1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. League Two
  4. Newport County
Newport County

Newport County Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.35m
KEY INSIGHT Newport County có độ chính xác chuyền bóng dưới 70% trong 3 trận gần nhất
TREND Newport County không nhận thẻ đỏ trong 17 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLLWL
202 Trận đấu đã nhận định
66.83% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Newport C Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.94
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.2
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Sắp diễn ra
Newport C
Newport County
vs
Oldham
Oldham
2.55
3.3
2.8

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

10:00

Kết thúc
Cheltenham
Cheltenham
1 : 0
Newport C
Newport C
2.55
3.2
2.95

1

2.55

O1.5

1.4

NO

1.98

O1.5

1.4
2.8/10

10:00

Kết thúc
Newport C
Newport County
2 : 1
Harrogate Town
Harrogate T
2.42
3.25
3.1

X2

1.58

U3.5

1.28

NO

2

U3.5

1.28
3.8/10

10:00

Kết thúc
Notts County
Notts County
3 : 1
Newport County
Newport C
1.6
4.1
6.4

1

1.6

O2.5

1.87

YES

1.94

1

1.6
7/10

10:00

Kết thúc
Newport C
Newport County
0 : 2
Crawley Town
Crawley Town
2.48
3.35
2.8

X

3.35

U3.5

1.36

NO

2.15

U3.5

1.36
8/10

10:00

Kết thúc
Newport
Newport
1 : 0
Shrewsbury
Shrewsbury
2.43
3.2
3.1

1

2.43

U3.5

1.26

NO

1.9

1X

1.39
4.8/10

10:00

Kết thúc
Walsall
Walsall
2 : 1
Newport
Newport
1.75
3.6
4.9

1X

1.2

U3.5

1.3

NO

1.91

U3.5

1.3
7.7/10

14:30

Kết thúc
Newport
Newport
0 : 1
Bromley
Bromley
3.85
3.55
2.03

1X

1.83

U3.5

1.35

NO

2.02

U3.5

1.35
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Newport County

Bạn đang tìm nhận định Newport County? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Newport County được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 202 trận đấu có sự tham gia của Newport County với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.83%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của League Two, Newport County đã ghi nhận 10 trận thắng, 7 trận hòa và 26 trận thua qua 43 trận đấu, ghi được 43 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 73 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Newport County đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 0.94 xG6.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Newport County hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.35m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Newport County đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

League TwoEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận222143
Thắng5510
Hòa437
Thua131326
Bàn thắng ghi được212243
Bàn thắng để thủng lưới353873
Trung bình ghi bàn1.01.01.0
Trung bình thủng lưới1.61.81.7
Giữ sạch lưới437
Không ghi bàn9716
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 5
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 10 G
5-3-2 7 G
4-1-4-1 7 G
4-3-1-2 5 G
86 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 63%
27 Trận
Tài 1.5 30%
13 Trận
Tài 2.5 7%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Braybrooke
S. Braybrooke
21 MID 7.55
S. Sprangler
S. Sprangler
30 MID 6.93
R. Delaney
R. Delaney
29 DEF 6.92
L. Shephard
L. Shephard
31 DEF 6.88
L. Jenkins
L. Jenkins
24 DEF 6.82
A. Driscoll-Glennon
A. Driscoll-Glennon
26 DEF 6.76
B. Kamwa
B. Kamwa
25 FWD 6.74
J. Wright
J. Wright
26 GK 6.70
A. Odimayo
A. Odimayo
26 DEF 6.70
M. Baker
M. Baker
22 DEF 6.68
C. Brennan
C. Brennan
25 MID 6.68
H. Biggins
H. Biggins
29 MID 6.67
Joe Thomas
Joe Thomas
23 DEF 6.66
K. Whitmore
K. Whitmore
24 MID 6.66
J. Clarke
J. Clarke
36 DEF 6.65
M. Smith
M. Smith
26 MID 6.64
C. Evans
C. Evans
24 DEF 6.63
M. Spellman
M. Spellman
23 FWD 6.63
C. Antwi
C. Antwi
24 MID 6.61
B. Lloyd
B. Lloyd
20 MID 6.60
T. Davies
T. Davies
22 DEF 6.56
C. Baker-Richardson
C. Baker-Richardson
30 FWD 6.52
C. Jarvis
C. Jarvis
24 FWD 6.51
G. Garner
G. Garner
27 FWD 6.48
N. Opoku
N. Opoku
24 FWD 6.46
M. Reindorf
M. Reindorf
20 FWD 6.43
H. Ogunneye
H. Ogunneye
20 DEF 6.43
L. Jamieson
L. Jamieson
23 MID 6.43
N. Tzanev
N. Tzanev
29 GK 6.42
T. Nyakuhwa
T. Nyakuhwa
20 FWD 6.42
J. Crole
J. Crole
21 FWD 6.37
Moses Alexander-Walker
Moses Alexander-Walker
18 FWD 6.35
Jaden Warner
Jaden Warner
23 DEF 6.20