Newport County Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Newport C Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Sắp diễn ra |
Newport C
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
10:00 Kết thúc |
Cheltenham
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
2.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Newport C
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Notts County
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
7/10 |
10:00 Kết thúc |
Newport C
0
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Newport
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
4.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Walsall
2
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.7/10 |
14:30 Kết thúc |
Newport
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Newport County
Bạn đang tìm nhận định Newport County? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Newport County được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 202 trận đấu có sự tham gia của Newport County với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.83%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của League Two, Newport County đã ghi nhận 10 trận thắng, 7 trận hòa và 26 trận thua qua 43 trận đấu, ghi được 43 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 73 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Newport County đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 0.94 xG và 6.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Newport County hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.35m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Newport County đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 22 | 21 | 43 |
| Thắng | 5 | 5 | 10 |
| Hòa | 4 | 3 | 7 |
| Thua | 13 | 13 | 26 |
| Bàn thắng ghi được | 21 | 22 | 43 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 35 | 38 | 73 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 1.0 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 1.8 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 3 | 7 |
| Không ghi bàn | 9 | 7 | 16 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
S. Braybrooke
|
21 | MID | 7.55 |
|
S. Sprangler
|
30 | MID | 6.93 |
|
R. Delaney
|
29 | DEF | 6.92 |
|
L. Shephard
|
31 | DEF | 6.88 |
|
L. Jenkins
|
24 | DEF | 6.82 |
|
A. Driscoll-Glennon
|
26 | DEF | 6.76 |
|
B. Kamwa
|
25 | FWD | 6.74 |
|
J. Wright
|
26 | GK | 6.70 |
|
A. Odimayo
|
26 | DEF | 6.70 |
|
M. Baker
|
22 | DEF | 6.68 |
|
C. Brennan
|
25 | MID | 6.68 |
|
H. Biggins
|
29 | MID | 6.67 |
|
Joe Thomas
|
23 | DEF | 6.66 |
|
K. Whitmore
|
24 | MID | 6.66 |
|
J. Clarke
|
36 | DEF | 6.65 |
|
M. Smith
|
26 | MID | 6.64 |
|
C. Evans
|
24 | DEF | 6.63 |
|
M. Spellman
|
23 | FWD | 6.63 |
|
C. Antwi
|
24 | MID | 6.61 |
|
B. Lloyd
|
20 | MID | 6.60 |
|
T. Davies
|
22 | DEF | 6.56 |
|
C. Baker-Richardson
|
30 | FWD | 6.52 |
|
C. Jarvis
|
24 | FWD | 6.51 |
|
G. Garner
|
27 | FWD | 6.48 |
|
N. Opoku
|
24 | FWD | 6.46 |
|
M. Reindorf
|
20 | FWD | 6.43 |
|
H. Ogunneye
|
20 | DEF | 6.43 |
|
L. Jamieson
|
23 | MID | 6.43 |
|
N. Tzanev
|
29 | GK | 6.42 |
|
T. Nyakuhwa
|
20 | FWD | 6.42 |
|
J. Crole
|
21 | FWD | 6.37 |
|
Moses Alexander-Walker
|
18 | FWD | 6.35 |
|
Jaden Warner
|
23 | DEF | 6.20 |




