icon back

Olympique Safi

Olympique Safi Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.95m
KEY INSIGHT Olympique Safi có dưới 3.5 bàn trong 11 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDLDL
112 Trận đấu đã nhận định
61.61% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Olympique Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.2
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

18:00

Kết thúc
Raja C
Raja Casablanca
2 : 0
Olympique Safi
Olympique red card
1.58
3.45
6.25

1

1.58

U2.5

1.49

NO

1.5

U2.5

1.49
7.2/10

18:00

Kết thúc
Olympique
Olympique Safi
0 : 0
Olympique Dcheira
Dcheira
1.95
3.25
4.2

X2

1.85

U2.5

1.53

YES

2.25

U2.5

1.53
6.6/10

18:00

Kết thúc
COD Meknes
COD Meknes
1 : 0
Olympique Safi
Olympique red card
2.52
2.75
3.6

1

2.52

U2.5

1.32

NO

1.53

U2.5

1.32
7.5/10

15:00

Kết thúc
USM Alger
USM Alger
0 : 0
Olympique Safi
Olympique
1.57
3.8
7.25

1

1.57

U2.5

1.55

NO

1.5

1

1.57
5.5/10

15:00

Kết thúc
Olympique
Olympique Safi
2 : 1
Djoliba
Djoliba (Mli)
1.5
4.25
8.8

1X

1.08

U2.5

1.48

NO

1.39

U2.5

1.48
4.9/10

15:00

Kết thúc
Olympique
Olympique Safi
0 : 1
USM Alger
USM Alger
2.5
3
2.95

X2

1.5

U2.5

1.47

YES

2.17

U2.5

1.47
4.2/10

12:00

Kết thúc
Djoliba (Mli)
Djoliba (Mli)
0 : 1
Olympique Safi
Olympique
2.48
2.8
4.55

1X

1.29

U3.5

1.24

YES

1.9

U3.5

1.24
3.1/10

11:00

Kết thúc
Olympique
Olympique Safi
1 : 2
Wydad AC
Wydad AC
3.54
2.8
2.18

2

2.18

U2.5

1.4

NO

1.57

X2

1.25
5/10

13:00

Kết thúc
Olympique
Olympique Safi
1 : 2
Difaa EL Jadida
Difaa J
1.68
3.14
5.3

1

1.68

O1.5

1.51

YES

2.38

1

1.68
7.6/10

11:00

Kết thúc
Maghreb Fes
Maghreb Fes
4 : 0
Olympique Safi
Olympique red card
2.36
2.62
3.4

1X

1.26

U2.5

1.37

NO

1.65

U2.5

1.37
5/10

16:00

Kết thúc
Youssoufi
Youssoufia Berrechid
0 : 1
Olympique Safi
Olympique
3.24
3
2.21

2

2.21

U2.5

1.48

NO

1.65

U2.5

1.48
4.6/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Olympique Safi. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 112 trận đấu có sự tham gia của Olympique Safi với tỷ lệ trúng 61.61% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Botola ProMorocco • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6511
Thắng101
Hòa224
Thua336
Bàn thắng ghi được437
Bàn thắng để thủng lưới8917
Trung bình ghi bàn0.70.60.6
Trung bình thủng lưới1.31.81.5
Giữ sạch lưới202
Không ghi bàn224
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 6
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 2 G
4-2-3-1 2 G
4-3-3 1 G
3-5-2 1 G
28 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 64%
7 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. El Moudane
S. El Moudane
31 MID 7.38
W. Atik
W. Atik
24 DEF 7.33
H. Semmoumy
H. Semmoumy
32 DEF 7.10
S. El Bouchqali
S. El Bouchqali
22 FWD 7.03
F. Ngoma
F. Ngoma
28 MID 6.90
M. Chemlal
M. Chemlal
30 MID 6.90
A. Qassaq
A. Qassaq
26 MID 6.90
H. Ferhani
H. Ferhani
32 DEF 6.90
Y. El Motie
Y. El Motie
31 GK 6.90
S. Errahouli
S. Errahouli
23 MID 6.86
M. Koné
M. Koné
29 FWD 6.85
H. Hamiani
H. Hamiani
31 GK 6.80
Y. Kordani
Y. Kordani
34 DEF 6.80
Y. Najjari
Y. Najjari
29 FWD 6.80
A. El Houari
A. El Houari
21 MID 6.80
S. El Morsli
S. El Morsli
27 DEF 6.73
A. Eddaou
A. Eddaou
26 MID 6.68
I. Khannouss
I. Khannouss
30 FWD 6.67
A. Soufeir
A. Soufeir
24 DEF 6.60
I. Serbout
I. Serbout
31 MID 6.60
F. Karmoune
F. Karmoune
28 DEF 6.56
A. Mkhair
A. Mkhair
23 MID 6.50
W. Rhailouf
W. Rhailouf
27 MID 6.40
C. El Bahri
C. El Bahri
32 FWD 6.35
K. L'Koucha
K. L'Koucha
25 FWD 6.30
M. Elaz
M. Elaz
29 FWD 6.25