O'Higgins Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
O'Higgins Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:30 Sắp diễn ra |
Coquimbo U
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
18:00 Kết thúc |
O'Higgins
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.6/10 |
17:30 Kết thúc |
O'Higgins
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.8/10 |
18:00 Kết thúc |
Millonarios
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
4.8/10 |
18:00 Kết thúc |
Boston River
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
8.8/10 |
17:30 Kết thúc |
O'Higgins
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
10/10 |
20:00 Kết thúc |
O'Higgins
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
6.2/10 |
18:00 Kết thúc |
O'Higgins
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.4/10 |
20:00 Kết thúc |
Deportes L
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.6/10 |
15:00 Kết thúc |
Nublense
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.3/10 |
15:30 Kết thúc |
Cobresal
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
AS |
8.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược O'Higgins
Bạn đang tìm nhận định O'Higgins? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho O'Higgins, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 145 trận đấu có sự tham gia của O'Higgins với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.76%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera División, O'Higgins đã ghi nhận 6 trận thắng, 1 trận hòa và 5 trận thua qua 12 trận đấu, ghi được 17 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 17 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, O'Higgins đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.25 xG và 7.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
O'Higgins hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €11.26m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định O'Higgins đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 7 | 5 | 12 |
| Thắng | 4 | 2 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 |
| Thua | 3 | 2 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 6 | 11 | 17 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 6 | 11 | 17 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 2.2 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 2.2 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 1 | 3 |
| Không ghi bàn | 3 | 0 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
F. González
|
24 | MID | 7.43 |
|
J. Movillo
|
19 | DEF | 7.23 |
|
F. Ogaz
|
22 | MID | 7.15 |
|
Felipe Andrés Faúndez González
|
19 | DEF | 7.09 |
|
N. Garrido
|
23 | DEF | 6.93 |
|
M. Sarrafiore
|
28 | MID | 6.91 |
|
B. Rabello
|
31 | MID | 6.84 |
|
M. Brizuela
|
28 | DEF | 6.83 |
|
B. Rojas
|
24 | DEF | 6.82 |
|
J. Leiva
|
32 | MID | 6.81 |
|
O. Carabalí
|
28 | GK | 6.80 |
|
B. Yáñez
|
24 | FWD | 6.80 |
|
L. Díaz
|
26 | DEF | 6.76 |
|
T. Vecino
|
26 | FWD | 6.74 |
|
L. Pavez
|
30 | DEF | 6.71 |
|
A. Castillo
|
28 | FWD | 6.70 |
|
J. Tapia
|
21 | FWD | 6.68 |
|
M. Maturana
|
21 | MID | 6.64 |
|
B. Schamine
|
22 | MID | 6.63 |
|
C. Morales
|
19 | DEF | 6.60 |
|
G. Pinto
|
20 | MID | 6.58 |
|
A. Robledo
|
27 | DEF | 6.50 |
|
R. Godoy
|
20 | FWD | 6.34 |
|
E. Calderón
|
21 | FWD | 6.25 |
|
J. Peña
|
25 | GK | 5.30 |





