1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. HNL
  4. NK Varazdin
NK Varazdin

NK Varazdin Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €10.20m
KEY INSIGHT NK Varazdin ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND NK Varazdin thắng 4 trận gần nhất
TREND NK Varazdin bất bại trên sân nhà trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWWWW
98 Trận đấu đã nhận định
73.47% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Kết thúc
NK Varazdin
NK Varazdin
3 : 2
FK Jablonec
FK Jablonec
2.75
3.35
2.5

1

2.75

O1.5

1.29

YES

1.73

O1.5

1.29
5.5/10

12:00

Kết thúc
Bihor Oradea
Bihor Oradea
1 : 3
NK Varazdin
NK Varazdin
6.3
4.75
1.46

2

1.46

O2.5

1.43

YES

1.58

2

1.46
8/10

12:00

Kết thúc
NK Varazdin
NK Varazdin
1 : 0
CSKA 1948
CSKA 1948
3.2
3.5
2.1

X

3.5

U3.5

1.44

YES

1.59

U3.5

1.44
5/10

12:00

Kết thúc
NK Varazdin
NK Varazdin
2 : 1
FC Voluntari
FC Voluntari
1.92
3.6
3.65

1

1.92

U3.5

1.53

YES

1.58

U3.5

1.53
3.1/10

03:30

Kết thúc
Lokomotiva Z
NK Lokomotiva Zagreb
2 : 1
NK Varazdin
NK Varazdin
2.55
3.15
2.73

1X

1.39

U3.5

1.24

YES

1.88

U3.5

1.24
4.4/10

10:00

Kết thúc
NK Varazdin
NK Varazdin
2 : 0
Istra 1961
Istra 1961
2.15
3.55
4.05

1X

1.31

U3.5

1.39

YES

1.78

U3.5

1.39
5/10

12:00

Kết thúc
Vukovar
Vukovar
0 : 2
NK Varazdin
NK Varazdin
3.8
3.65
2

2

2

O1.5

1.27

YES

1.71

X2

1.3
7/10

12:45

Kết thúc
NK Varazdin
NK Varazdin
1 : 1
NK Lokomotiva Zagreb
Lokomotiva Z
2.15
3.55
3.75

1

2.15

U3.5

1.4

YES

1.69

1X

1.34
6.9/10

12:45

Kết thúc
Dinamo Z
Dinamo Zagreb
2 : 1
NK Varazdin
NK Varazdin
1.17
8.9
19

1

1.17

O2.5

1.41

YES

2.14

HS2+

1.25
8/10

12:00

Kết thúc
NK Varazdin
NK Varazdin
1 : 1
Sibenik
Sibenik
1.8
3.2
4.8

1

1.8

U2.5

1.5

NO

1.61

U2.5

1.5
6.3/10

01:00

Kết thúc
Varazdin
NK Varazdin
4 : 1
NK Osijek II
Osijek II
1.37
4.13
8.6

1

1.37

U2.5

1.59

NO

1.42

1

1.37
7.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược NK Varazdin

Bạn đang tìm nhận định NK Varazdin? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho NK Varazdin, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 98 trận đấu có sự tham gia của NK Varazdin với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.47%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của UEFA Europa Conference League, NK Varazdin đã ghi nhận 1 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 2 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 3 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

NK Varazdin hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.20m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định NK Varazdin đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

NK Varazdin chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

UEFA Europa Conference LeagueWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận112
Thắng101
Hòa000
Thua011
Bàn thắng ghi được202
Bàn thắng để thủng lưới123
Trung bình ghi bàn2.00.01.0
Trung bình thủng lưới1.02.01.5
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 2 G
5 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
1 Trận
Tài 1.5 50%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Boršić
A. Boršić
30 DEF 7.23
J. Silić
J. Silić
26 GK 7.10
O. Zelenika
O. Zelenika
32 GK 7.09
Rafael Chaves
Rafael Chaves
25 MID 7.08
Iuri Tavares
Iuri Tavares
24 MID 7.07
L. Škaričić
L. Škaričić
23 DEF 6.97
G. Sikošek
G. Sikošek
31 DEF 6.95
M. Vuk
M. Vuk
25 FWD 6.94
D. Begonja
D. Begonja
20 DEF 6.93
T. Duvnjak
T. Duvnjak
22 MID 6.89
A. Latković
A. Latković
25 MID 6.89
F. Maglica
F. Maglica
28 DEF 6.86
N. Tepšić
N. Tepšić
23 DEF 6.84
I. Canjuga
I. Canjuga
20 FWD 6.83
I. Mamut
I. Mamut
28 FWD 6.83
Sven Lesjak
Sven Lesjak
19 DEF 6.83
D. Puclin
D. Puclin
33 MID 6.79
M. Barać
M. Barać
31 DEF 6.77
R. Punčec
R. Punčec
34 DEF 6.76
M. Marina
M. Marina
36 MID 6.75
M. Mladenovski
M. Mladenovski
25 DEF 6.74
P. Bočkaj
P. Bočkaj
29 MID 6.74
L. Belcar
L. Belcar
23 MID 6.71
L. Ba
L. Ba
28 DEF 6.70
S. Ilinković
S. Ilinković
23 MID 6.66
L. Mamic
L. Mamic
23 FWD 6.64
V. Jovanov
V. Jovanov
27 DEF 6.63
A. Borsic
A. Borsic
30 DEF 6.57
R. Abdullazadə
R. Abdullazadə
24 MID 6.53
S. Jurić
S. Jurić
27 FWD 6.52
L. Mamić
L. Mamić
23 FWD 6.50
M. Antunović
M. Antunović
21 FWD 6.48
Paizinho
Paizinho
17 FWD 6.44
L. Posinkovic
L. Posinkovic
22 DEF 6.43
M. Dabro
M. Dabro
28 FWD 6.31