NK Varazdin Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
NK Varazdin Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:45 Sắp diễn ra |
Dinamo Z
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
11:45 Kết thúc |
NK Varazdin
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.6/10 |
14:15 Kết thúc |
NK Osijek
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.7/10 |
10:00 Kết thúc |
NK Varazdin
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.1/10 |
12:15 Kết thúc |
NK Varazdin
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.2/10 |
12:00 Kết thúc |
Istra 1961
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.7/10 |
12:00 Kết thúc |
NK Varazdin
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
3.4/10 |
11:15 Kết thúc |
Lok. Zagreb
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8/10 |
12:00 Kết thúc |
NK Varazdin
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.3/10 |
01:00 Kết thúc |
Varazdin
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
7.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược NK Varazdin
Bạn đang tìm nhận định NK Varazdin? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho NK Varazdin được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 157 trận đấu có sự tham gia của NK Varazdin với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.43%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của HNL, NK Varazdin đã ghi nhận 12 trận thắng, 8 trận hòa và 10 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 39 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 40 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, NK Varazdin đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.07 xG và 2.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
NK Varazdin hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.20m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định NK Varazdin đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 15 | 30 |
| Thắng | 7 | 5 | 12 |
| Hòa | 5 | 3 | 8 |
| Thua | 3 | 7 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 22 | 17 | 39 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 20 | 20 | 40 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.1 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.3 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 3 | 7 |
| Không ghi bàn | 2 | 4 | 6 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. Silić
|
26 | GK | 7.30 |
|
A. Boršić
|
30 | DEF | 7.23 |
|
Iuri Tavares
|
24 | MID | 7.14 |
|
O. Zelenika
|
32 | GK | 7.08 |
|
Rafael Chaves
|
25 | MID | 7.08 |
|
Sven Lesjak
|
19 | DEF | 7.04 |
|
G. Sikošek
|
31 | DEF | 6.98 |
|
L. Škaričić
|
23 | DEF | 6.97 |
|
A. Latković
|
25 | MID | 6.96 |
|
I. Canjuga
|
20 | FWD | 6.93 |
|
T. Duvnjak
|
22 | MID | 6.93 |
|
D. Begonja
|
20 | DEF | 6.93 |
|
M. Vuk
|
25 | FWD | 6.90 |
|
F. Maglica
|
28 | DEF | 6.85 |
|
I. Mamut
|
28 | FWD | 6.83 |
|
M. Barać
|
31 | DEF | 6.82 |
|
N. Tepšić
|
23 | DEF | 6.78 |
|
P. Bočkaj
|
29 | MID | 6.78 |
|
M. Marina
|
36 | MID | 6.72 |
|
R. Punčec
|
34 | DEF | 6.72 |
|
M. Mladenovski
|
25 | DEF | 6.71 |
|
L. Belcar
|
23 | MID | 6.71 |
|
L. Ba
|
28 | DEF | 6.70 |
|
D. Puclin
|
33 | MID | 6.70 |
|
V. Jovanov
|
27 | DEF | 6.63 |
|
L. Mamic
|
23 | FWD | 6.59 |
|
S. Ilinković
|
23 | MID | 6.58 |
|
R. Abdullazadə
|
24 | MID | 6.53 |
|
L. Mamić
|
23 | FWD | 6.50 |
|
M. Antunović
|
21 | FWD | 6.48 |
|
A. Borsic
|
30 | DEF | 6.47 |
|
L. Posinkovic
|
22 | DEF | 6.43 |
|
S. Jurić
|
27 | FWD | 6.33 |
|
M. Dabro
|
28 | FWD | 6.31 |
|
Paizinho
|
17 | FWD | 6.30 |






