Chuyển đến nội dung

Nhận định Sumqayit vs Neftchi Baku - 5 thg 4, 2026

Sumqayit €9.50m
5 thg 415:00
1:3
Kết thúc
Neftchi Baku €11.32m
15.35 X3.65 21.85

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2 1.21
Neftchi Baku thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
21.85
8.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.71
3.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.75
1.4/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.68
3.9/10
Tỷ số chính xác
Sumqayit02Neftchi Baku

Dự đoán thống kê

AI
Sumqayit
Neftchi Baku
Kiểm soát bóngSumqayit: 47%Neftchi Baku: 53%
Tổng số cú sútSumqayit: 6Neftchi Baku: 11
Sút trúng đíchSumqayit: 2Neftchi Baku: 5
Sút trượtSumqayit: 4Neftchi Baku: 5
Phạt gócSumqayit: 4Neftchi Baku: 3
Thẻ vàngSumqayit: 2Neftchi Baku: 1

Thống kê

Trung bình / Trận
Sumqayit
Neftchi Baku
Tổng bàn thắngSumqayit: 2Neftchi Baku: 3.1
Bàn thắng ghi đượcSumqayit: 0.6Neftchi Baku: 2.3
Bàn thuaSumqayit: 1.4Neftchi Baku: 0.8
Kiểm soát bóngSumqayit: 51%Neftchi Baku: 53%
Tổng số cú sútSumqayit: 8.5Neftchi Baku: 12.8
Sút trúng đíchSumqayit: 3.5Neftchi Baku: 6.2
Sút trượtSumqayit: 5Neftchi Baku: 6.6
Phạt gócSumqayit: 5.6Neftchi Baku: 4.1
Thẻ vàngSumqayit: 1.89Neftchi Baku: 2

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Sumqayit
Neftchi Baku
ThắngSumqayit: 1Neftchi Baku: 6
Trên 1.5 bànSumqayit: 6Neftchi Baku: 7
Trên 2.5 bànSumqayit: 3Neftchi Baku: 7
Trên 3.5 bànSumqayit: 2Neftchi Baku: 6
Cả hai đội ghi bànSumqayit: 3Neftchi Baku: 5
Thắng bất ngờSumqayit: 0Neftchi Baku: 0
Thua bất ngờSumqayit: 0Neftchi Baku: 0

Đối đầu

Sumqayit 17
15 Hòa
28 Neftchi Baku
Lịch sử đối đầu
05 thg 4, 26
Sumqayıt1
Neftchi Baku3
15 thg 12, 25
Neftchi Baku2
Sumqayıt2
21 thg 9, 25
Sumqayıt0
Neftchi Baku2
28 thg 4, 25
Sumqayıt2
Neftchi Baku2
21 thg 2, 25
Neftchi Baku1
Sumqayıt0
08 thg 12, 24
Sumqayıt2
Neftchi Baku0
28 thg 9, 24
Neftchi Baku1
Sumqayıt1
07 thg 4, 24
Neftchi Baku1
Sumqayıt1

Gần đây

Xếp hạng

Azerbaijan - Premyer Liqa
# Đội T B Đ
1 Sabah FA 33 75-25 78
2 Qarabag 33 71-27 69
3 Turan 33 44-27 59
4 Neftchi Baku 33 57-32 59
5 Zira 33 43-36 53
6 Araz 33 44-58 46
7 Sumqayıt 33 45-49 41
8 Şamaxı FK 33 31-40 38
9 Imisli FK 33 23-43 34
10 Kapaz 33 25-61 27
11 Qabala 33 32-49 27
12 Karvan 33 23-66 15
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Relegation