1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. HNL
  4. NK Varazdin
NK Varazdin

NK Varazdin Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €10.20m
KEY INSIGHT NK Varazdin ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND NK Varazdin bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất
TREND NK Varazdin ghi bàn trong 13 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLDWW
161 Trận đấu đã nhận định
69.57% Tỷ lệ dự đoán chính xác

NK Varazdin Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.29
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.1
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
NK Varazdin
NK Varazdin
2 : 0
Istra 1961
Istra 1961
2.15
3.55
4.05

1X

1.31

U3.5

1.39

YES

1.78

U3.5

1.39
5/10

12:00

Kết thúc
Vukovar
Vukovar
0 : 2
NK Varazdin
NK Varazdin
3.8
3.65
2

2

2

O1.5

1.27

YES

1.71

X2

1.3
7/10

12:45

Kết thúc
NK Varazdin
NK Varazdin
1 : 1
NK Lokomotiva Zagreb
Lokomotiva Z
2.15
3.55
3.75

1

2.15

U3.5

1.4

YES

1.69

1X

1.34
6.9/10

12:45

Kết thúc
HNK H
HNK Hajduk Split
3 : 1
NK Varazdin
NK Varazdin red card
1.55
4.7
6.6

1

1.55

U3.5

1.54

NO

2.01

U3.5

1.54
3.3/10

12:00

Kết thúc
NK Varazdin
NK Varazdin
1 : 1
Sibenik
Sibenik
1.8
3.2
4.8

1

1.8

U2.5

1.5

NO

1.61

U2.5

1.5
6.3/10

12:45

Kết thúc
Dinamo Z
Dinamo Zagreb
2 : 1
NK Varazdin
NK Varazdin
1.17
8.9
19

1

1.17

O2.5

1.41

YES

2.14

HS2+

1.25
8/10

11:45

Kết thúc
NK Varazdin
NK Varazdin
1 : 0
HNK Rijeka
HNK Rijeka
2.6
3.3
3.05

2

3.05

O1.5

1.39

YES

1.91

O1.5

1.39
5.6/10

14:15

Kết thúc
NK Osijek
NK Osijek
0 : 2
NK Varazdin
NK Varazdin
2.32
3.3
3.2

1

2.32

U3.5

1.28

YES

1.87

U3.5

1.28
6.7/10

10:00

Kết thúc
NK Varazdin
NK Varazdin
2 : 1
NK Slaven Belupo
Slaven B
2.37
3.35
3.15

1

2.37

O1.5

1.36

YES

1.86

O1.5

1.36
5.1/10

01:00

Kết thúc
Varazdin
NK Varazdin
4 : 1
NK Osijek II
Osijek II
1.37
4.13
8.6

1

1.37

U2.5

1.59

NO

1.42

1

1.37
7.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược NK Varazdin

Bạn đang tìm nhận định NK Varazdin? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho NK Varazdin, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 161 trận đấu có sự tham gia của NK Varazdin với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.57%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của HNL, NK Varazdin đã ghi nhận 14 trận thắng, 9 trận hòa và 12 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 45 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 46 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, NK Varazdin đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 1.29 xG3.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

NK Varazdin hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.20m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định NK Varazdin đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

HNLCroatia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171835
Thắng8614
Hòa639
Thua3912
Bàn thắng ghi được242145
Bàn thắng để thủng lưới212546
Trung bình ghi bàn1.41.21.3
Trung bình thủng lưới1.21.41.3
Giữ sạch lưới549
Không ghi bàn246
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-2
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
7 / 7
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 19 G
3-4-2-1 11 G
4-1-4-1 4 G
80 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 83%
29 Trận
Tài 1.5 37%
13 Trận
Tài 2.5 6%
2 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Boršić
A. Boršić
30 DEF 7.23
J. Silić
J. Silić
26 GK 7.10
O. Zelenika
O. Zelenika
32 GK 7.09
Rafael Chaves
Rafael Chaves
25 MID 7.08
Iuri Tavares
Iuri Tavares
24 MID 7.07
L. Škaričić
L. Škaričić
23 DEF 6.97
G. Sikošek
G. Sikošek
31 DEF 6.95
M. Vuk
M. Vuk
25 FWD 6.94
D. Begonja
D. Begonja
20 DEF 6.93
T. Duvnjak
T. Duvnjak
22 MID 6.89
A. Latković
A. Latković
25 MID 6.89
F. Maglica
F. Maglica
28 DEF 6.86
N. Tepšić
N. Tepšić
23 DEF 6.84
I. Canjuga
I. Canjuga
20 FWD 6.83
I. Mamut
I. Mamut
28 FWD 6.83
Sven Lesjak
Sven Lesjak
19 DEF 6.83
D. Puclin
D. Puclin
33 MID 6.79
M. Barać
M. Barać
31 DEF 6.77
R. Punčec
R. Punčec
34 DEF 6.76
M. Marina
M. Marina
36 MID 6.75
M. Mladenovski
M. Mladenovski
25 DEF 6.74
P. Bočkaj
P. Bočkaj
29 MID 6.74
L. Belcar
L. Belcar
23 MID 6.71
L. Ba
L. Ba
28 DEF 6.70
S. Ilinković
S. Ilinković
23 MID 6.66
L. Mamic
L. Mamic
23 FWD 6.64
V. Jovanov
V. Jovanov
27 DEF 6.63
A. Borsic
A. Borsic
30 DEF 6.57
R. Abdullazadə
R. Abdullazadə
24 MID 6.53
S. Jurić
S. Jurić
27 FWD 6.52
L. Mamić
L. Mamić
23 FWD 6.50
M. Antunović
M. Antunović
21 FWD 6.48
Paizinho
Paizinho
17 FWD 6.44
L. Posinkovic
L. Posinkovic
22 DEF 6.43
M. Dabro
M. Dabro
28 FWD 6.31