Olympique Safi Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Olympique Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:00 Sắp diễn ra |
Olympique
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
14:00 Kết thúc |
Wydad
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
4.4/10 |
14:00 Kết thúc |
![]() Olympique
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.9/10 |
16:00 Kết thúc |
Difaa J
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
3.8/10 |
14:00 Kết thúc |
Olympique
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
4.4/10 |
12:00 Kết thúc |
Olympique
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
4.9/10 |
16:00 Kết thúc |
FAR Rabat
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.8/10 |
12:00 Kết thúc |
Hassania
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.4/10 |
13:00 Kết thúc |
Olympique
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
3.4/10 |
13:00 Kết thúc |
UTS Rabat
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
6.1/10 |
15:00 Kết thúc |
Youssoufi
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Olympique Safi
Bạn đang tìm nhận định Olympique Safi? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Olympique Safi, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 127 trận đấu có sự tham gia của Olympique Safi với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.2%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Botola Pro, Olympique Safi đã ghi nhận 2 trận thắng, 9 trận hòa và 11 trận thua qua 22 trận đấu, ghi được 19 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 34 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Olympique Safi hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.95m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Olympique Safi đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 11 | 11 | 22 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 4 | 5 | 9 |
| Thua | 6 | 5 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 9 | 10 | 19 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 17 | 17 | 34 |
| Trung bình ghi bàn | 0.8 | 0.9 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 1.5 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 0 | 2 |
| Không ghi bàn | 2 | 3 | 5 |





