Oman Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
12:00 Kết thúc |
Oman
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
4.9/10 |
09:30 Kết thúc |
Oman
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
AS2+ |
7.6/10 |
12:00 Kết thúc |
Saudi Arabia
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
7/10 |
08:00 Kết thúc |
Oman
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
NG |
5/10 |
13:15 Kết thúc |
United A
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
11:00 Kết thúc |
Oman
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
Turkmenistan
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
1.2/10 |
08:00 Kết thúc |
Oman
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
3.4/10 |
14:15 Kết thúc |
Palestine
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
3.6/10 |
12:00 Kết thúc |
Oman
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Oman
Bạn đang tìm nhận định Oman? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Oman được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 14 trận đấu có sự tham gia của Oman với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.43%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Arab Cup, Oman đã ghi nhận 2 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 4 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 3 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Oman hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.43m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Oman đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 3 | 1 | 4 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 |
| Thua | 0 | 1 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 3 | 1 | 4 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 1 | 2 | 3 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 1.0 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.3 | 2.0 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 0 | 2 |
| Không ghi bàn | 1 | 0 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Ahmed Al Khamisi
|
34 | DEF | 7.15 |
|
Abdul Rahman Al Meshifry
|
- | MID | 7.11 |
|
Ali Al Busaidi
|
34 | DEF | 7.10 |
|
Hatem Sultan Abdallah Al Rushadi
|
29 | FWD | 7.03 |
|
Arshad Al Alawi
|
25 | MID | 6.95 |
|
Issam Al Sabhi
|
28 | MID | 6.95 |
|
Harib Al Saadi
|
35 | MID | 6.93 |
|
Ibrahim Al Mukhaini
|
28 | GK | 6.91 |
|
Abdul Aziz Al Shamousi
|
33 | DEF | 6.90 |
|
Yazed Al Maashani
|
27 | MID | 6.90 |
|
Jameel Al Yahmadi
|
29 | MID | 6.89 |
|
Abdullah Fawaz
|
29 | MID | 6.88 |
|
Muhsen Al Ghassani
|
28 | FWD | 6.82 |
|
Mohammed Al Musalami
|
35 | DEF | 6.81 |
|
Thani Al Rushaidi
|
30 | DEF | 6.81 |
|
Salaah Al Yahyaei
|
27 | MID | 6.79 |
|
Rabia Al Alawi
|
30 | MID | 6.73 |
|
Amjad Al Harthi
|
31 | MID | 6.71 |
|
Faiyz Al Rashidi
|
37 | GK | 6.70 |
|
Ahmed Al Kaabi
|
29 | DEF | 6.70 |
|
Khalid Al Braiki
|
32 | DEF | 6.68 |
|
Nasser Al Rawahi
|
24 | FWD | 6.63 |
|
Mohammed Al Ghafri
|
28 | MID | 6.60 |
|
Musab Al-Shaqsy
|
25 | DEF | 6.60 |
|
Zahir Al Aghbari
|
26 | MID | 6.54 |
|
Omer Al Malki
|
31 | MID | 6.48 |
|
Mohamed Al-Ghafri
|
- | FWD | 6.45 |
|
Ghanim Al Habashi
|
27 | DEF | 6.40 |
|
Mahmood Mabrook
|
32 | DEF | 6.30 |
|
Hussain Al Shahri
|
23 | MID | 6.20 |
|
Omar Al Fazari
|
32 | MID | - |
|
Mohamed Ramadhan
|
31 | DEF | - |
|
Abdul Rahman Al Mushaifri
|
27 | FWD | - |
|
Tameem Al Balushi
|
26 | MID | - |
|
Musab Al Maamari
|
25 | MID | - |
|
Sultan Badar Al Marzuq
|
18 | MID | - |






