Oman Club Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
11:25 Kết thúc |
Al-Rustaq
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
2.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Oman C
3
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
4/10 |
11:20 Kết thúc |
Oman Club
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
4.7/10 |
10:05 Kết thúc |
Saham
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.5/10 |
11:10 Kết thúc |
Oman Club
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.9/10 |
01:00 Kết thúc |
Suwaiq
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
HS |
3.1/10 |
09:50 Kết thúc |
Bahla
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.3/10 |
01:00 Kết thúc |
Oman C
3
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.1/10 |
12:20 Kết thúc |
Oman Club
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4/10 |
12:15 Kết thúc |
Oman Club
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
5.8/10 |
11:00 Kết thúc |
Al-Nahda
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Oman Club
Bạn đang tìm nhận định Oman Club? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Oman Club, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 79 trận đấu có sự tham gia của Oman Club với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.76%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Professional League, Oman Club đã ghi nhận 11 trận thắng, 6 trận hòa và 9 trận thua qua 26 trận đấu, ghi được 27 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 28 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Oman Club hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.17m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Oman Club đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 13 | 26 |
| Thắng | 7 | 4 | 11 |
| Hòa | 1 | 5 | 6 |
| Thua | 5 | 4 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 17 | 10 | 27 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 16 | 12 | 28 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 0.8 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 0.9 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 5 | 8 |
| Không ghi bàn | 4 | 5 | 9 |







