Nhận định Olympique Safi vs Raja Casablanca - 5 thg 7, 2026
16.80
X4.00
21.47
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tối đa 2 bàn thắng
1.67
2.5/10
Kèo 1X2
1X2.70
1.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.67
2.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.37
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.53.71
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIRaja C
Kiểm soát bóngOlympique Safi: 37%Raja Casablanca: 63%
Tổng số cú sútOlympique Safi: 5Raja Casablanca: 8
Sút trúng đíchOlympique Safi: 2Raja Casablanca: 3
Sút trượtOlympique Safi: 3Raja Casablanca: 5
Phạt gócOlympique Safi: 2Raja Casablanca: 4
Thẻ vàngOlympique Safi: 2Raja Casablanca: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Raja C
Tổng bàn thắngOlympique Safi: 1.9Raja Casablanca: 2.5
Bàn thắng ghi đượcOlympique Safi: 1Raja Casablanca: 1.4
Bàn thuaOlympique Safi: 0.9Raja Casablanca: 1.1
Kiểm soát bóngOlympique Safi: 51%Raja Casablanca: 57%
Tổng số cú sútOlympique Safi: 8.9Raja Casablanca: 8.7
Sút trúng đíchOlympique Safi: 3.8Raja Casablanca: 3.2
Sút trượtOlympique Safi: 5.1Raja Casablanca: 5.4
Phạt gócOlympique Safi: 4.2Raja Casablanca: 5.1
Thẻ vàngOlympique Safi: 3.11Raja Casablanca: 3.88
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Raja C
ThắngOlympique Safi: 2Raja Casablanca: 5
Trên 1.5 bànOlympique Safi: 6Raja Casablanca: 8
Trên 2.5 bànOlympique Safi: 3Raja Casablanca: 3
Trên 3.5 bànOlympique Safi: 1Raja Casablanca: 1
Cả hai đội ghi bànOlympique Safi: 5Raja Casablanca: 5
Thắng bất ngờOlympique Safi: 0Raja Casablanca: 0
Thua bất ngờOlympique Safi: 0Raja Casablanca: 0
Đối đầu
7
Hòa
9
Lịch sử đối đầu
07 thg 3, 26
Raja Casablanca2
Olympique Safi0
30 thg 1, 25
Raja Casablanca1
Olympique Safi1
29 thg 9, 24
Olympique Safi2
Raja Casablanca3
29 thg 3, 24
Raja Casablanca2
Olympique Safi0
03 thg 3, 24
Raja Casablanca1
Olympique Safi0
28 thg 10, 23
Olympique Safi2
Raja Casablanca2
28 thg 1, 23
Olympique Safi3
Raja Casablanca1
04 thg 9, 22
Raja Casablanca2
Olympique Safi2
22 thg 6, 22
Raja Casablanca2
Olympique Safi3
23 thg 11, 21
Olympique Safi1
Raja Casablanca0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 40-17 | 59 |
| 2 |
|
30 | 44-27 | 57 |
| 3 |
|
30 | 39-19 | 56 |
| 4 |
|
30 | 45-22 | 55 |
| 5 |
|
30 | 39-33 | 43 |
| 6 |
|
30 | 30-34 | 40 |
| 7 |
|
30 | 27-31 | 39 |
| 8 |
|
30 | 31-36 | 37 |
| 9 |
|
30 | 27-26 | 36 |
| 10 |
|
30 | 24-33 | 36 |
| 11 |
|
30 | 28-37 | 33 |
| 12 |
|
30 | 27-39 | 33 |
| 13 |
|
30 | 32-40 | 31 |
| 14 |
|
30 | 34-44 | 30 |
| 15 |
|
30 | 29-40 | 30 |
| 16 |
|
30 | 24-42 | 22 |
CAF CL group stage
CAF Confederation Cup (Qualification)
Relegation Playoffs
Relegation