icon back

NEC Nijmegen

NEC Nijmegen Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €37.85m
KEY INSIGHT NEC Nijmegen có trên 20 cú sút trong 2 trận gần nhất
TREND NEC Nijmegen có trên 15 cú sút trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDLWW
147 Trận đấu đã nhận định
64.63% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nijmegen Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.54
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6
Kiểm soát bóng
57%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.2
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

13:45

予定
PSV
PSV
vs
Nijmegen
Nijmegen
1.44
5.2
6.43

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

15:00

終了
Nijmegen
Nijmegen
3 : 0
FC Volendam
FC Volendam
1.32
6.2
9.75

1

1.32

O2.5

1.42

YES

1.76

1

1.32
8.8/10

15:00

終了
Nijmegen
Nijmegen
3 : 2
PSV
PSV
4.25
4.5
1.71

2

1.71

O2.5

1.33

YES

1.37

GG

1.37
5/10

16:00

終了
Nijmegen
Nijmegen
2 : 3
Sittard
Sittard
1.45
5.1
7.5

1

1.45

O2.5

1.45

YES

1.6

O2.5

1.45
8.9/10

16:00

終了
Ajax
Ajax
1 : 1
Nijmegen
Nijmegen
1.83
4.25
4.4

1

1.83

O2.5

1.47

YES

1.48

1X

1.27
7.4/10

15:00

終了
S. Rotterdam
Sparta Rotterdam
0 : 0
NEC Nijmegen
Nijmegen
2.45
3.65
2.82

2

2.82

O2.5

1.57

YES

1.48

O2.5

1.57
7.7/10

16:00

終了
Nijmegen
Nijmegen
1 : 3
Utrecht
Utrecht
1.75
4
5

1

1.75

O2.5

1.7

NO

2.32

1X

1.21
8.5/10

11:30

終了
Nijmegen
Nijmegen
4 : 1
Heracles
Heracles
1.45
5
8.25

1

1.45

O2.5

1.57

YES

1.78

O2.5

1.57
6.5/10

13:45

終了
Nijmegen
Nijmegen
1 : 0
FC Volendam
FC Volendam
1.36
5.7
9

1

1.36

O2.5

1.38

NO

2.3

1

1.36
8/10

13:45

終了
Nijmegen
Nijmegen
2 : 1
Zwolle
Zwolle
1.5
5
6.5

1

1.5

O2.5

1.45

YES

1.59

O2.5

1.45
8/10

13:45

終了
De Treffers
De Treffers
1 : 2
Nijmegen
Nijmegen
7.5
5.5
1.38

2

1.38

O2.5

1.36

YES

1.55

O2.5

1.36
8/10

16:00

終了
NAC Breda
NAC Breda
3 : 4
Nijmegen
Nijmegen
2.55
3.65
2.7

2

2.7

O2.5

1.72

YES

1.58

X2

1.55
8.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng NEC Nijmegen. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 147 trận đấu có sự tham gia của NEC Nijmegen với tỷ lệ trúng 64.63% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

EredivisieNetherlands • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121325
Thắng7512
Hòa257
Thua336
Bàn thắng ghi được322961
Bàn thắng để thủng lưới202343
Trung bình ghi bàn2.72.22.4
Trung bình thủng lưới1.71.81.7
Giữ sạch lưới303
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 3-5
Sân khách 3-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 3
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 9 G
3-4-1-2 8 G
3-1-4-2 4 G
3-4-3 2 G
47 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 96%
24 Trận
Tài 1.5 80%
20 Trận
Tài 2.5 44%
11 Trận
Tài 3.5 20%
5 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Cillessen
J. Cillessen
36 GK 7.60
D. Nejašmić
D. Nejašmić
26 MID 7.32
C. Verdonk
C. Verdonk
28 DEF 7.28
K. Sano
K. Sano
22 MID 7.20
T. Ouwejan
T. Ouwejan
29 DEF 7.18
G. Crettaz
G. Crettaz
25 GK 7.05
A. Kaplan
A. Kaplan
23 DEF 7.02
S. Ouaissa
S. Ouaissa
21 MID 7.01
K. Shiogai
K. Shiogai
20 FWD 6.97
N. Lebreton
N. Lebreton
21 MID 6.97
B. Önal
B. Önal
21 MID 6.96
T. Chery
T. Chery
37 FWD 6.93
B. Linssen
B. Linssen
35 FWD 6.90
Yousri Sbai
Yousri Sbai
21 MID 6.90
Koki Ogawa
Koki Ogawa
28 FWD 6.88
D. Proper
D. Proper
23 MID 6.81
J. Willems
J. Willems
31 DEF 6.80
P. Sandler
P. Sandler
28 DEF 6.79
Y. El Kachati
Y. El Kachati
26 FWD 6.77
V. Misidjan
V. Misidjan
32 FWD 6.76
Deveron Fonville
Deveron Fonville
22 DEF 6.71
Sam de Laat
Sam de Laat
19 MID 6.70
V. van Crooij
V. van Crooij
29 FWD 6.70
B. Pereira
B. Pereira
22 DEF 6.68
E. Dasa
E. Dasa
33 DEF 6.62
Danilo
Danilo
26 FWD 6.54
Róber
Róber
24 MID 6.53
Kevin Kers
Kevin Kers
20 FWD 6.50
W. Willumsson
W. Willumsson
27 MID 6.35
I. Hansen-Aarøen
I. Hansen-Aarøen
21 MID 5.90
B. Nuytinck
B. Nuytinck
35 DEF -