NEC Nijmegen Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
NEC Nijmegen Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
15:00 Sắp diễn ra |
Twente
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
12:00 Kết thúc |
AZ Alkmaar
5
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
X2 |
2/10 |
08:30 Kết thúc |
NEC Nijmegen
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
15:00 Kết thúc |
Excelsior
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
06:15 Kết thúc |
Nijmegen
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
12:45 Kết thúc |
PSV
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.2/10 |
14:00 Kết thúc |
Nijmegen
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
14:00 Kết thúc |
Nijmegen
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
15:00 Kết thúc |
Nijmegen
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8.9/10 |
15:00 Kết thúc |
Ajax
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
7.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược NEC Nijmegen
Bạn đang tìm nhận định NEC Nijmegen? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho NEC Nijmegen được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 152 trận đấu có sự tham gia của NEC Nijmegen với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.13%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Eredivisie, NEC Nijmegen đã ghi nhận 15 trận thắng, 8 trận hòa và 6 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 71 bàn thắng (2.4 mỗi trận) và để thủng lưới 47 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, NEC Nijmegen đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.44 xG và 6.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
NEC Nijmegen hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €37.85m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định NEC Nijmegen đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 15 | 29 |
| Thắng | 8 | 7 | 15 |
| Hòa | 3 | 5 | 8 |
| Thua | 3 | 3 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 37 | 34 | 71 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 22 | 25 | 47 |
| Trung bình ghi bàn | 2.6 | 2.3 | 2.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 1.7 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 1 | 5 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. Cillessen
|
36 | GK | 7.40 |
|
D. Nejašmić
|
26 | MID | 7.29 |
|
C. Verdonk
|
28 | DEF | 7.28 |
|
T. Ouwejan
|
29 | DEF | 7.18 |
|
K. Sano
|
22 | MID | 7.17 |
|
G. Crettaz
|
25 | GK | 7.10 |
|
S. Ouaissa
|
21 | MID | 7.03 |
|
B. Önal
|
21 | MID | 6.98 |
|
K. Shiogai
|
20 | FWD | 6.97 |
|
T. Chery
|
37 | FWD | 6.96 |
|
A. Kaplan
|
23 | DEF | 6.96 |
|
N. Lebreton
|
21 | MID | 6.92 |
|
B. Linssen
|
35 | FWD | 6.91 |
|
Yousri Sbai
|
21 | MID | 6.90 |
|
Koki Ogawa
|
28 | FWD | 6.86 |
|
P. Sandler
|
28 | DEF | 6.80 |
|
Deveron Fonville
|
22 | DEF | 6.80 |
|
V. Misidjan
|
32 | FWD | 6.76 |
|
D. Proper
|
23 | MID | 6.75 |
|
Y. El Kachati
|
26 | FWD | 6.74 |
|
Sam de Laat
|
19 | MID | 6.70 |
|
V. van Crooij
|
29 | FWD | 6.70 |
|
B. Pereira
|
22 | DEF | 6.68 |
|
J. Willems
|
31 | DEF | 6.68 |
|
E. Dasa
|
33 | DEF | 6.65 |
|
Danilo
|
26 | FWD | 6.63 |
|
Róber
|
24 | MID | 6.53 |
|
Kevin Kers
|
20 | FWD | 6.50 |
|
B. Nuytinck
|
35 | DEF | 6.45 |
|
W. Willumsson
|
27 | MID | 6.35 |
|
R. Janse
|
23 | GK | 6.30 |
|
I. Hansen-Aarøen
|
21 | MID | 5.90 |




