1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. League One
  4. Northampton
Northampton

Northampton Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.15m
KEY INSIGHT Northampton thua 9 trận gần nhất
TREND Northampton để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 13 trận gần nhất
TREND Northampton không thắng trong 14 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLLL
211 Trận đấu đã nhận định
77.73% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Northampton Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.81
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.8
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
0%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Sắp diễn ra
Cardiff
Cardiff
vs
Northampton
Northampton
1.19
7.4
14.5

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

10:00

Kết thúc
Northampton
Northampton
1 : 3
Doncaster
Doncaster
4.8
3.85
1.7

2

1.7

U3.5

1.37

NO

2

X2

1.22
8.5/10

14:45

Kết thúc
Luton
Luton
2 : 1
Northampton
Northampton
1.3
5.7
9

1

1.3

O2.5

1.53

NO

1.87

1

1.3
10/10

10:00

Kết thúc
Northampton
Northampton
1 : 3
Wigan
Wigan
3.7
3.2
2.2

2

2.2

U2.5

1.65

NO

1.85

X2

1.33
7.7/10

10:00

Kết thúc
Bradford
Bradford
1 : 0
Northampton
Northampton
1.42
4.5
7.75

1

1.42

O2.5

1.82

NO

1.76

1

1.42
10/10

10:00

Kết thúc
Mansfield
Mansfield
4 : 1
Northampton
Northampton
1.67
4
5.9

1

1.67

U3.5

1.4

NO

2

U3.5

1.4
6.6/10

14:45

Kết thúc
Stockport
Stockport County
2 : 1
Northampton
Northampton
1.35
5.15
9.5

1

1.35

O1.5

1.23

YES

2.07

1

1.35
5.7/10

10:00

Kết thúc
Northampton
Northampton
0 : 2
Burton
Burton
3
3.2
2.63

2

2.63

U3.5

1.26

YES

1.88

U3.5

1.26
7.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Northampton

Bạn đang tìm nhận định Northampton? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Northampton được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 211 trận đấu có sự tham gia của Northampton với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 77.73%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của League One, Northampton đã ghi nhận 9 trận thắng, 8 trận hòa và 25 trận thua qua 42 trận đấu, ghi được 35 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 62 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Northampton đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 0.81 xG4.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 0%.

Northampton hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.15m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Northampton đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

League OneEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận202242
Thắng639
Hòa448
Thua101525
Bàn thắng ghi được201535
Bàn thắng để thủng lưới243862
Trung bình ghi bàn1.00.70.8
Trung bình thủng lưới1.21.71.5
Giữ sạch lưới5510
Không ghi bàn71118
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 4
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 18 G
3-3-1-3 6 G
3-4-1-2 4 G
3-4-2-1 3 G
58 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 57%
24 Trận
Tài 1.5 19%
8 Trận
Tài 2.5 7%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Campbell
D. Campbell
24 MID 7.08
L. Burge
L. Burge
32 GK 7.04
J. Guthrie
J. Guthrie
33 DEF 6.99
R. Fitzsimons
R. Fitzsimons
31 GK 6.88
J. Wormleighton
J. Wormleighton
22 MID 6.84
M. Forbes
M. Forbes
21 DEF 6.81
N. Guinness-Walker
N. Guinness-Walker
26 DEF 6.80
T. Taylor
T. Taylor
24 MID 6.80
J. Willis
J. Willis
31 DEF 6.76
Kyle James McAdam
Kyle James McAdam
21 DEF 6.73
C. McCarthy
C. McCarthy
27 DEF 6.73
M. Jacobs
M. Jacobs
34 FWD 6.70
M. Dyche
M. Dyche
22 DEF 6.68
C. McGeehan
C. McGeehan
30 FWD 6.65
Jack Perkins
Jack Perkins
22 MID 6.64
S. Hoskins
S. Hoskins
32 FWD 6.60
K. Simon-Swyer
K. Simon-Swyer
23 FWD 6.58
J. Thorniley
J. Thorniley
29 DEF 6.56
K. Edwards
K. Edwards
27 FWD 6.56
T. Fornah
T. Fornah
26 MID 6.54
E. List
E. List
28 MID 6.54
E. Moore
E. Moore
28 DEF 6.53
T. Eaves
T. Eaves
33 FWD 6.51
J. Evans
J. Evans
17 FWD 6.49
E. Wheatley
E. Wheatley
19 FWD 6.45
J. Burroughs
J. Burroughs
24 DEF 6.43
J. Vale
J. Vale
24 FWD 6.36