NK Lokomotiva Zagreb Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Lokomotiva Z Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:45 Kết thúc |
Dinamo Z
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.8/10 |
12:15 Kết thúc |
Lokomotiva Z
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
5.1/10 |
12:45 Kết thúc |
NK Varazdin
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
6.9/10 |
10:00 Kết thúc |
Lokomotiva Z
0
:
3
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.7/10 |
12:15 Kết thúc |
NK Osijek
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Lokomotiva Z
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.4/10 |
13:15 Kết thúc |
Lokomotiv
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.5/10 |
09:30 Kết thúc |
HNK Gorica
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6/10 |
10:00 Kết thúc |
Lokomotiva Z
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược NK Lokomotiva Zagreb
Bạn đang tìm nhận định NK Lokomotiva Zagreb? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho NK Lokomotiva Zagreb, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 163 trận đấu có sự tham gia của NK Lokomotiva Zagreb với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.55%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của HNL, NK Lokomotiva Zagreb đã ghi nhận 10 trận thắng, 13 trận hòa và 12 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 40 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 52 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, NK Lokomotiva Zagreb đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.04 xG và 5.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
NK Lokomotiva Zagreb hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.90m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định NK Lokomotiva Zagreb đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 17 | 35 |
| Thắng | 8 | 2 | 10 |
| Hòa | 5 | 8 | 13 |
| Thua | 5 | 7 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 24 | 16 | 40 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 25 | 27 | 52 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 0.9 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.6 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 2 | 6 |
| Không ghi bàn | 2 | 5 | 7 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Cheick Mbacke Diop
|
20 | DEF | 7.28 |
|
T. Jukić
|
24 | DEF | 7.17 |
|
M. Pajač
|
32 | MID | 7.12 |
|
M. Boune
|
23 | DEF | 7.02 |
|
J. Posavec
|
29 | GK | 6.98 |
|
F. Krivak
|
20 | FWD | 6.92 |
|
M. Šitum
|
33 | MID | 6.89 |
|
L. Belcar
|
23 | MID | 6.85 |
|
B. Bošković
|
24 | MID | 6.83 |
|
M. Vešović
|
34 | MID | 6.83 |
|
D. Antolić
|
35 | MID | 6.81 |
|
B. Boskovic
|
23 | MID | 6.80 |
|
D. Kolinger
|
31 | DEF | 6.78 |
|
M. Lorber
|
21 | MID | 6.69 |
|
Ibrahim Sabra
|
20 | FWD | 6.69 |
|
T. Jukic
|
24 | DEF | 6.68 |
|
J. Vasilj
|
23 | MID | 6.67 |
|
M. Subotić
|
18 | MID | 6.64 |
|
L. Dajčer
|
24 | DEF | 6.63 |
|
P. Smiljanic
|
17 | MID | 6.63 |
|
A. StojakoviÄ
|
21 | FWD | 6.61 |
|
Anes Huskic
|
18 | MID | 6.60 |
|
L. Savatović
|
21 | GK | 6.60 |
|
T. Kralevski
|
18 | DEF | 6.60 |
|
M. Leovac
|
37 | DEF | 6.57 |
|
D. Vuković
|
23 | FWD | 6.57 |
|
A. Trajkovski
|
33 | FWD | 6.57 |
|
D. Mbacke
|
19 | DEF | 6.55 |
|
M. Susak
|
21 | FWD | 6.55 |
|
D. Kamenović
|
25 | DEF | 6.54 |
|
I. Katić
|
20 | MID | 6.53 |
|
David Virgili
|
27 | FWD | 6.53 |
|
M. Žaper
|
27 | MID | 6.50 |
|
Mirko Šušak
|
21 | FWD | 6.45 |
|
H. Sobol
|
25 | FWD | 6.44 |
|
S. Goričan
|
25 | FWD | 6.40 |
|
M. Rog
|
30 | MID | 6.40 |
|
I. Canjuga
|
20 | FWD | 6.33 |
|
N. Godec
|
18 | DEF | 6.28 |
|
F. Posavac
|
23 | DEF | 6.10 |
|
P. Kostelac
|
17 | MID | - |






