icon back

Operário PR U20

Operário PR U20 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: -999

Phong độ gần đây

LLW
0 Trận đấu đã nhận định
0% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Kết thúc
Portuguesa U
Portuguesa U20
0 : 1
Operario PR U20
Operario U
2.1
3.15
4

1

2.1

U2.5

1.55

NO

1.77

1X

1.26
5/10

15:00

Kết thúc
Coritiba U20
Coritiba U20
2 : 1
Operario PR U20
Operario U
1.95
3.4
3.5

1

1.95

O1.5

1.3

YES

1.83

1X

1.25
2.5/10

15:00

Kết thúc
Ituano U20
Ituano U20
3 : 0
Operario PR U20
Operario U
2.31
3.44
2.6

X2

1.53

O2.5

1.68

YES

1.57

X2

1.53
2/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Operário PR U20. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 0 trận đấu có sự tham gia của Operário PR U20 với tỷ lệ trúng 0% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

São Paulo Youth CupBrazil • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận235
Thắng123
Hòa101
Thua011
Bàn thắng ghi được538
Bàn thắng để thủng lưới156
Trung bình ghi bàn2.51.01.6
Trung bình thủng lưới0.51.71.2
Giữ sạch lưới123
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
5 Trận
Tài 1.5 20%
1 Trận
Tài 2.5 20%
1 Trận
Tài 3.5 20%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Ryan Santos
Ryan Santos
21 DEF 6.99
Zé Pagliarini
Zé Pagliarini
21 DEF 6.74
João Gabriel
João Gabriel
19 DEF 6.67
Guilherme
Guilherme
21 GK 6.58