Odra Opole Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Odra Opole Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:30 Kết thúc |
Odra Opole
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.3/10 |
13:30 Kết thúc |
Gornik L
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
6.8/10 |
12:30 Kết thúc |
Odra Opole
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
2.9/10 |
11:00 Kết thúc |
Odra Opole
4
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.2/10 |
08:30 Kết thúc |
Ruch Chorzow
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.8/10 |
11:00 Kết thúc |
Odra Opole
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
7.9/10 |
13:30 Kết thúc |
Wieczysta K
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
8.9/10 |
14:30 Kết thúc |
Odra Opole
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.7/10 |
06:00 Kết thúc |
Stal Rzeszow
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
6.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Odra Opole
Bạn đang tìm nhận định Odra Opole? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Odra Opole, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 152 trận đấu có sự tham gia của Odra Opole với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.03%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của I Liga, Odra Opole đã ghi nhận 11 trận thắng, 11 trận hòa và 11 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 33 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 38 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Odra Opole hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.53m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Odra Opole đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 17 | 33 |
| Thắng | 7 | 4 | 11 |
| Hòa | 5 | 6 | 11 |
| Thua | 4 | 7 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 18 | 15 | 33 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 16 | 22 | 38 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 0.9 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.3 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 5 | 9 |
| Không ghi bàn | 5 | 6 | 11 |





