Novo Hamburgo Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Novo H Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
18:00 Kết thúc |
Novo H
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.8/10 |
17:00 Kết thúc |
Sao Luiz
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8/10 |
18:00 Kết thúc |
Sao Jose
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.7/10 |
18:00 Kết thúc |
Novo H
3
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
16:30 Kết thúc |
Gremio
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
8/10 |
14:30 Kết thúc |
Novo H
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.8/10 |
16:00 Kết thúc |
Avenida
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
5/10 |
17:00 Kết thúc |
Sao Luiz
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
5.6/10 |
14:00 Kết thúc |
Aimore
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
14:30 Kết thúc |
Novo H
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
HS |
4.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Esportivo
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Novo Hamburgo
Bạn đang tìm nhận định Novo Hamburgo? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Novo Hamburgo, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 57 trận đấu có sự tham gia của Novo Hamburgo với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 59.65%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Gaúcho - 1, Novo Hamburgo đã ghi nhận 3 trận thắng, 3 trận hòa và 4 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 10 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 10 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Novo Hamburgo đạt trung bình 41% kiểm soát bóng, 1.07 xG và 3.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Novo Hamburgo hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €150.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Novo Hamburgo đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 6 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 |
| Thua | 0 | 4 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 6 | 4 | 10 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 3 | 7 | 10 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 0.7 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.2 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 0 | 2 |
| Không ghi bàn | 1 | 3 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|



