1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. UEFA U21 Championship - Qualification
  4. Northern Ireland U21
Northern Ireland U21

Northern Ireland U21 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Phong độ gần đây

L
1 Trận đấu đã nhận định
100% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:30

Kết thúc
Northern
Northern Ireland U21
1 : 2
Germany U21
Germany U21
9.5
5.3
1.25

2

1.25

O2.5

1.55

YES

1.97

2

1.25
2.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Northern Ireland U21

Bạn đang tìm nhận định Northern Ireland U21? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Northern Ireland U21 được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 1 trận đấu có sự tham gia của Northern Ireland U21 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 100%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của UEFA U21 Championship - Qualification, Northern Ireland U21 đã ghi nhận 3 trận thắng, 2 trận hòa và 5 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 10 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 10 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Northern Ireland U21 đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

UEFA U21 Championship - QualificationWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận5510
Thắng123
Hòa112
Thua325
Bàn thắng ghi được7310
Bàn thắng để thủng lưới5510
Trung bình ghi bàn1.40.61.0
Trung bình thủng lưới1.01.01.0
Giữ sạch lưới224
Không ghi bàn235
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 3
16-30 1
31-45 6
46-60 3
61-75 5
76-90 4
26 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
5 Trận
Tài 1.5 20%
2 Trận
Tài 2.5 10%
1 Trận
Tài 3.5 10%
1 Trận
Tài 4.5 10%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Tommy Fogarty
Tommy Fogarty
21 DEF -
C. Lindsay
C. Lindsay
21 FWD -
J. Russell
J. Russell
21 DEF -
B. Magee
B. Magee
23 FWD -
S. Kearney
S. Kearney
21 MID -
O. Casey
O. Casey
23 DEF -
M. Glynn
M. Glynn
23 DEF -
Sean Stewart
Sean Stewart
22 DEF -
M. Lusty
M. Lusty
22 FWD -
D. Sloan
D. Sloan
21 MID -
C. McKee
C. McKee
23 FWD -
E. McGee
E. McGee
23 MID -
R. McCausland
R. McCausland
22 MID -
J. Clarke
J. Clarke
21 GK -
C. Farquhar
C. Farquhar
22 DEF -
C. McGuckin
C. McGuckin
22 FWD -
T. Devlin
T. Devlin
22 MID -
M. Kirk
M. Kirk
21 FWD -
J. McKiernan
J. McKiernan
23 MID -
C. Johnston
C. Johnston
23 DEF -
Conor Falls
Conor Falls
21 FWD -
P. Charles
P. Charles
20 GK -
S. McMullan
S. McMullan
21 GK -
B. Baggley
B. Baggley
23 MID -
C. McCann
C. McCann
23 MID -
S. McClelland
S. McClelland
23 DEF -
D. Robinson
D. Robinson
21 MID -
A. Donnelly
A. Donnelly
22 DEF -
J. Devenny
J. Devenny
22 MID -
C. Marshall
C. Marshall
21 FWD -
Patrick Kelly
Patrick Kelly
21 MID -
D. Taylor
D. Taylor
22 FWD -
Ruairi McConville
Ruairi McConville
20 DEF -
Jamie Carson McDonnell
Jamie Carson McDonnell
21 MID -
M. Forbes
M. Forbes
21 DEF -
C. Allen
C. Allen
22 MID -