1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. HNL
  4. NK Osijek
NK Osijek

NK Osijek Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €19.40m
KEY INSIGHT NK Osijek có dưới 2.5 bàn trong 92% của 12 trận gần nhất
TREND NK Osijek không ghi bàn trong 4 trận gần nhất
TREND Ít nhất một đội không ghi bàn trong 12 trận gần nhất của NK Osijek

Phong độ gần đây

DLLLW
170 Trận đấu đã nhận định
66.47% Tỷ lệ dự đoán chính xác

NK Osijek Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.97
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.3
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
NK Osijek
NK Osijek
2 : 0
NK Slaven Belupo
Slaven B
2.4
3.4
3.05

1

2.4

U3.5

1.45

NO

2.32

1X

1.41
3.8/10

10:00

Kết thúc
HNK Gorica
HNK Gorica
2 : 0
NK Osijek
NK Osijek
2.23
3.4
3.5

2

3.5

U3.5

1.32

NO

1.95

U3.5

1.32
7/10

10:00

Kết thúc
NK Osijek
NK Osijek
0 : 1
Istra 1961
Istra 1961
2.67
3.4
3

1

2.67

U3.5

1.38

YES

1.75

1X

1.5
8.5/10

12:45

Kết thúc
Vukovar
Vukovar
1 : 0
NK Osijek
NK Osijek
3.6
3.4
2.2

2

2.2

U3.5

1.33

NO

2.05

X2

1.34
8.5/10

12:15

Kết thúc
NK Osijek
NK Osijek
0 : 0
NK Lokomotiva Zagreb
Lokomotiva Z
2.62
3.25
2.9

1

2.62

U3.5

1.29

NO

1.96

U3.5

1.29
8/10

12:45

Kết thúc
HNK H
HNK Hajduk Split
0 : 1
NK Osijek
NK Osijek
1.38
5.1
9.5

1

1.38

O1.5

1.23

NO

1.81

1

1.38
5.4/10

14:15

Kết thúc
NK Osijek
NK Osijek
0 : 2
NK Varazdin
NK Varazdin
2.32
3.3
3.2

1

2.32

U3.5

1.28

YES

1.87

U3.5

1.28
6.7/10

10:00

Kết thúc
HNK Rijeka
HNK Rijeka
0 : 2
NK Osijek
NK Osijek
1.58
4
7.2

1

1.58

O1.5

1.39

NO

1.64

1

1.58
5.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược NK Osijek

Bạn đang tìm nhận định NK Osijek? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho NK Osijek, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 170 trận đấu có sự tham gia của NK Osijek với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.47%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của HNL, NK Osijek đã ghi nhận 7 trận thắng, 11 trận hòa và 17 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 25 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 49 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, NK Osijek đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 0.97 xG4.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

NK Osijek hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €19.40m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định NK Osijek đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

HNLCroatia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171835
Thắng347
Hòa7411
Thua71017
Bàn thắng ghi được101525
Bàn thắng để thủng lưới193049
Trung bình ghi bàn0.60.80.7
Trung bình thủng lưới1.11.71.4
Giữ sạch lưới8614
Không ghi bàn11617
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-5
Sân khách 7-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 7
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 19 G
4-3-3 4 G
3-4-1-2 3 G
4-1-4-1 3 G
79 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 51%
18 Trận
Tài 1.5 14%
5 Trận
Tài 2.5 3%
1 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Malenica
M. Malenica
31 GK 7.12
L. Vrbancic
L. Vrbancic
20 MID 7.05
H. Babec
H. Babec
26 MID 6.97
S. Akere
S. Akere
21 MID 6.96
D. Mejía
D. Mejía
22 MID 6.95
S. Mkrtchyan
S. Mkrtchyan
22 DEF 6.92
L. Vrbančić
L. Vrbančić
20 MID 6.88
L. Jelenić
L. Jelenić
25 DEF 6.85
R. Jurišić
R. Jurišić
24 DEF 6.84
D. Bukvić
D. Bukvić
21 DEF 6.83
S. Mikolcic
S. Mikolcic
21 MID 6.82
N. Omerović
N. Omerović
23 MID 6.81
E. Hasić
E. Hasić
22 DEF 6.75
B. Barišić
B. Barišić
33 DEF 6.75
T. Teklić
T. Teklić
26 MID 6.73
O. Petrusenko
O. Petrusenko
27 MID 6.71
D. Čolina
D. Čolina
25 DEF 6.69
F. Živković
F. Živković
19 MID 6.68
D. Bukvic
D. Bukvic
21 DEF 6.64
I. Kolarik
I. Kolarik
18 DEF 6.63
J. Mersinaj
J. Mersinaj
26 DEF 6.63
A. Jakupovic
A. Jakupovic
27 FWD 6.62
I. Cvijanović
I. Cvijanović
22 DEF 6.61
F. Karačić
F. Karačić
29 DEF 6.59
Renan Guedes
Renan Guedes
27 DEF 6.58
S. Shopov
S. Shopov
23 MID 6.58
A. Matković
A. Matković
19 FWD 6.58
Niko Farkaš
Niko Farkaš
19 MID 6.56
V. Bubanja
V. Bubanja
26 MID 6.54
Š. Mikolčić
Š. Mikolčić
21 MID 6.52
J. Dedic
J. Dedic
- FWD 6.50
N. Curcija
N. Curcija
24 GK 6.48
M. Jovicic
M. Jovicic
19 FWD 6.47
Y. Toure
Y. Toure
25 FWD 6.45
I. Barić
I. Barić
18 FWD 6.45
F. Zivkovic
F. Zivkovic
19 MID 6.43
J. Jezic
J. Jezic
17 MID 6.35
Fran Peček
Fran Peček
- MID 6.30
V. Jugović
V. Jugović
36 MID 6.23