1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 1. Division
  4. Omonia Aradippou
Omonia Aradippou

Omonia Aradippou Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.85m
KEY INSIGHT Omonia Aradippou không có phạt góc trong 2 trận gần nhất
TREND Omonia Aradippou có dưới 3.5 bàn trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLLD
86 Trận đấu đã nhận định
62.79% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Omonia A Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.3
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Sắp diễn ra
Omonia A
Omonia Aradippou
vs
Krasava Ypsonas
Krasava Y
2.05
3.4
3.6

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

10:00

Kết thúc
Anorthosis
Anorthosis
1 : 1
Omonia Aradippou
Omonia A red card
2.47
3.2
3.15

1

2.47

U3.5

1.27

NO

2

U3.5

1.27
7/10

12:00

Kết thúc
Omonia A
Omonia Aradippou
0 : 3
AEL
AEL
2.35
3.2
3.85

1

2.35

U3.5

1.29

YES

1.79

1X

1.35
6.9/10

12:00

Kết thúc
Omonia A
Omonia Aradippou
1 : 2
Enosis
Paralimni
1.14
8.6
23

1

1.14

O2.5

1.58

NO

1.42

H1

1.5
10/10

10:00

Kết thúc
AEL Limassol
AEL Limassol
1 : 2
Omonia Aradippou
Omonia A
2.15
3.35
3.7

X2

1.76

U3.5

1.3

YES

1.82

U3.5

1.3
5.9/10

12:00

Kết thúc
Omonia A
Omonia Aradippou
0 : 2
Omonia Nicosia
Omonia
5.9
4.2
1.6

1

5.9

U3.5

1.42

NO

1.89

U3.5

1.42
6/10

09:00

Kết thúc
Achnas
Achnas
0 : 1
Omonia Aradippou
Omonia A
2.57
3.4
2.85

2

2.85

U3.5

1.3

NO

1.95

U3.5

1.3
7.3/10

12:00

Kết thúc
Omonia A
Omonia Aradippou
2 : 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca
5.4
3.75
1.67

2

1.67

U3.5

1.35

YES

1.92

2

1.67
4.8/10

01:00

Kết thúc
Omonia A
Omonia Aradippou
2 : 1
Onisilos
Onisilos
2.25
2.85
3.1

1X

1.32

U2.5

1.75

NO

2

U2.5

1.75
1.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Omonia Aradippou

Bạn đang tìm nhận định Omonia Aradippou? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Omonia Aradippou được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 86 trận đấu có sự tham gia của Omonia Aradippou với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.79%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 1. Division, Omonia Aradippou đã ghi nhận 10 trận thắng, 4 trận hòa và 14 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 24 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 36 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Omonia Aradippou hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.85m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Omonia Aradippou đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

1. DivisionCyprus • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151328
Thắng6410
Hòa044
Thua9514
Bàn thắng ghi được15924
Bàn thắng để thủng lưới231336
Trung bình ghi bàn1.00.70.9
Trung bình thủng lưới1.51.01.3
Giữ sạch lưới358
Không ghi bàn7613
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 12 G
5-4-1 4 G
4-4-2 4 G
3-4-3 3 G
79 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 54%
15 Trận
Tài 1.5 21%
6 Trận
Tài 2.5 7%
2 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Mouaddib
J. Mouaddib
25 MID 7.33
S. Lomónaco
S. Lomónaco
27 FWD 7.17
I. Kostić
I. Kostić
30 GK 7.08
Danny Agostinho Henriques
Danny Agostinho Henriques
28 DEF 6.97
S. Georgiou
S. Georgiou
21 MID 6.97
G. Pontikos
G. Pontikos
24 FWD 6.91
L. Cano
L. Cano
23 DEF 6.90
M. Yansane
M. Yansane
28 MID 6.85
C. Kallis
C. Kallis
27 FWD 6.85
M. Antoniou
M. Antoniou
31 DEF 6.84
N. Havelka
N. Havelka
26 MID 6.82
J. van Mullem
J. van Mullem
26 DEF 6.80
S. Ring
S. Ring
30 DEF 6.76
R. Thelander
R. Thelander
34 DEF 6.70
Karim Mekkaoui
Karim Mekkaoui
24 MID 6.70
J. Assehnoun
J. Assehnoun
27 MID 6.70
Jorginho
Jorginho
30 FWD 6.66
P. Polycarpou
P. Polycarpou
25 MID 6.61
P. Zachariou
P. Zachariou
29 MID 6.53
Richard Rodrigues
Richard Rodrigues
26 MID 6.45
G. Sakka
G. Sakka
23 GK 6.45
R. Edwards
R. Edwards
32 MID 6.41
S. Fatai
S. Fatai
29 MID 6.25
K. Evripidou
K. Evripidou
20 MID 6.25
B. Fomba
B. Fomba
26 DEF 5.90