NK Osijek Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
NK Osijek Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
NK Osijek
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
3.8/10 |
10:00 Kết thúc |
HNK Gorica
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7/10 |
10:00 Kết thúc |
NK Osijek
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
12:45 Kết thúc |
Vukovar
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
12:15 Kết thúc |
NK Osijek
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
12:45 Kết thúc |
HNK H
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
5.4/10 |
14:15 Kết thúc |
NK Osijek
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.7/10 |
10:00 Kết thúc |
HNK Rijeka
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược NK Osijek
Bạn đang tìm nhận định NK Osijek? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho NK Osijek, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 170 trận đấu có sự tham gia của NK Osijek với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.47%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của HNL, NK Osijek đã ghi nhận 7 trận thắng, 11 trận hòa và 17 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 25 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 49 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, NK Osijek đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 0.97 xG và 4.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
NK Osijek hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €19.40m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định NK Osijek đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 18 | 35 |
| Thắng | 3 | 4 | 7 |
| Hòa | 7 | 4 | 11 |
| Thua | 7 | 10 | 17 |
| Bàn thắng ghi được | 10 | 15 | 25 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 19 | 30 | 49 |
| Trung bình ghi bàn | 0.6 | 0.8 | 0.7 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.7 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 6 | 14 |
| Không ghi bàn | 11 | 6 | 17 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Malenica
|
31 | GK | 7.12 |
|
L. Vrbancic
|
20 | MID | 7.05 |
|
H. Babec
|
26 | MID | 6.97 |
|
S. Akere
|
21 | MID | 6.96 |
|
D. Mejía
|
22 | MID | 6.95 |
|
S. Mkrtchyan
|
22 | DEF | 6.92 |
|
L. Vrbančić
|
20 | MID | 6.88 |
|
L. Jelenić
|
25 | DEF | 6.85 |
|
R. Jurišić
|
24 | DEF | 6.84 |
|
D. Bukvić
|
21 | DEF | 6.83 |
|
S. Mikolcic
|
21 | MID | 6.82 |
|
N. Omerović
|
23 | MID | 6.81 |
|
E. Hasić
|
22 | DEF | 6.75 |
|
B. Barišić
|
33 | DEF | 6.75 |
|
T. Teklić
|
26 | MID | 6.73 |
|
O. Petrusenko
|
27 | MID | 6.71 |
|
D. Čolina
|
25 | DEF | 6.69 |
|
F. Živković
|
19 | MID | 6.68 |
|
D. Bukvic
|
21 | DEF | 6.64 |
|
I. Kolarik
|
18 | DEF | 6.63 |
|
J. Mersinaj
|
26 | DEF | 6.63 |
|
A. Jakupovic
|
27 | FWD | 6.62 |
|
I. Cvijanović
|
22 | DEF | 6.61 |
|
F. Karačić
|
29 | DEF | 6.59 |
|
Renan Guedes
|
27 | DEF | 6.58 |
|
S. Shopov
|
23 | MID | 6.58 |
|
A. MatkoviÄ
|
19 | FWD | 6.58 |
|
Niko Farkaš
|
19 | MID | 6.56 |
|
V. Bubanja
|
26 | MID | 6.54 |
|
Š. Mikolčić
|
21 | MID | 6.52 |
|
J. Dedic
|
- | FWD | 6.50 |
|
N. Curcija
|
24 | GK | 6.48 |
|
M. Jovicic
|
19 | FWD | 6.47 |
|
Y. Toure
|
25 | FWD | 6.45 |
|
I. Barić
|
18 | FWD | 6.45 |
|
F. Zivkovic
|
19 | MID | 6.43 |
|
J. Jezic
|
17 | MID | 6.35 |
|
Fran Peček
|
- | MID | 6.30 |
|
V. Jugović
|
36 | MID | 6.23 |



