1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. HNL
  4. NK Varazdin
NK Varazdin

NK Varazdin Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €10.20m
KEY INSIGHT NK Varazdin ghi bàn trong 9 trận gần nhất
TREND NK Varazdin có dưới 3.5 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDWWW
157 Trận đấu đã nhận định
69.43% Tỷ lệ dự đoán chính xác

NK Varazdin Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.07
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.1
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
2.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:45

Sắp diễn ra
Dinamo Z
Dinamo Zagreb
vs
NK Varazdin
NK Varazdin
1.23
7.2
14

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:45

Kết thúc
NK Varazdin
NK Varazdin
1 : 0
HNK Rijeka
HNK Rijeka
2.6
3.3
3.05

2

3.05

O1.5

1.39

YES

1.91

O1.5

1.39
5.6/10

14:15

Kết thúc
NK Osijek
NK Osijek
0 : 2
NK Varazdin
NK Varazdin
2.32
3.3
3.2

1

2.32

U3.5

1.28

YES

1.87

U3.5

1.28
6.7/10

10:00

Kết thúc
NK Varazdin
NK Varazdin
2 : 1
NK Slaven Belupo
Slaven B
2.37
3.35
3.15

1

2.37

O1.5

1.36

YES

1.86

O1.5

1.36
5.1/10

12:15

Kết thúc
NK Varazdin
NK Varazdin
1 : 1
HNK Gorica
HNK Gorica
2.62
3.3
2.9

X2

1.53

U3.5

1.31

YES

1.83

U3.5

1.31
3.2/10

12:00

Kết thúc
Istra 1961
Istra 1961
2 : 1
NK Varazdin
NK Varazdin
2.67
3.2
3.1

X

3.2

U3.5

1.3

YES

1.8

U3.5

1.3
3.7/10

12:00

Kết thúc
NK Varazdin
NK Varazdin
2 : 0
Vukovar 1991
Vukovar 1991
2.1
3.4
3.6

1

2.1

U3.5

1.32

YES

1.82

1X

1.32
3.4/10

11:15

Kết thúc
Lok. Zagreb
Lok. Zagreb
1 : 1
NK Varazdin
NK Varazdin
2.15
3.35
3.45

1

2.15

O1.5

1.37

YES

1.88

1X

1.35
8/10

12:00

Kết thúc
NK Varazdin
NK Varazdin
1 : 1
Sibenik
Sibenik
1.8
3.2
4.8

1

1.8

U2.5

1.5

NO

1.61

U2.5

1.5
6.3/10

01:00

Kết thúc
Varazdin
NK Varazdin
4 : 1
NK Osijek II
Osijek II
1.37
4.13
8.6

1

1.37

U2.5

1.59

NO

1.42

1

1.37
7.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược NK Varazdin

Bạn đang tìm nhận định NK Varazdin? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho NK Varazdin được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 157 trận đấu có sự tham gia của NK Varazdin với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.43%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của HNL, NK Varazdin đã ghi nhận 12 trận thắng, 8 trận hòa và 10 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 39 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 40 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, NK Varazdin đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.07 xG2.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

NK Varazdin hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.20m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định NK Varazdin đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

HNLCroatia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151530
Thắng7512
Hòa538
Thua3710
Bàn thắng ghi được221739
Bàn thắng để thủng lưới202040
Trung bình ghi bàn1.51.11.3
Trung bình thủng lưới1.31.31.3
Giữ sạch lưới437
Không ghi bàn246
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-2
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 17 G
3-4-2-1 8 G
4-1-4-1 4 G
72 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
24 Trận
Tài 1.5 40%
12 Trận
Tài 2.5 7%
2 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Silić
J. Silić
26 GK 7.30
A. Boršić
A. Boršić
30 DEF 7.23
Iuri Tavares
Iuri Tavares
24 MID 7.14
O. Zelenika
O. Zelenika
32 GK 7.08
Rafael Chaves
Rafael Chaves
25 MID 7.08
Sven Lesjak
Sven Lesjak
19 DEF 7.04
G. Sikošek
G. Sikošek
31 DEF 6.98
L. Škaričić
L. Škaričić
23 DEF 6.97
A. Latković
A. Latković
25 MID 6.96
I. Canjuga
I. Canjuga
20 FWD 6.93
T. Duvnjak
T. Duvnjak
22 MID 6.93
D. Begonja
D. Begonja
20 DEF 6.93
M. Vuk
M. Vuk
25 FWD 6.90
F. Maglica
F. Maglica
28 DEF 6.85
I. Mamut
I. Mamut
28 FWD 6.83
M. Barać
M. Barać
31 DEF 6.82
N. Tepšić
N. Tepšić
23 DEF 6.78
P. Bočkaj
P. Bočkaj
29 MID 6.78
M. Marina
M. Marina
36 MID 6.72
R. Punčec
R. Punčec
34 DEF 6.72
M. Mladenovski
M. Mladenovski
25 DEF 6.71
L. Belcar
L. Belcar
23 MID 6.71
L. Ba
L. Ba
28 DEF 6.70
D. Puclin
D. Puclin
33 MID 6.70
V. Jovanov
V. Jovanov
27 DEF 6.63
L. Mamic
L. Mamic
23 FWD 6.59
S. Ilinković
S. Ilinković
23 MID 6.58
R. Abdullazadə
R. Abdullazadə
24 MID 6.53
L. Mamić
L. Mamić
23 FWD 6.50
M. Antunović
M. Antunović
21 FWD 6.48
A. Borsic
A. Borsic
30 DEF 6.47
L. Posinkovic
L. Posinkovic
22 DEF 6.43
S. Jurić
S. Jurić
27 FWD 6.33
M. Dabro
M. Dabro
28 FWD 6.31
Paizinho
Paizinho
17 FWD 6.30