Omonia Nicosia Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Omonia N Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Sắp diễn ra |
Omonia N
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
12:00 Kết thúc |
AEK Larnaca
0
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.4/10 |
12:00 Kết thúc |
Omonia N
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
5.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Aris
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.4/10 |
13:30 Kết thúc |
Omonia
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
8.3/10 |
12:00 Kết thúc |
Omonia A
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6/10 |
12:00 Kết thúc |
Omonia
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.2/10 |
12:45 Kết thúc |
Rijeka
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
4.7/10 |
10:00 Kết thúc |
APOEL
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
X2 |
8.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Omonia
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
6.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Omonia Nicosia
Bạn đang tìm nhận định Omonia Nicosia? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Omonia Nicosia được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 189 trận đấu có sự tham gia của Omonia Nicosia với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.37%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 1. Division, Omonia Nicosia đã ghi nhận 20 trận thắng, 5 trận hòa và 3 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 67 bàn thắng (2.4 mỗi trận) và để thủng lưới 19 bàn, với 16 trận giữ sạch lưới.
Omonia Nicosia hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €16.65m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Omonia Nicosia đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 14 | 28 |
| Thắng | 11 | 9 | 20 |
| Hòa | 3 | 2 | 5 |
| Thua | 0 | 3 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 34 | 33 | 67 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 5 | 14 | 19 |
| Trung bình ghi bàn | 2.4 | 2.4 | 2.4 |
| Trung bình thủng lưới | 0.4 | 1.0 | 0.7 |
| Giữ sạch lưới | 10 | 6 | 16 |
| Không ghi bàn | 1 | 2 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Ewandro
|
29 | MID | 8.13 |
|
Willy Semedo
|
31 | MID | 8.00 |
|
N. Panagiotou
|
25 | DEF | 7.38 |
|
S. Jovetić
|
36 | FWD | 7.30 |
|
R. Mmaee
|
28 | FWD | 7.28 |
|
M. Tankovic
|
30 | MID | 7.20 |
|
T. Chatzigiovanis
|
28 | MID | 7.20 |
|
S. Coulibaly
|
31 | DEF | 7.13 |
|
P. Andreou
|
19 | MID | 7.08 |
|
S. Simič
|
30 | DEF | 7.05 |
|
S. Agouzoul
|
28 | DEF | 7.00 |
|
E. Andreou
|
23 | MID | 6.97 |
|
A. Christou
|
20 | DEF | 6.95 |
|
N. Eraković
|
26 | FWD | 6.93 |
|
A. Khammas
|
26 | DEF | 6.90 |
|
A. Dionkou
|
24 | DEF | 6.88 |
|
Fabiano
|
37 | GK | 6.85 |
|
F. Kitsos
|
22 | DEF | 6.85 |
|
F. Uzoho
|
27 | GK | 6.85 |
|
C. Eiting
|
27 | MID | 6.78 |
|
G. Masouras
|
29 | DEF | 6.75 |
|
A. Neophytou
|
20 | FWD | 6.73 |
|
M. Marić
|
27 | MID | 6.66 |
|
M. Odubajo
|
32 | DEF | 6.65 |
|
J. Balkovec
|
31 | DEF | 6.63 |
|
I. Kousoulos
|
29 | MID | 6.57 |
|
C. Konstantinidis
|
17 | DEF | 6.30 |




