icon back

Oman

Oman Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.43m
KEY INSIGHT Oman có dưới 3.5 bàn trong 23 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDLDW
14 Trận đấu đã nhận định
71.43% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Avslutad
Oman
Oman
2 : 1
Comoros
Comoros
1.88
3.3
4.65

1

1.88

O1.5

1.28

YES

2.63

1

1.88
4.9/10

10:30

Avslutad
Oman
Oman
0 : 0
Morocco
Morocco red card
11
5.2
1.32

2

1.32

U3.5

1.47

NO

1.79

AS2+

1.47
7.6/10

13:00

Avslutad
Saudi Arabia
Saudi Arabia
2 : 1
Oman
Oman
1.75
3.6
4.9

1

1.75

U3.5

1.38

NO

2

1

1.75
7/10

09:00

Avslutad
Oman
Oman
0 : 0
Somalia
Somalia
1.32
5.1
9.8

1

1.32

U3.5

1.37

NO

1.57

NG

1.57
5/10

14:15

Avslutad
United A
United Arab Emirates
2 : 1
Oman
Oman
1.77
3.4
4.75

1

1.77

U2.5

1.58

NO

1.64

U2.5

1.58
5/10

12:00

Avslutad
Oman
Oman
0 : 0
Qatar
Qatar
6.5
3.83
1.51

1

6.5

U2.5

1.65

NO

1.57

1X

2.45
5/10

09:00

Avslutad
Turkmenistan
Turkmenistan
1 : 2
Oman
Oman
5.05
4.6
1.57

X2

1.15

U2.5

1.76

YES

2.04

U2.5

1.76
1.2/10

09:00

Avslutad
Oman
Oman
2 : 1
Kyrgyzstan
Kyrgyzstan
2.07
2.9
3.51

1

2.07

U2.5

1.53

NO

1.77

1X

1.25
3.4/10

15:15

Avslutad
Palestine
Palestine
1 : 1
Oman
Oman red card
2.3
3.05
3.2

1X

1.32

U2.5

1.57

YES

1.95

U2.5

1.57
3.6/10

13:00

Avslutad
Oman
Oman
0 : 3
Jordan
Jordan
2.88
2.99
2.62

1

2.88

U2.5

1.48

NO

1.67

U2.5

1.48
7.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Oman. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 14 trận đấu có sự tham gia của Oman với tỷ lệ trúng 71.43% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Arab CupWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận314
Thắng202
Hòa101
Thua011
Bàn thắng ghi được314
Bàn thắng để thủng lưới123
Trung bình ghi bàn1.01.01.0
Trung bình thủng lưới0.32.00.8
Giữ sạch lưới202
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
76-90 2
2 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
3 Trận
Tài 1.5 25%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Ahmed Al Khamisi
Ahmed Al Khamisi
34 DEF 7.15
Abdul Rahman Al Meshifry
Abdul Rahman Al Meshifry
- MID 7.11
Ali Al Busaidi
Ali Al Busaidi
34 DEF 7.10
Hatem Sultan Abdallah Al Rushadi
Hatem Sultan Abdallah Al Rushadi
29 FWD 7.03
Arshad Al Alawi
Arshad Al Alawi
25 MID 6.95
Issam Al Sabhi
Issam Al Sabhi
28 MID 6.95
Harib Al Saadi
Harib Al Saadi
35 MID 6.93
Ibrahim Al Mukhaini
Ibrahim Al Mukhaini
28 GK 6.91
Abdul Aziz Al Shamousi
Abdul Aziz Al Shamousi
33 DEF 6.90
Yazed Al Maashani
Yazed Al Maashani
27 MID 6.90
Jameel Al Yahmadi
Jameel Al Yahmadi
29 MID 6.89
Abdullah Fawaz
Abdullah Fawaz
29 MID 6.88
Muhsen Al Ghassani
Muhsen Al Ghassani
28 FWD 6.82
Mohammed Al Musalami
Mohammed Al Musalami
35 DEF 6.81
Thani Al Rushaidi
Thani Al Rushaidi
30 DEF 6.81
Salaah Al Yahyaei
Salaah Al Yahyaei
27 MID 6.79
Rabia Al Alawi
Rabia Al Alawi
30 MID 6.73
Amjad Al Harthi
Amjad Al Harthi
31 MID 6.71
Faiyz Al Rashidi
Faiyz Al Rashidi
37 GK 6.70
Ahmed Al Kaabi
Ahmed Al Kaabi
29 DEF 6.70
Khalid Al Braiki
Khalid Al Braiki
32 DEF 6.68
Nasser Al Rawahi
Nasser Al Rawahi
24 FWD 6.63
Mohammed Al Ghafri
Mohammed Al Ghafri
28 MID 6.60
Musab Al-Shaqsy
Musab Al-Shaqsy
25 DEF 6.60
Zahir Al Aghbari
Zahir Al Aghbari
26 MID 6.54
Omer Al Malki
Omer Al Malki
31 MID 6.48
Mohamed Al-Ghafri
Mohamed Al-Ghafri
- FWD 6.45
Ghanim Al Habashi
Ghanim Al Habashi
27 DEF 6.40
Mahmood Mabrook
Mahmood Mabrook
32 DEF 6.30
Hussain Al Shahri
Hussain Al Shahri
23 MID 6.20
Omar Al Fazari
Omar Al Fazari
32 MID -
Mohamed Ramadhan
Mohamed Ramadhan
31 DEF -
Abdul Rahman Al Mushaifri
Abdul Rahman Al Mushaifri
27 FWD -
Tameem Al Balushi
Tameem Al Balushi
26 MID -
Musab Al Maamari
Musab Al Maamari
25 MID -
Sultan Badar Al Marzuq
Sultan Badar Al Marzuq
18 MID -