Operario-PR Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Operario-PR Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
19:00 Kết thúc |
Operario-PR
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.7/10 |
15:00 Kết thúc |
![]() Ceara
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8.3/10 |
19:30 Kết thúc |
Operario-PR
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
3.5/10 |
15:00 Kết thúc |
Operario-PR
2
:
6
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.5/10 |
20:30 Kết thúc |
Fluminense
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8/10 |
19:30 Kết thúc |
CRB
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
20:30 Kết thúc |
Operario-PR
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.1/10 |
15:00 Kết thúc |
Operario-PR
3
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
19:00 Kết thúc |
![]() Sampaio C
1
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.7/10 |
17:30 Kết thúc |
Betim
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.3/10 |
16:30 Kết thúc |
Operario-PR
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
3.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Operario-PR
Bạn đang tìm nhận định Operario-PR? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Operario-PR, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 183 trận đấu có sự tham gia của Operario-PR với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.04%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie B, Operario-PR đã ghi nhận 4 trận thắng, 4 trận hòa và 3 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 12 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 14 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Operario-PR đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 0.88 xG và 5.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Operario-PR hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €150.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Operario-PR đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 6 | 5 | 11 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 3 | 1 | 4 |
| Thua | 1 | 2 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 7 | 5 | 12 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 7 | 7 | 14 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 1.0 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 1.4 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 1 | 5 |
| Không ghi bàn | 2 | 2 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Boschilia
|
29 | MID | 7.39 |
|
Miranda
|
25 | DEF | 7.23 |
|
Mikael Doka
|
25 | DEF | 7.15 |
|
Gabriel Feliciano
|
24 | DEF | 7.06 |
|
J. Cuenú
|
30 | DEF | 6.97 |
|
Vagner
|
39 | GK | 6.90 |
|
Pablo
|
33 | FWD | 6.89 |
|
Pedro Vilhena
|
23 | MID | 6.89 |
|
Aylon
|
33 | MID | 6.88 |
|
Moraes
|
28 | DEF | 6.87 |
|
Vinícius Diniz
|
26 | MID | 6.86 |
|
Matheus Trindade
|
29 | MID | 6.84 |
|
J. Torres
|
24 | DEF | 6.70 |
|
Neto Paraíba
|
33 | MID | 6.67 |
|
Índio
|
33 | MID | 6.63 |
|
Elias Martello Curzel
|
30 | GK | 6.60 |
|
Maguinho
|
33 | DEF | 6.53 |
|
Felipe Augusto
|
33 | FWD | 6.49 |
|
Caio Dantas
|
32 | FWD | 6.46 |
|
E. Torres
|
28 | MID | 6.43 |
|
Klaus
|
31 | DEF | 6.43 |
|
Hildeberto Pereira
|
29 | FWD | 6.34 |
|
Léo Gaúcho
|
29 | FWD | 6.30 |






