1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. League One
  4. Northampton
Northampton

Northampton Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.15m
KEY INSIGHT Northampton không thắng trong 19 trận gần nhất
TREND Northampton không thắng sân khách trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLDW
124 Trận đấu đã nhận định
77.42% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Northampton Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.1
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
0%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:30

Kết thúc
Southend
Southend
1 : 3
Northampton
Northampton
7
6.1
1.36

1

7

O2.5

1.62

YES

1.92

GG

1.92
4.7/10

09:00

Kết thúc
Northampton
Northampton
0 : 0
Coventry
Coventry
8.4
5.6
1.31

2

1.31

O2.5

1.5

NO

1.95

2

1.31
4.5/10

10:00

Kết thúc
red card Northampton
Northampton
2 : 3
Plymouth
Plymouth
7.5
5.4
1.39

2

1.39

O2.5

1.47

NO

2.08

2

1.39
4.3/10

14:45

Kết thúc
Northampton
Northampton
0 : 1
Barnsley
Barnsley
3.15
3.9
2.2

2

2.2

O1.5

1.17

YES

1.47

X2

1.38
3.2/10

10:00

Kết thúc
Cardiff
Cardiff
5 : 1
Northampton
Northampton
1.2
7.4
14

1

1.2

U3.5

1.8

YES

2

U3.5

1.8
1.9/10

10:00

Kết thúc
Northampton
Northampton
1 : 3
Doncaster
Doncaster
4.8
3.85
1.7

2

1.7

U3.5

1.37

NO

2

X2

1.22
8.5/10

14:45

Kết thúc
Luton
Luton
2 : 1
Northampton
Northampton
1.3
5.7
9

1

1.3

O2.5

1.53

NO

1.87

1

1.3
10/10

10:00

Kết thúc
Northampton
Northampton
1 : 3
Wigan
Wigan
3.7
3.2
2.2

2

2.2

U2.5

1.65

NO

1.85

X2

1.33
7.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Northampton

Bạn đang tìm nhận định Northampton? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Northampton, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 124 trận đấu có sự tham gia của Northampton với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 77.42%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Northampton đã ghi nhận 0 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 0 bàn thắng (0.0 mỗi trận) và để thủng lưới 3 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Northampton hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.15m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Northampton đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Northampton chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận112
Thắng000
Hòa101
Thua011
Bàn thắng ghi được000
Bàn thắng để thủng lưới033
Trung bình ghi bàn0.00.00.0
Trung bình thủng lưới0.03.01.5
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 0%
0 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Campbell
D. Campbell
24 MID 7.07
L. Burge
L. Burge
32 GK 7.06
J. Guthrie
J. Guthrie
33 DEF 6.90
R. Fitzsimons
R. Fitzsimons
31 GK 6.88
J. Wormleighton
J. Wormleighton
22 MID 6.84
M. Forbes
M. Forbes
21 DEF 6.81
N. Guinness-Walker
N. Guinness-Walker
26 DEF 6.81
T. Taylor
T. Taylor
24 MID 6.80
J. Willis
J. Willis
31 DEF 6.76
C. McCarthy
C. McCarthy
27 DEF 6.71
M. Jacobs
M. Jacobs
34 FWD 6.69
M. Dyche
M. Dyche
22 DEF 6.65
Jack Perkins
Jack Perkins
22 MID 6.64
C. McGeehan
C. McGeehan
30 FWD 6.64
Kyle James McAdam
Kyle James McAdam
21 DEF 6.62
S. Hoskins
S. Hoskins
32 FWD 6.60
K. Simon-Swyer
K. Simon-Swyer
23 FWD 6.58
J. Thorniley
J. Thorniley
29 DEF 6.56
K. Edwards
K. Edwards
27 FWD 6.56
J. Evans
J. Evans
17 FWD 6.56
E. List
E. List
28 MID 6.53
E. Moore
E. Moore
28 DEF 6.53
T. Fornah
T. Fornah
26 MID 6.52
E. Wheatley
E. Wheatley
19 FWD 6.45
J. Burroughs
J. Burroughs
24 DEF 6.43
J. Vale
J. Vale
24 FWD 6.35
T. Eaves
T. Eaves
33 FWD 6.30