Triều Tiên Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Triều Tiên Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:00 Kết thúc |
Iran
3
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
10/10 |
14:15 Kết thúc |
Triều Tiên
2
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
1X |
1.2/10 |
13:15 Kết thúc |
Triều Tiên
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
2 |
6/10 |
13:15 Kết thúc |
Qatar
5
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
4/10 |
07:00 Kết thúc |
Triều Tiên
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
5.5/10 |
07:00 Kết thúc |
Triều Tiên
2
:
3
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
7.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Triều Tiên
Bạn đang tìm nhận định Triều Tiên? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Triều Tiên, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 4 trận đấu có sự tham gia của Triều Tiên với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 100%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của World Cup - Qualification Asia, Triều Tiên đã ghi nhận 3 trận thắng, 3 trận hòa và 9 trận thua qua 15 trận đấu, ghi được 20 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 25 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Triều Tiên hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.43m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Triều Tiên đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 7 | 8 | 15 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 |
| Thua | 3 | 6 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 12 | 8 | 20 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 11 | 14 | 25 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 1.0 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 1.8 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 0 | 1 |
| Không ghi bàn | 1 | 5 | 6 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Ryang Kwang Myong
|
20 | MID | 7.30 |
|
Kang Kuk-Chol
|
26 | DEF | 7.19 |
|
Ju-Hyok Kang
|
28 | GK | 7.05 |
|
Pak Kwang-Hun
|
28 | MID | 6.92 |
|
Han Chung Guk
|
16 | MID | 6.90 |
|
Kwang-Song Han
|
27 | FWD | 6.87 |
|
Pom Hyok Kim
|
25 | DEF | 6.80 |
|
Ok-Chol Choe
|
27 | DEF | 6.80 |
|
Ri Il-Song
|
21 | FWD | 6.77 |
|
Kuk-Bom Kim
|
30 | MID | 6.74 |
|
Choe Ju-Song
|
29 | MID | 6.70 |
|
Jong Il-Gwan
|
33 | FWD | 6.70 |
|
Jong Kum-Song
|
28 | DEF | 6.70 |
|
Hun Ri
|
28 | MID | 6.70 |
|
Jin Hyok Kim
|
23 | DEF | 6.70 |
|
Ri Kum Chol
|
21 | MID | 6.70 |
|
Kim Yu-Song
|
22 | DEF | 6.64 |
|
Chung Song Paek
|
25 | MID | 6.63 |
|
Kim Kuk-Jin
|
25 | FWD | 6.61 |
|
Ri Jo-Guk
|
23 | FWD | 6.61 |
|
Ri Un-Chol
|
30 | MID | 6.60 |
|
Tam Kye
|
25 | MID | 6.54 |
|
Ro Myong-Song
|
30 | MID | 6.53 |
|
Kuk-Chol Jang
|
31 | DEF | 6.50 |
|
Choe Kuk
|
20 | FWD | 6.47 |
|
Mun In-Ju
|
26 | MID | 6.30 |
|
Sin Kwang-Nam
|
22 | MID | 6.30 |
|
Choe Ryong Il
|
2025 | DEF | 6.20 |
|
Kim Sung-Hye
|
22 | MID | 6.18 |
|
Jong Hwi-Nam
|
22 | DEF | 6.10 |
|
Kim Kyong-Sok
|
25 | DEF | 6.00 |




