Newport City Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
07:30 Kết thúc |
Newport City
0
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
8/10 |
14:30 Kết thúc |
Ammanford A
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
Cardiff D
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
14:30 Kết thúc |
Newport City
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
7.9/10 |
09:00 Kết thúc |
Ynyshir A
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
7.3/10 |
14:30 Kết thúc |
Taffs Well
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
14:45 Kết thúc |
Trethomas
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.7/10 |
14:30 Kết thúc |
Newport City
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.4/10 |
09:00 Kết thúc |
Newport City
4
:
4
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Newport City
Bạn đang tìm nhận định Newport City? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Newport City được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 47 trận đấu có sự tham gia của Newport City với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 59.57%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của FAW Championship, Newport City đã ghi nhận 9 trận thắng, 10 trận hòa và 10 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 36 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 43 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Newport City hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €135.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Newport City đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 15 | 29 |
| Thắng | 4 | 5 | 9 |
| Hòa | 7 | 3 | 10 |
| Thua | 3 | 7 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 19 | 17 | 36 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 18 | 25 | 43 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.1 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.7 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 4 | 7 |
| Không ghi bàn | 3 | 6 | 9 |



