1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. World Cup - Qualification Europe
  4. Northern Ireland
Northern Ireland

Northern Ireland Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €93.72m
KEY INSIGHT Northern Ireland có độ chính xác chuyền bóng dưới 70% trong 3 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLLWL
27 Trận đấu đã nhận định
70.37% Tỷ lệ dự đoán chính xác

N. Ireland Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.8
Kiểm soát bóng
34%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:45

Kết thúc
Italy
Italy
2 : 0
Northern Ireland
N. Ireland
1.28
6.25
16

1

1.28

O1.5

1.28

NO

1.5

HS2+

1.45
10/10

14:45

Kết thúc
N. Ireland
Northern Ireland
1 : 0
Luxembourg
Luxembourg
1.95
3.35
5.1

1

1.95

U3.5

1.15

NO

1.57

1

1.95
2.7/10

14:45

Kết thúc
Slovakia
Slovakia
1 : 0
Northern Ireland
N. Ireland red card
2.12
3.05
3.9

1

2.12

U2.5

1.45

NO

1.62

U2.5

1.45
5.4/10

14:45

Kết thúc
N. Ireland
Northern Ireland
0 : 1
Germany
Germany
8.3
5.33
1.36

2

1.36

O2.5

1.51

YES

1.8

2

1.36
10/10

14:45

Kết thúc
N. Ireland
Northern Ireland
2 : 0
Slovakia
Slovakia
2.82
3.1
2.62

X2

1.44

U2.5

1.58

YES

1.95

U2.5

1.58
3.8/10

14:45

Kết thúc
Germany
Germany
3 : 1
Northern Ireland
N. Ireland
1.12
9
21

1

1.12

O2.5

1.42

NO

1.5

O2.5

1.42
3.6/10

14:45

Kết thúc
red card Luxembourg
Luxembourg
1 : 3
Northern Ireland
N. Ireland
3.94
2.92
2.2

2

2.2

U2.5

1.42

NO

1.57

U2.5

1.42
7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Northern Ireland

Bạn đang tìm nhận định Northern Ireland? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Northern Ireland được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 27 trận đấu có sự tham gia của Northern Ireland với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.37%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của World Cup - Qualification Europe, Northern Ireland đã ghi nhận 3 trận thắng, 0 trận hòa và 3 trận thua qua 6 trận đấu, ghi được 7 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 6 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Northern Ireland hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €93.72m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Northern Ireland đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

World Cup - Qualification EuropeWorld • Mùa giải 2024
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận336
Thắng213
Hòa000
Thua123
Bàn thắng ghi được347
Bàn thắng để thủng lưới156
Trung bình ghi bàn1.01.31.2
Trung bình thủng lưới0.31.71.0
Giữ sạch lưới202
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 3 G
3-5-2 1 G
3-4-3 1 G
5-4-1 1 G
19 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
4 Trận
Tài 1.5 33%
2 Trận
Tài 2.5 17%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
C. Brown
C. Brown
27 DEF 7.70
S. Charles
S. Charles
22 MID 7.45
J. Devenny
J. Devenny
22 MID 7.44
Ruairi McConville
Ruairi McConville
20 DEF 7.30
D. Ballard
D. Ballard
26 DEF 7.27
T. Hume
T. Hume
23 DEF 7.16
C. Hazard
C. Hazard
27 GK 7.00
J. Lewis
J. Lewis
27 DEF 7.00
Patrick Kelly
Patrick Kelly
21 MID 7.00
I. Price
I. Price
22 FWD 6.98
B. Lyons
B. Lyons
28 MID 6.95
E. Galbraith
E. Galbraith
24 FWD 6.86
C. Marshall
C. Marshall
21 FWD 6.78
P. McNair
P. McNair
30 DEF 6.75
A. McCann
A. McCann
26 MID 6.73
C. Bradley
C. Bradley
22 MID 6.72
T. Devlin
T. Devlin
22 MID 6.70
P. Smyth
P. Smyth
28 FWD 6.65
J. Reid
J. Reid
31 FWD 6.62
B. Peacock-Farrell
B. Peacock-Farrell
29 GK 6.60
Jamie Carson McDonnell
Jamie Carson McDonnell
21 MID 6.60
B. Spencer
B. Spencer
21 DEF 6.60
J. Donley
J. Donley
20 MID 6.57
D. Charles
D. Charles
30 FWD 6.55
G. Saville
G. Saville
32 MID 6.53
J. Magennis
J. Magennis
35 FWD 6.40
E. Toal
E. Toal
26 DEF 6.10