku: 115Samaxi FK: 33
Phạt gócNeftchi Baku: 65Samaxi FK: 12
Thẻ vàngNeftchi Baku: 11Samaxi FK: 41

Thống kê

Trung bình / Trận
Neftci Baku
Samaxi FK
Tổng bàn thắngNeftchi Baku: 3.6Samaxi FK: 1.8
Bàn thắng ghi đượcNeftchi Baku: 2.3Samaxi FK: 0.7
Bàn thuaNeftchi Baku: 1.3Samaxi FK: 1.1
Kiểm soát bóngNeftchi Baku: 50%Samaxi FK: 44%
Tổng số cú sútNeftchi Baku: 9.4Samaxi FK: 10.3
Sút trúng đíchNeftchi Baku: 4.6Samaxi FK: 4.9
Sút trượtNeftchi Baku: 4.8Samaxi FK: 5.4
Phạt gócNeftchi Baku: 4.9Samaxi FK: 4.3
Thẻ vàngNeftchi Baku: 1.7Samaxi FK: 1.9

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Neftci Baku
Samaxi FK
ThắngNeftchi Baku: 6Samaxi FK: 2
Trên 1.5 bànNeftchi Baku: 9Samaxi FK: 5
Trên 2.5 bànNeftchi Baku: 8Samaxi FK: 3
Trên 3.5 bànNeftchi Baku: 5Samaxi FK: 2
Cả hai đội ghi bànNeftchi Baku: 7Samaxi FK: 3
Thắng bất ngờNeftchi Baku: 0Samaxi FK: 0
Thua bất ngờNeftchi Baku: 0Samaxi FK: 0

Đối đầu

Neftchi Baku 20
6 Hòa
3 Samaxi FK
Lịch sử đối đầu
28 thg 2, 26
Şamaxı FK2
Neftchi Baku2
16 thg 8, 25
Neftchi Baku1
Şamaxı FK1
07 thg 4, 25
Şamaxı FK0
Neftchi Baku2
31 thg 1, 25
Neftchi Baku1
Şamaxı FK0
08 thg 11, 24
Neftchi Baku2
Şamaxı FK2
31 thg 8, 24
Şamaxı FK0
Neftchi Baku0
14 thg 5, 23
Neftchi Baku1
Şamaxı FK1
12 thg 3, 23
Şamaxı FK0
Neftchi Baku1
23 thg 12, 22
Neftchi Baku3
Şamaxı FK0
07 thg 8, 22
Şamaxı FK0
Neftchi Baku1

Gần đây

Xếp hạng

Azerbaijan - Premyer Liqa
# Đội T B Đ
1 Sabah FA 33 75-25 78
2 Qarabag 33 71-27 69
3 Turan 33 44-27 59
4 Neftchi Baku 33 57-32 59
5 Zira 33 43-36 53
6 Araz 33 44-58 46
7 Sumqayıt 33 45-49 41
8 Şamaxı FK 33 31-40 38
9 Imisli FK 33 23-43 34
10 Kapaz 33 25-61 27
11 Qabala 33 32-49 27
12 Karvan 33 23-66 15
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Relegation