Nhận định Odra Opole vs Polonia Warszawa - 24 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.48
Tối đa 3 bàn thắng
6.3/10
Kèo 1X2
X3.85
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.48
6.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.22
2.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.52.33
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIPolonia W
Kiểm soát bóngOdra Opole: 41%Polonia Warszawa: 59%
Tổng số cú sútOdra Opole: 7Polonia Warszawa: 13
Sút trúng đíchOdra Opole: 2Polonia Warszawa: 4
Sút trượtOdra Opole: 5Polonia Warszawa: 8
Phạt gócOdra Opole: 3Polonia Warszawa: 7
Thẻ vàngOdra Opole: 1Polonia Warszawa: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Polonia W
Tổng bàn thắngOdra Opole: 1.8Polonia Warszawa: 2.7
Bàn thắng ghi đượcOdra Opole: 0.9Polonia Warszawa: 1.1
Bàn thuaOdra Opole: 0.9Polonia Warszawa: 1.6
Kiểm soát bóngOdra Opole: 48%Polonia Warszawa: 53%
Tổng số cú sútOdra Opole: 9.1Polonia Warszawa: 12.5
Sút trúng đíchOdra Opole: 3Polonia Warszawa: 4.6
Sút trượtOdra Opole: 6.1Polonia Warszawa: 7.9
Phạm lỗiOdra Opole: 11.7Polonia Warszawa: 12.3
Phạt gócOdra Opole: 4.6Polonia Warszawa: 7
Việt vịOdra Opole: 1.1Polonia Warszawa: 0.5
Thẻ vàngOdra Opole: 1.56Polonia Warszawa: 1.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Polonia W
ThắngOdra Opole: 4Polonia Warszawa: 3
Trên 1.5 bànOdra Opole: 7Polonia Warszawa: 7
Trên 2.5 bànOdra Opole: 1Polonia Warszawa: 5
Trên 3.5 bànOdra Opole: 1Polonia Warszawa: 3
Cả hai đội ghi bànOdra Opole: 3Polonia Warszawa: 5
Thắng bất ngờOdra Opole: 0Polonia Warszawa: 0
Thua bất ngờOdra Opole: 0Polonia Warszawa: 0
Đối đầu
1
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
23 thg 11, 25
Polonia Warszawa1
Odra Opole0
05 thg 4, 25
Odra Opole0
Polonia Warszawa1
14 thg 9, 24
Polonia Warszawa3
Odra Opole0
19 thg 5, 24
Polonia Warszawa1
Odra Opole1
26 thg 11, 23
Odra Opole3
Polonia Warszawa0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 72-32 | 71 |
| 2 |
|
34 | 69-47 | 62 |
| 3 |
|
34 | 70-47 | 57 |
| 4 |
|
34 | 48-36 | 55 |
| 5 |
|
34 | 56-48 | 54 |
| 6 |
|
34 | 52-49 | 53 |
| 7 |
|
34 | 54-46 | 53 |
| 8 |
|
34 | 52-53 | 52 |
| 9 |
|
34 | 45-40 | 49 |
| 10 |
|
34 | 56-50 | 47 |
| 11 |
|
34 | 51-54 | 45 |
| 12 |
|
34 | 34-40 | 44 |
| 13 |
|
34 | 49-60 | 43 |
| 14 |
|
34 | 51-62 | 36 |
| 15 |
|
34 | 33-43 | 36 |
| 16 |
|
34 | 40-68 | 28 |
| 17 |
|
34 | 39-62 | 27 |
| 18 |
|
34 | 40-74 | 23 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation