icon back

NK Varazdin

NK Varazdin Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €10.20m
KEY INSIGHT NK Varazdin có trên 1.5 bàn trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLDLD
151 Trận đấu đã nhận định
68.87% Tỷ lệ dự đoán chính xác

NK Varazdin Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.88
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.6
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
2.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Tulossa
NK Varazdin
NK Varazdin
vs
Vukovar 1991
Vukovar 1991
2.05
3.45
3.8

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:15

Päättynyt
Lok. Zagreb
Lok. Zagreb
1 : 1
NK Varazdin
NK Varazdin
2.15
3.35
3.45

1

2.15

O1.5

1.37

YES

1.88

1X

1.35
8/10

12:00

Päättynyt
NK Varazdin
NK Varazdin
1 : 3
Gorica
Gorica
2.82
3.2
2.66

X

3.2

U2.5

1.8

NO

2.07

U2.5

1.8
3.7/10

12:45

Päättynyt
red card NK Varazdin
NK Varazdin
1 : 1
Hajduk Split
Hajduk Split
4.1
3.35
2.1

2

2.1

U3.5

1.26

NO

1.83

X2

1.29
8.5/10

10:00

Päättynyt
NK Varazdin
NK Varazdin
0 : 4
Din. Zagreb
Din. Zagreb
5.3
3.85
1.7

2

1.7

O1.5

1.27

NO

1.96

O1.5

1.27
5.1/10

12:15

Päättynyt
Rijeka
Rijeka
3 : 1
NK Varazdin
NK Varazdin
1.75
3.45
5

1

1.75

U3.5

1.26

NO

1.78

U3.5

1.26
4.4/10

10:00

Päättynyt
NK Varazdin
NK Varazdin
2 : 1
Osijek
Osijek
2.5
3.2
3.55

1

2.5

U3.5

1.27

YES

1.83

1X

1.39
5.4/10

12:45

Päättynyt
Slaven Belupo
Slaven Belupo
0 : 2
NK Varazdin
NK Varazdin red card
2.55
3.35
3.05

1

2.55

U3.5

1.26

NO

1.93

1X

1.42
8.5/10

11:00

Päättynyt
NK Varazdin
NK Varazdin
1 : 3
Istra 1961
Istra 1961
2.55
3.05
3.15

X2

1.57

O1.5

1.5

YES

2.02

O1.5

1.5
4.9/10

13:00

Päättynyt
NK Varazdin
NK Varazdin
1 : 1
Sibenik
Sibenik
1.8
3.2
4.8

1

1.8

U2.5

1.5

NO

1.61

U2.5

1.5
6.3/10

01:00

Päättynyt
Varazdin
NK Varazdin
4 : 1
NK Osijek II
Osijek II
1.37
4.13
8.6

1

1.37

U2.5

1.59

NO

1.42

1

1.37
7.9/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng NK Varazdin. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 151 trận đấu có sự tham gia của NK Varazdin với tỷ lệ trúng 68.87% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

HNLCroatia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121224
Thắng549
Hòa426
Thua369
Bàn thắng ghi được171330
Bàn thắng để thủng lưới181735
Trung bình ghi bàn1.41.11.3
Trung bình thủng lưới1.51.41.5
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn246
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-2
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 16 G
3-4-2-1 6 G
4-1-4-1 1 G
58 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
18 Trận
Tài 1.5 38%
9 Trận
Tài 2.5 8%
2 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Boršić
A. Boršić
30 DEF 7.23
Rafael Chaves
Rafael Chaves
25 MID 7.08
Iuri Tavares
Iuri Tavares
24 MID 7.07
Sven Lesjak
Sven Lesjak
19 DEF 7.04
O. Zelenika
O. Zelenika
32 GK 7.03
T. Duvnjak
T. Duvnjak
22 MID 6.96
D. Begonja
D. Begonja
20 DEF 6.93
I. Canjuga
I. Canjuga
20 FWD 6.92
L. Škaričić
L. Škaričić
23 DEF 6.90
M. Vuk
M. Vuk
25 FWD 6.87
A. Latković
A. Latković
25 MID 6.85
M. Barać
M. Barać
31 DEF 6.84
N. Tepšić
N. Tepšić
23 DEF 6.83
F. Maglica
F. Maglica
28 DEF 6.83
I. Mamut
I. Mamut
28 FWD 6.82
M. Marina
M. Marina
36 MID 6.73
R. Punčec
R. Punčec
34 DEF 6.73
G. Sikošek
G. Sikošek
31 DEF 6.73
L. Belcar
L. Belcar
23 MID 6.71
M. Mladenovski
M. Mladenovski
25 DEF 6.70
L. Ba
L. Ba
28 DEF 6.70
L. Mamic
L. Mamic
23 FWD 6.68
D. Puclin
D. Puclin
33 MID 6.65
P. Bočkaj
P. Bočkaj
29 MID 6.63
V. Jovanov
V. Jovanov
27 DEF 6.63
S. Ilinković
S. Ilinković
23 MID 6.60
R. Abdullazadə
R. Abdullazadə
24 MID 6.53
L. Mamić
L. Mamić
23 FWD 6.50
M. Antunović
M. Antunović
21 FWD 6.48
A. Borsic
A. Borsic
30 DEF 6.46
L. Posinkovic
L. Posinkovic
22 DEF 6.43
M. Dabro
M. Dabro
28 FWD 6.31
S. Jurić
S. Jurić
27 FWD 6.23