icon back

Olimpia

Olimpia Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €25.25m
KEY INSIGHT Olimpia bất bại trong 10 trận gần nhất
TREND Olimpia có dưới 2.5 bàn trong 6 trận gần nhất
TREND Olimpia có dưới 3.5 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWWD
178 Trận đấu đã nhận định
71.91% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Olimpia Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.29
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.2
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

17:30

予定
Recoleta
Recoleta
vs
Olimpia
Olimpia
5.1
3.65
1.71

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

17:30

終了
Olimpia
Olimpia
1 : 1
Club Sp. San Lorenzo
San Lorenzo
1.4
4.7
9

1

1.4

U3.5

1.39

NO

1.81

1

1.4
5.5/10

20:30

終了
red card Sportivo
Trinidense
0 : 1
Olimpia
Olimpia
4.45
3.55
1.85

2

1.85

U3.5

1.27

NO

1.78

X2

1.22
7.7/10

17:30

終了
Ameliano
Ameliano
0 : 1
Olimpia
Olimpia
2.9
3.1
2.7

2

2.7

U3.5

1.25

NO

1.93

U3.5

1.25
7.9/10

19:30

終了
Olimpia
Olimpia
1 : 0
Libertad Asuncion
Libertad
2.07
3.25
4.3

1

2.07

U3.5

1.25

NO

1.86

U3.5

1.25
4.9/10

17:30

終了
Cerro Porteno
Cerro Porteno
0 : 1
Olimpia
Olimpia
2.22
3.4
3.45

1

2.22

U3.5

1.27

YES

1.82

1X

1.33
8/10

17:30

終了
red card Olimpia
Olimpia
0 : 0
Rubio NU
Rubio Nu
1.6
4
5.8

1

1.6

O1.5

1.32

YES

1.95

1

1.6
8/10

19:30

終了
Nacional
Nacional Asuncion
1 : 2
Olimpia
Olimpia
2.88
3.15
2.77

1

2.88

O1.5

1.37

YES

1.77

1X

1.49
7.3/10

17:00

終了
Olimpia
Olimpia
3 : 2
Sportivo Trinidense
Sportivo
1.79
3.7
4.75

1

1.79

U3.5

1.31

NO

1.88

1X

1.21
7.3/10

17:00

終了
Olimpia
Olimpia
1 : 1
General Caballero
General C red card
1.57
3.95
5.35

1X

1.14

U3.5

1.33

NO

1.85

U3.5

1.33
2.1/10

01:00

終了
Olimpia
Olimpia
3 : 1
12 de Octubre
Octubre
1.23
5.5
8.3

1

1.23

U3.5

1.47

NO

1.71

1

1.23
9.3/10

16:00

終了
Fernando
Fernando De La Mora
0 : 3
Olimpia
Olimpia
7
4.5
1.35

2

1.35

U3.5

1.38

NO

1.73

U3.5

1.38
4/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Olimpia. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 178 trận đấu có sự tham gia của Olimpia với tỷ lệ trúng 71.91% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Division Profesional - AperturaParaguay • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận448
Thắng336
Hòa112
Thua000
Bàn thắng ghi được6511
Bàn thắng để thủng lưới325
Trung bình ghi bàn1.51.31.4
Trung bình thủng lưới0.80.50.6
Giữ sạch lưới224
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-2
Sân khách 1-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 4 G
4-1-4-1 4 G
23 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 88%
7 Trận
Tài 1.5 38%
3 Trận
Tài 2.5 13%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
R. Lezcano
R. Lezcano
21 FWD 7.90
G. Vargas
G. Vargas
24 DEF 7.48
B. Bentaberry
B. Bentaberry
28 DEF 7.28
G. Olveira
G. Olveira
32 GK 7.20
H. Quintana
H. Quintana
24 MID 7.13
I. Leguizamón
I. Leguizamón
23 MID 7.10
R. Pérez
R. Pérez
29 MID 7.00
M. Gamarra
M. Gamarra
25 DEF 6.99
R. Cáceres
R. Cáceres
34 DEF 6.96
J. Vera
J. Vera
26 DEF 6.96
A. Alcaraz
A. Alcaraz
26 FWD 6.89
A. Franco
A. Franco
24 MID 6.88
R. Ortiz
R. Ortiz
35 MID 6.86
F. Alfonso
F. Alfonso
23 FWD 6.80
A. Rodríguez
A. Rodríguez
25 DEF 6.78
F. Cardozo
F. Cardozo
24 FWD 6.73
L. Abreu
L. Abreu
21 MID 6.70
J. Alfaro
J. Alfaro
26 MID 6.68
E. Delmás
E. Delmás
18 FWD 6.66
A. Chalá
A. Chalá
29 DEF 6.60
A. Silva
A. Silva
36 MID 6.60
T. Caballero
T. Caballero
20 FWD 6.60
L. Ramirez
L. Ramirez
20 DEF 6.60
R. Redes
R. Redes
25 FWD 6.53
R. Benitez
R. Benitez
23 MID 6.50
S. Ferreira
S. Ferreira
27 FWD 6.48
H. Sandoval
H. Sandoval
25 FWD 6.40
C. Olmedo
C. Olmedo
22 DEF 6.15