icon back

Omonia Aradippou

Omonia Aradippou Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.85m

Phong độ gần đây

WDWWL
82 Trận đấu đã nhận định
63.41% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Omonia A Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.4
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Kommande
AEL Limassol
AEL Limassol
vs
Omonia Aradippou
Omonia A
2.05
3.25
3.66

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:00

Avslutad
Omonia A
Omonia Aradippou
0 : 2
Omonia Nicosia
Omonia
5.9
4.2
1.6

1

5.9

U3.5

1.42

NO

1.89

U3.5

1.42
6/10

10:00

Avslutad
Achnas
Achnas
0 : 1
Omonia Aradippou
Omonia A
2.57
3.4
2.85

2

2.85

U3.5

1.3

NO

1.95

U3.5

1.3
7.3/10

13:00

Avslutad
Omonia A
Omonia Aradippou
2 : 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca
5.4
3.75
1.67

2

1.67

U3.5

1.35

YES

1.92

2

1.67
4.8/10

09:00

Avslutad
Ol. Nicosia
Ol. Nicosia
0 : 0
Omonia Aradippou
Omonia A
2.35
3.1
3.55

2

3.55

O1.5

1.42

YES

1.9

O1.5

1.42
3.6/10

13:00

Avslutad
Omonia A
Omonia Aradippou
2 : 0
Akritas
Chloraka red card
1.9
3.35
4.5

1

1.9

O1.5

1.36

NO

1.89

1

1.9
7.3/10

12:00

Avslutad
Apollon
Apollon
3 : 2
Omonia Aradippou
Omonia A red card
1.47
4.4
7.75

1

1.47

U3.5

1.33

NO

1.67

1

1.47
6.2/10

13:00

Avslutad
Omonia A
Omonia Aradippou
0 : 1
Apollon Limassol
Apollon
4.4
3.5
1.9

2

1.9

U3.5

1.35

NO

1.98

U3.5

1.35
4.8/10

13:00

Avslutad
APOEL
APOEL
1 : 1
Omonia Aradippou
Omonia A
1.37
4.75
8.5

1

1.37

U3.5

1.38

YES

2.2

1

1.37
6.5/10

01:00

Avslutad
Omonia A
Omonia Aradippou
2 : 1
Onisilos
Onisilos
2.25
2.85
3.1

1X

1.32

U2.5

1.75

NO

2

U2.5

1.75
1.6/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Omonia Aradippou. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 82 trận đấu có sự tham gia của Omonia Aradippou với tỷ lệ trúng 63.41% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

1. DivisionCyprus • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121224
Thắng639
Hòa044
Thua6511
Bàn thắng ghi được14721
Bàn thắng để thủng lưới161228
Trung bình ghi bàn1.20.60.9
Trung bình thủng lưới1.31.01.2
Giữ sạch lưới358
Không ghi bàn5611
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 10 G
5-4-1 4 G
3-4-3 3 G
3-4-2-1 2 G
68 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 54%
13 Trận
Tài 1.5 21%
5 Trận
Tài 2.5 8%
2 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Lomónaco
S. Lomónaco
27 FWD 7.30
S. Georgiou
S. Georgiou
21 MID 7.25
J. Mouaddib
J. Mouaddib
25 MID 7.17
I. Kostić
I. Kostić
30 GK 7.10
G. Pontikos
G. Pontikos
24 FWD 6.97
C. Kallis
C. Kallis
27 FWD 6.97
Danny Agostinho Henriques
Danny Agostinho Henriques
28 DEF 6.94
G. Sakka
G. Sakka
23 GK 6.90
Jorginho
Jorginho
30 FWD 6.88
L. Cano
L. Cano
23 DEF 6.88
N. Havelka
N. Havelka
26 MID 6.85
M. Yansane
M. Yansane
28 MID 6.85
S. Ring
S. Ring
30 DEF 6.83
J. van Mullem
J. van Mullem
26 DEF 6.82
R. Thelander
R. Thelander
34 DEF 6.80
M. Antoniou
M. Antoniou
31 DEF 6.73
Karim Mekkaoui
Karim Mekkaoui
24 MID 6.70
P. Polycarpou
P. Polycarpou
25 MID 6.63
P. Zachariou
P. Zachariou
29 MID 6.50
Richard Rodrigues
Richard Rodrigues
26 MID 6.45
J. Assehnoun
J. Assehnoun
27 MID 6.45
R. Edwards
R. Edwards
32 MID 6.32
S. Fatai
S. Fatai
29 MID 6.25
K. Evripidou
K. Evripidou
20 MID 6.20
B. Fomba
B. Fomba
26 DEF 5.90