Omonia Aradippou Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Omonia A Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:00 Kết thúc |
Ethnikos A
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
4.8/10 |
11:00 Kết thúc |
Omonia A
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.6/10 |
12:00 Kết thúc |
Olympiakos
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2.9/10 |
10:00 Kết thúc |
Omonia A
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Anorthosis
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7/10 |
12:00 Kết thúc |
Omonia A
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
6.9/10 |
12:00 Kết thúc |
Omonia A
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
H1 |
10/10 |
10:00 Kết thúc |
AEL Limassol
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.9/10 |
01:00 Kết thúc |
Omonia A
2
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
1.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Omonia Aradippou
Bạn đang tìm nhận định Omonia Aradippou? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Omonia Aradippou, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 89 trận đấu có sự tham gia của Omonia Aradippou với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.04%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 1. Division, Omonia Aradippou đã ghi nhận 11 trận thắng, 6 trận hòa và 15 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 29 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 41 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Omonia Aradippou hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.85m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Omonia Aradippou đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 15 | 32 |
| Thắng | 7 | 4 | 11 |
| Hòa | 1 | 5 | 6 |
| Thua | 9 | 6 | 15 |
| Bàn thắng ghi được | 18 | 11 | 29 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 25 | 16 | 41 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 0.7 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 1.1 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 5 | 8 |
| Không ghi bàn | 7 | 6 | 13 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. Mouaddib
|
25 | MID | 7.33 |
|
S. Lomónaco
|
27 | FWD | 7.17 |
|
I. Kostić
|
30 | GK | 7.08 |
|
Danny Agostinho Henriques
|
28 | DEF | 6.97 |
|
S. Georgiou
|
21 | MID | 6.97 |
|
G. Pontikos
|
24 | FWD | 6.91 |
|
L. Cano
|
23 | DEF | 6.90 |
|
M. Yansane
|
28 | MID | 6.85 |
|
C. Kallis
|
27 | FWD | 6.85 |
|
M. Antoniou
|
31 | DEF | 6.84 |
|
N. Havelka
|
26 | MID | 6.82 |
|
J. van Mullem
|
26 | DEF | 6.80 |
|
S. Ring
|
30 | DEF | 6.76 |
|
R. Thelander
|
34 | DEF | 6.70 |
|
Karim Mekkaoui
|
24 | MID | 6.70 |
|
J. Assehnoun
|
27 | MID | 6.70 |
|
Jorginho
|
30 | FWD | 6.66 |
|
P. Polycarpou
|
25 | MID | 6.61 |
|
P. Zachariou
|
29 | MID | 6.53 |
|
Richard Rodrigues
|
26 | MID | 6.45 |
|
G. Sakka
|
23 | GK | 6.45 |
|
R. Edwards
|
32 | MID | 6.41 |
|
S. Fatai
|
29 | MID | 6.25 |
|
K. Evripidou
|
20 | MID | 6.25 |
|
B. Fomba
|
26 | DEF | 5.90 |






