Nhận định Olympique Dcheira vs Olympique Safi - 2 thg 7, 2026
11.95
X3.40
23.90
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Olympique Dcheira thắng hoặc hòa
1.24
8.5/10
Kèo 1X2
11.95
8.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.65
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.80
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.69
5.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIOlympique
Kiểm soát bóngOlympique Dcheira: 57%Olympique Safi: 43%
Tổng số cú sútOlympique Dcheira: 10Olympique Safi: 6
Sút trúng đíchOlympique Dcheira: 5Olympique Safi: 2
Sút trượtOlympique Dcheira: 5Olympique Safi: 4
Phạt gócOlympique Dcheira: 3Olympique Safi: 3
Thẻ vàngOlympique Dcheira: 2Olympique Safi: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Olympique
Tổng bàn thắngOlympique Dcheira: 2.2Olympique Safi: 1.9
Bàn thắng ghi đượcOlympique Dcheira: 1.1Olympique Safi: 1
Bàn thuaOlympique Dcheira: 1.1Olympique Safi: 0.9
Kiểm soát bóngOlympique Dcheira: 41%Olympique Safi: 52%
Tổng số cú sútOlympique Dcheira: 8.8Olympique Safi: 8.6
Sút trúng đíchOlympique Dcheira: 4.2Olympique Safi: 3.4
Sút trượtOlympique Dcheira: 4.6Olympique Safi: 5.1
Phạt gócOlympique Dcheira: 3.3Olympique Safi: 4.7
Thẻ vàngOlympique Dcheira: 2.22Olympique Safi: 3.11
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Olympique
ThắngOlympique Dcheira: 3Olympique Safi: 2
Trên 1.5 bànOlympique Dcheira: 7Olympique Safi: 6
Trên 2.5 bànOlympique Dcheira: 4Olympique Safi: 3
Trên 3.5 bànOlympique Dcheira: 2Olympique Safi: 1
Cả hai đội ghi bànOlympique Dcheira: 4Olympique Safi: 5
Thắng bất ngờOlympique Dcheira: 2Olympique Safi: 0
Thua bất ngờOlympique Dcheira: 0Olympique Safi: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
16 thg 5, 26
Olympique Safi3
Olympique Dcheïra0
28 thg 2, 26
Olympique Safi0
Olympique Dcheïra0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 40-17 | 59 |
| 2 |
|
30 | 44-27 | 57 |
| 3 |
|
30 | 39-19 | 56 |
| 4 |
|
30 | 45-22 | 55 |
| 5 |
|
30 | 39-33 | 43 |
| 6 |
|
30 | 30-34 | 40 |
| 7 |
|
30 | 27-31 | 39 |
| 8 |
|
30 | 31-36 | 37 |
| 9 |
|
30 | 27-26 | 36 |
| 10 |
|
30 | 24-33 | 36 |
| 11 |
|
30 | 28-37 | 33 |
| 12 |
|
30 | 27-39 | 33 |
| 13 |
|
30 | 32-40 | 31 |
| 14 |
|
30 | 34-44 | 30 |
| 15 |
|
30 | 29-40 | 30 |
| 16 |
|
30 | 24-42 | 22 |
CAF CL group stage
CAF Confederation Cup (Qualification)
Relegation Playoffs
Relegation