1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. League Two
  4. Newport County
Newport County

Newport County Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.35m
KEY INSIGHT Newport County thắng cách biệt 3+ bàn trong 2 trận gần nhất
TREND Newport County ghi từ 2 bàn trở lên trong 4 trận gần nhất
TREND Newport County không nhận thẻ đỏ trong 21 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWWWL
120 Trận đấu đã nhận định
65% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
Gloucester C
Gloucester City
2 : 1
Newport County
Newport C red card
5.3
5
1.5

1X

2.45

U3.5

1.65

YES

1.58

U3.5

1.65
2.6/10

14:30

Kết thúc
Newport City
Newport City
0 : 5
Newport C
Newport C
15
8.7
1.15

2

1.15

O2.5

1.28

YES

1.88

O2.5

1.28
4.9/10

10:00

Kết thúc
Barrow
Barrow
1 : 2
Newport C
Newport C
3.05
3.3
2.45

2

2.45

U3.5

1.29

NO

1.94

X2

1.4
4.4/10

10:00

Kết thúc
Newport C
Newport County
3 : 2
Oldham
Oldham red card
2.55
3.3
2.95

1

2.55

U3.5

1.32

NO

2.02

1X

1.42
8.5/10

10:00

Kết thúc
Cheltenham
Cheltenham
1 : 0
Newport C
Newport C
2.55
3.2
2.95

1

2.55

O1.5

1.4

NO

1.98

O1.5

1.4
2.8/10

10:00

Kết thúc
Newport C
Newport County
2 : 1
Harrogate Town
Harrogate T
2.42
3.25
3.1

X2

1.58

U3.5

1.28

NO

2

U3.5

1.28
3.8/10

10:00

Kết thúc
Notts County
Notts County
3 : 1
Newport County
Newport C
1.6
4.1
6.4

1

1.6

O2.5

1.87

YES

1.94

1

1.6
7/10

10:00

Kết thúc
Newport C
Newport County
0 : 2
Crawley Town
Crawley Town
2.48
3.35
2.8

X

3.35

U3.5

1.36

NO

2.15

U3.5

1.36
8/10

10:00

Kết thúc
Newport
Newport
1 : 0
Shrewsbury
Shrewsbury
2.43
3.2
3.1

1

2.43

U3.5

1.26

NO

1.9

1X

1.39
4.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Newport County

Bạn đang tìm nhận định Newport County? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Newport County, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 120 trận đấu có sự tham gia của Newport County với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Newport County đã ghi nhận 2 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 3 trận đấu, ghi được 9 bàn thắng (3.0 mỗi trận) và để thủng lưới 2 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Newport County hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.35m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Newport County đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Newport County chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận033
Thắng022
Hòa000
Thua011
Bàn thắng ghi được099
Bàn thắng để thủng lưới022
Trung bình ghi bàn0.03.03.0
Trung bình thủng lưới0.00.70.7
Giữ sạch lưới022
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 0-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
3 Trận
Tài 1.5 67%
2 Trận
Tài 2.5 67%
2 Trận
Tài 3.5 33%
1 Trận
Tài 4.5 33%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Braybrooke
S. Braybrooke
21 MID 7.55
S. Sprangler
S. Sprangler
30 MID 6.96
R. Delaney
R. Delaney
29 DEF 6.92
L. Shephard
L. Shephard
31 DEF 6.83
L. Jenkins
L. Jenkins
24 DEF 6.81
B. Kamwa
B. Kamwa
25 FWD 6.80
A. Driscoll-Glennon
A. Driscoll-Glennon
26 DEF 6.76
H. Biggins
H. Biggins
29 MID 6.71
J. Wright
J. Wright
26 GK 6.71
A. Odimayo
A. Odimayo
26 DEF 6.70
K. Whitmore
K. Whitmore
24 MID 6.66
J. Clarke
J. Clarke
36 DEF 6.65
B. Lloyd
B. Lloyd
20 MID 6.65
Joe Thomas
Joe Thomas
23 DEF 6.64
M. Baker
M. Baker
22 DEF 6.64
M. Smith
M. Smith
26 MID 6.64
M. Spellman
M. Spellman
23 FWD 6.62
C. Antwi
C. Antwi
24 MID 6.61
C. Evans
C. Evans
24 DEF 6.61
C. Brennan
C. Brennan
25 DEF 6.60
T. Davies
T. Davies
22 DEF 6.57
C. Baker-Richardson
C. Baker-Richardson
30 FWD 6.52
G. Garner
G. Garner
27 FWD 6.48
N. Opoku
N. Opoku
24 FWD 6.47
M. Reindorf
M. Reindorf
20 FWD 6.43
H. Ogunneye
H. Ogunneye
20 DEF 6.43
L. Jamieson
L. Jamieson
23 MID 6.43
N. Tzanev
N. Tzanev
29 GK 6.42
T. Nyakuhwa
T. Nyakuhwa
20 FWD 6.42
C. Jarvis
C. Jarvis
24 FWD 6.40
J. Crole
J. Crole
21 FWD 6.39
Moses Alexander-Walker
Moses Alexander-Walker
18 FWD 6.35
Jaden Warner
Jaden Warner
23 DEF 6.20