North Texas Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
16:00 Sắp diễn ra |
Minnesota II
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
16:00 Kết thúc |
Portland
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.3/10 |
20:30 Kết thúc |
North Texas
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4.5/10 |
20:00 Kết thúc |
Sporting II
1
:
4
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4.9/10 |
17:00 Kết thúc |
Houston II
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
19:30 Kết thúc |
Austin II
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
20:30 Kết thúc |
North Texas
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
5/10 |
17:30 Kết thúc |
Real M
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
4.3/10 |
16:00 Kết thúc |
Los II
2
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
20:30 Kết thúc |
North Texas
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
20:45 Kết thúc |
North Texas
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược North Texas
Bạn đang tìm nhận định North Texas? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho North Texas được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 22 trận đấu có sự tham gia của North Texas với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.18%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của MLS Next Pro, North Texas đã ghi nhận 3 trận thắng, 0 trận hòa và 3 trận thua qua 6 trận đấu, ghi được 12 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 10 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
North Texas hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €275.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định North Texas đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 2 | 4 | 6 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 0 | 3 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 6 | 6 | 12 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 3 | 7 | 10 |
| Trung bình ghi bàn | 3.0 | 1.5 | 2.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 1.8 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 0 | 2 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Mohamed Cisset
|
21 | DEF | 7.09 |
|
G. Cangiano
|
21 | FWD | 7.07 |
|
A. Essel
|
20 | MID | 7.00 |
|
Caleb Swann
|
18 | MID | 6.81 |
|
F. Aroyameh
|
19 | MID | 6.81 |
|
Zachary Molomo
|
17 | - | 6.75 |
|
Gavin Gall
|
22 | DEF | 6.75 |
|
Ian Charles
|
18 | - | 6.61 |
|
Landon Hickam
|
18 | MID | 6.49 |
|
J. Bulkeley
|
20 | DEF | 6.41 |
|
J. DuBois
|
19 | DEF | 6.35 |
|
M. Luccin
|
18 | MID | 6.25 |
|
J. Contreras
|
18 | FWD | 6.24 |
|
Isaiah Kaakoush
|
17 | MID | 6.17 |
|
Leonardo Orejarena
|
18 | MID | 6.11 |
|
N. Arango Montoya
|
18 | GK | 6.00 |
|
Christopher Salazar
|
18 | FWD | - |
|
Michael Cortellessa
|
18 | DEF | - |
|
Faisu Sangare
|
23 | FWD | - |
|
A. Carrera
|
21 | GK | - |
|
A. Ramirez
|
20 | FWD | - |
|
T. Scott
|
20 | FWD | - |
|
Daniel Baran
|
19 | FWD | - |
|
Samuel Sarver
|
22 | FWD | - |
|
D. García
|
19 | MID | - |
|
A. Urzua
|
19 | MID | - |
|
Joshua Torquato
|
18 | DEF | - |
|
Alvaro Augusto
|
20 | DEF | - |
|
M. Molina
|
19 | DEF | - |
|
Enzo Newman
|
20 | DEF | - |
|
John Harms
|
23 | GK | - |
|
Michael Collodi
|
24 | GK | - |





