North Korea Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Giá trị chuyển nhượng: €6.43m
KEY INSIGHT
North Korea không thắng trong 13 trận gần nhất
TREND
North Korea để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 12 trận gần nhất
TREND
North Korea để thủng lưới từ 2 bàn trở lên trong 4 trận gần nhất
Phong độ gần đây
LLLDL
4
Trận đấu đã nhận định
100%
Tỷ lệ dự đoán chính xác
North Korea Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3
Kiểm soát bóng
44%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
10%
Nhận Định AI
Được cung cấp bởi 
13:00 終了 |
Iran
3
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
10/10 |
15:15 終了 |
North Korea
2
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
1X |
1.2/10 |
14:15 終了 |
North Korea
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
2 |
6/10 |
14:15 終了 |
Qatar
5
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
4/10 |
08:00 終了 |
North Korea
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
5.5/10 |
08:00 終了 |
North Korea
2
:
3
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
7.1/10 |
Về trang này
Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng North Korea. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 4 trận đấu có sự tham gia của North Korea với tỷ lệ trúng 100% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.
Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.
World Cup - Qualification AsiaWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 7 | 8 | 15 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 |
| Thua | 3 | 6 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 12 | 8 | 20 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 11 | 14 | 25 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 1.0 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 1.8 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 0 | 1 |
| Không ghi bàn | 1 | 5 | 6 |
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà
4-1
Sân khách
1-6
Thất bại nặng nhất
Sân nhà
2-3
Sân khách
5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà
4
Sân khách
6
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà
3
Sân khách
5
Chuỗi trận
Thắng
2
Thua
5
Phạt đền
2
/ 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2
11 G
4-3-3
3 G
4-2-3-1
1 G
31
Vàng
2
Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5
60%
9 Trận
Tài 1.5
33%
5 Trận
Tài 2.5
13%
2 Trận
Tài 3.5
13%
2 Trận
Tài 4.5
7%
1 Trận
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Ryang Kwang Myong
|
20 | MID | 7.30 |
|
Kang Kuk-Chol
|
26 | DEF | 7.19 |
|
Ju-Hyok Kang
|
28 | GK | 7.05 |
|
Pak Kwang-Hun
|
28 | MID | 6.92 |
|
Han Chung Guk
|
16 | MID | 6.90 |
|
Kwang-Song Han
|
27 | FWD | 6.87 |
|
Pom Hyok Kim
|
25 | DEF | 6.80 |
|
Ok-Chol Choe
|
27 | DEF | 6.80 |
|
Ri Il-Song
|
21 | FWD | 6.77 |
|
Kuk-Bom Kim
|
30 | MID | 6.74 |
|
Choe Ju-Song
|
29 | MID | 6.70 |
|
Jong Il-Gwan
|
33 | FWD | 6.70 |
|
Jong Kum-Song
|
28 | DEF | 6.70 |
|
Hun Ri
|
28 | MID | 6.70 |
|
Jin Hyok Kim
|
23 | DEF | 6.70 |
|
Ri Kum Chol
|
21 | MID | 6.70 |
|
Kim Yu-Song
|
22 | DEF | 6.64 |
|
Chung Song Paek
|
25 | MID | 6.63 |
|
Kim Kuk-Jin
|
25 | FWD | 6.61 |
|
Ri Jo-Guk
|
23 | FWD | 6.61 |
|
Ri Un-Chol
|
30 | MID | 6.60 |
|
Tam Kye
|
25 | MID | 6.54 |
|
Ro Myong-Song
|
30 | MID | 6.53 |
|
Kuk-Chol Jang
|
31 | DEF | 6.50 |
|
Choe Kuk
|
20 | FWD | 6.47 |
|
Mun In-Ju
|
26 | MID | 6.30 |
|
Sin Kwang-Nam
|
22 | MID | 6.30 |
|
Choe Ryong Il
|
2025 | DEF | 6.20 |
|
Kim Sung-Hye
|
22 | MID | 6.18 |
|
Jong Hwi-Nam
|
22 | DEF | 6.10 |
|
Kim Kyong-Sok
|
25 | DEF | 6.00 |




