1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Primera División
  4. O'Higgins
O'Higgins

O'Higgins Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €11.26m
KEY INSIGHT O'Higgins có trên 1.5 bàn trong 10 trận gần nhất
TREND O'Higgins có trên 6 phạt góc trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWLLW
136 Trận đấu đã nhận định
63.24% Tỷ lệ dự đoán chính xác

O'Higgins Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.28
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.6
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Sắp diễn ra
Nublense
Nublense
vs
O'Higgins
O'Higgins
2.25
3.2
3.55

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

15:30

Kết thúc
Cobresal
Cobresal
2 : 3
O'Higgins
O'Higgins
3.15
3.45
2.47

2

2.47

O1.5

1.28

YES

1.68

AS

1.22
8.8/10

18:00

Kết thúc
Sao Paulo
Sao Paulo
2 : 0
O'Higgins
O'Higgins
1.35
5.2
11

1

1.35

U3.5

1.35

NO

1.58

1

1.35
8.8/10

20:00

Kết thúc
O'Higgins
O'Higgins
0 : 2
Huachipato
Huachipato
2.05
3.45
3.9

1

2.05

U3.5

1.37

YES

1.74

1X

1.27
8.5/10

20:00

Kết thúc
O'Higgins
O'Higgins
2 : 0
Millonarios
Millonarios red card
2.77
3.05
2.9

X

3.05

O1.5

1.47

YES

2

O1.5

1.47
5/10

19:00

Kết thúc
O'Higgins
O'Higgins
2 : 1
A. Italiano
A. Italiano
2.1
3.45
4

1

2.1

U3.5

1.3

NO

1.88

1X

1.28
7.4/10

19:30

Kết thúc
Palestino
Palestino
1 : 3
O'Higgins
O'Higgins
2.35
3.7
3.25

1

2.35

O2.5

1.78

YES

1.65

1X

1.47
7.3/10

18:30

Kết thúc
Everton
Everton
1 : 2
O'Higgins
O'Higgins
2.62
3.3
2.6

2

2.7

O1.5

1.39

YES

1.88

O1.5

1.39
3.7/10

16:00

Kết thúc
red card Union C
Union La Calera
3 : 3
O'Higgins
O'Higgins
2.72
3.15
2.8

2

2.8

U3.5

1.25

NO

1.85

U3.5

1.25
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược O'Higgins

Bạn đang tìm nhận định O'Higgins? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho O'Higgins được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 136 trận đấu có sự tham gia của O'Higgins với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.24%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Primera División, O'Higgins đã ghi nhận 4 trận thắng, 1 trận hòa và 4 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 12 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 14 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, O'Higgins đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.28 xG5.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

O'Higgins hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €11.26m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định O'Higgins đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Primera DivisiónChile • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận639
Thắng404
Hòa011
Thua224
Bàn thắng ghi được6612
Bàn thắng để thủng lưới5914
Trung bình ghi bàn1.02.01.3
Trung bình thủng lưới0.83.01.6
Giữ sạch lưới202
Không ghi bàn202
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 4-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 3 G
4-1-4-1 2 G
4-3-3 2 G
4-4-2 2 G
24 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 78%
7 Trận
Tài 1.5 44%
4 Trận
Tài 2.5 11%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
F. González
F. González
24 MID 7.33
F. Ogaz
F. Ogaz
22 MID 7.10
J. Movillo
J. Movillo
19 DEF 7.05
Felipe Andrés Faúndez González
Felipe Andrés Faúndez González
19 DEF 7.04
M. Brizuela
M. Brizuela
28 DEF 6.91
M. Sarrafiore
M. Sarrafiore
28 MID 6.90
B. Rojas
B. Rojas
24 DEF 6.88
B. Rabello
B. Rabello
31 MID 6.87
O. Carabalí
O. Carabalí
28 GK 6.77
B. Yáñez
B. Yáñez
24 FWD 6.76
A. Castillo
A. Castillo
28 FWD 6.75
N. Garrido
N. Garrido
23 DEF 6.75
L. Pavez
L. Pavez
30 DEF 6.74
J. Leiva
J. Leiva
32 MID 6.74
M. Maturana
M. Maturana
21 MID 6.74
L. Díaz
L. Díaz
26 DEF 6.73
J. Tapia
J. Tapia
21 FWD 6.68
T. Vecino
T. Vecino
26 FWD 6.67
B. Schamine
B. Schamine
22 MID 6.56
C. Morales
C. Morales
19 DEF 6.55
G. Pinto
G. Pinto
20 MID 6.53
A. Robledo
A. Robledo
27 DEF 6.50
R. Godoy
R. Godoy
20 FWD 6.34
E. Calderón
E. Calderón
21 FWD 6.25
J. Peña
J. Peña
25 GK 5.30