NK Lokomotiva Zagreb Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Lokomotiva Z Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:15 Sắp diễn ra |
NK Osijek
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
10:00 Kết thúc |
Lokomotiva Z
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.4/10 |
13:15 Kết thúc |
Lokomotiv
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.5/10 |
09:30 Kết thúc |
HNK Gorica
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6/10 |
10:00 Kết thúc |
Lokomotiva Z
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.6/10 |
09:45 Kết thúc |
Vukovar
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.4/10 |
11:15 Kết thúc |
Lok. Zagreb
0
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
7.8/10 |
09:00 Kết thúc |
Hajduk Split
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
10:30 Kết thúc |
Slaven Belupo
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
6.9/10 |
11:15 Kết thúc |
Lok. Zagreb
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8/10 |
10:30 Kết thúc |
Dugo Selo
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
H2 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược NK Lokomotiva Zagreb
Bạn đang tìm nhận định NK Lokomotiva Zagreb? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho NK Lokomotiva Zagreb được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 159 trận đấu có sự tham gia của NK Lokomotiva Zagreb với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.81%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của HNL, NK Lokomotiva Zagreb đã ghi nhận 9 trận thắng, 10 trận hòa và 11 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 36 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 46 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, NK Lokomotiva Zagreb đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.23 xG và 5.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
NK Lokomotiva Zagreb hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.90m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định NK Lokomotiva Zagreb đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 15 | 30 |
| Thắng | 7 | 2 | 9 |
| Hòa | 4 | 6 | 10 |
| Thua | 4 | 7 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 21 | 15 | 36 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 20 | 26 | 46 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.0 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.7 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 1 | 5 |
| Không ghi bàn | 1 | 4 | 5 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Cheick Mbacke Diop
|
20 | DEF | 7.28 |
|
T. Jukić
|
24 | DEF | 7.17 |
|
M. Pajač
|
32 | MID | 7.16 |
|
M. Boune
|
23 | DEF | 7.02 |
|
J. Posavec
|
29 | GK | 6.94 |
|
F. Krivak
|
20 | FWD | 6.92 |
|
M. Vešović
|
34 | MID | 6.90 |
|
M. Šitum
|
33 | MID | 6.89 |
|
L. Belcar
|
23 | MID | 6.84 |
|
B. Bošković
|
24 | MID | 6.83 |
|
B. Boskovic
|
23 | MID | 6.82 |
|
D. Antolić
|
35 | MID | 6.81 |
|
Ibrahim Sabra
|
20 | FWD | 6.78 |
|
D. Kolinger
|
31 | DEF | 6.75 |
|
M. Subotić
|
18 | MID | 6.67 |
|
J. Vasilj
|
23 | MID | 6.67 |
|
L. Dajčer
|
24 | DEF | 6.66 |
|
A. StojakoviÄ
|
21 | FWD | 6.63 |
|
T. Jukic
|
24 | DEF | 6.62 |
|
Anes Huskic
|
18 | MID | 6.60 |
|
D. Vuković
|
23 | FWD | 6.58 |
|
M. Leovac
|
37 | DEF | 6.57 |
|
M. Susak
|
21 | FWD | 6.57 |
|
A. Trajkovski
|
33 | FWD | 6.57 |
|
D. Mbacke
|
19 | DEF | 6.55 |
|
D. Kamenović
|
25 | DEF | 6.54 |
|
I. Katić
|
20 | MID | 6.53 |
|
David Virgili
|
27 | FWD | 6.53 |
|
M. Žaper
|
27 | MID | 6.50 |
|
Mirko Šušak
|
21 | FWD | 6.45 |
|
M. Lorber
|
21 | MID | 6.45 |
|
H. Sobol
|
25 | FWD | 6.44 |
|
S. Goričan
|
25 | FWD | 6.40 |
|
M. Rog
|
30 | MID | 6.40 |
|
I. Canjuga
|
20 | FWD | 6.33 |
|
N. Godec
|
18 | DEF | 6.28 |
|
F. Posavac
|
23 | DEF | 6.10 |
|
T. Kralevski
|
18 | DEF | - |
|
P. Smiljanic
|
17 | MID | - |






