Odra Opole Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Odra Opole Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:00 Sắp diễn ra |
Odra Opole
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
13:30 Kết thúc |
Wieczysta K
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
8.9/10 |
14:30 Kết thúc |
Odra Opole
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.7/10 |
06:00 Kết thúc |
Stal Rzeszow
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
6.6/10 |
08:00 Kết thúc |
Odra Opole
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
5.2/10 |
11:00 Kết thúc |
LKS Lodz
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.5/10 |
06:00 Kết thúc |
Pruszkow
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
7.2/10 |
11:00 Kết thúc |
Odra Opole
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
5.3/10 |
08:30 Kết thúc |
Slask Wroclaw
3
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
3.7/10 |
11:00 Kết thúc |
Odra Opole
4
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Odra Opole
Bạn đang tìm nhận định Odra Opole? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Odra Opole được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 148 trận đấu có sự tham gia của Odra Opole với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.65%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của I Liga, Odra Opole đã ghi nhận 9 trận thắng, 10 trận hòa và 9 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 28 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 33 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Odra Opole hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.53m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Odra Opole đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 14 | 28 |
| Thắng | 6 | 3 | 9 |
| Hòa | 5 | 5 | 10 |
| Thua | 3 | 6 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 15 | 13 | 28 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 13 | 20 | 33 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 0.9 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.4 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 3 | 7 |
| Không ghi bàn | 4 | 4 | 8 |





