icon back

Orbit College

Orbit College Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €1.62m

Phong độ gần đây

LLDWL
58 Trận đấu đã nhận định
58.62% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Orbit College Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.66
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2
Kiểm soát bóng
41%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
2.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

13:30

Finished
Orbit College
Orbit College
0 : 2
Mamelodi Sundowns
Mamelodi
16
5.45
1.3

2

1.3

U2.5

1.75

NO

1.43

2

1.3
8.8/10

13:30

Finished
TS Galaxy
TS Galaxy
1 : 2
Orbit College
Orbit College
1.88
3.25
4.75

1

1.88

U2.5

1.48

NO

1.6

HS

1.29
8.8/10

14:15

Finished
Orbit College
Orbit College
0 : 0
Richards Bay
Richards Bay
3.15
2.8
2.95

2

2.95

U2.5

1.41

NO

1.57

X2

1.39
5.5/10

09:30

Finished
Sekhukhune
Sekhukhune
2 : 0
Orbit College
Orbit College
1.7
3.4
6.5

1

1.7

U2.5

1.45

NO

1.53

U2.5

1.45
4.7/10

07:00

Finished
Golden Arrows
Golden Arrows
1 : 0
Orbit College
Orbit College
2.4
3.1
3.4

1

2.4

O1.5

1.45

YES

2

HS

1.3
5/10

12:00

Finished
Polokwane
Polokwane
2 : 2
Orbit College
Orbit College
1.95
2.88
5.25

1

1.95

U2.5

1.36

NO

1.5

U2.5

1.36
4.5/10

09:30

Finished
Orbit College
Orbit College
0 : 1
Chippa Utd.
Chippa Utd.
2.35
2.73
3.85

X2

1.6

U2.5

1.33

YES

2.55

U2.5

1.33
4.8/10

13:30

Finished
Mamelodi
Mamelodi Sundowns
2 : 0
Orbit College
Orbit College
1.2
6.5
15.5

1

1.2

O1.5

1.26

NO

1.4

HS2+

1.4
5/10

13:30

Finished
Orbit College
Orbit College
0 : 3
Durban City
Durban City
3.85
2.7
2.47

X

2.7

U2.5

1.34

YES

2.55

U2.5

1.34
5/10

10:00

Finished
Orbit C
Orbit College
0 : 0
Leruma United
Leruma U
1.46
4.3
6.4

1

1.46

U3.5

1.21

NO

1.5

U3.5

1.21
6.1/10

10:00

Finished
JDR Stars
JDR Stars
0 : 2
Orbit College
Orbit C
2.45
2.75
3

2

3

U2.5

1.4

NO

1.62

X2

1.47
7.8/10

14:30

Finished
Ajax C
Ajax Cape Town
0 : 0
Orbit College
Orbit C
2.5
3.1
2.6

1

2.5

U2.5

1.6

NO

1.8

U2.5

1.6
4.7/10

10:00

Finished
Orbit C
Orbit College
1 : 1
MM Platinum
Platinum
1.87
3.1
4.18

1

1.87

U2.5

1.53

NO

1.65

U2.5

1.53
7/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Orbit College. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 58 trận đấu có sự tham gia của Orbit College với tỷ lệ trúng 58.62% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Premier Soccer LeagueSouth-Africa • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận10919
Thắng314
Hòa213
Thua5712
Bàn thắng ghi được8614
Bàn thắng để thủng lưới141832
Trung bình ghi bàn0.80.70.7
Trung bình thủng lưới1.42.01.7
Giữ sạch lưới303
Không ghi bàn459
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 5
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 10 G
4-2-3-1 4 G
4-3-3 3 G
4-3-1-2 1 G
34 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 53%
10 Trận
Tài 1.5 16%
3 Trận
Tài 2.5 5%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Kapinga
L. Kapinga
30 MID 7.40
S. Nkomo
S. Nkomo
- GK 7.23
M. Wagaba
M. Wagaba
29 FWD 6.96
Cyril Mwenya Chibwe
Cyril Mwenya Chibwe
32 GK 6.93
P. Tyongwana
P. Tyongwana
24 MID 6.90
S. Moerane
S. Moerane
28 GK 6.89
M. Saleng
M. Saleng
27 MID 6.86
Atisang Israel Batsi
Atisang Israel Batsi
43 MID 6.83
L. Koapeng
L. Koapeng
33 FWD 6.83
M. Mngqibisa
M. Mngqibisa
- MID 6.80
P. Mahlangu
P. Mahlangu
33 FWD 6.77
G. Thibedi
G. Thibedi
28 DEF 6.76
Realeboga Junior Potsana
Realeboga Junior Potsana
0 MID 6.70
B. Ralani
B. Ralani
38 MID 6.70
G. Khoto
G. Khoto
- MID 6.67
Ayanda Lukhele
Ayanda Lukhele
- FWD 6.66
S. Mabele
S. Mabele
- MID 6.64
Thuso Edgar Moleleki
Thuso Edgar Moleleki
25 MID 6.64
T. Matsemela
T. Matsemela
30 MID 6.63
T. Jingana
T. Jingana
- DEF 6.61
K. Setlhodi
K. Setlhodi
- DEF 6.60
L. Ganabo
L. Ganabo
- DEF 6.60
T. Nhlapo
T. Nhlapo
- DEF 6.58
H. Vilakazi
H. Vilakazi
28 DEF 6.57
Y. Madiba
Y. Madiba
24 MID 6.51
I. Ramosala
I. Ramosala
- FWD 6.50
K. Mkhabela
K. Mkhabela
30 DEF 6.50
R. Letlhake
R. Letlhake
- MID 6.50
T. Pitso
T. Pitso
- FWD 6.50
N. Ngiba
N. Ngiba
23 DEF 6.46
T. Mohlamme
T. Mohlamme
26 MID 6.45
B. Motshwari
B. Motshwari
34 MID 6.43
L. Modimoeng
L. Modimoeng
- FWD 6.42
R. Mphahlele
R. Mphahlele
35 DEF 6.40
Lucky Malatsi
Lucky Malatsi
- MID 6.38
B. Onyango
B. Onyango
31 DEF 6.35
Olaoleng Mokgosi
Olaoleng Mokgosi
- DEF 6.32
A. Noyo
A. Noyo
- MID 6.30
T. Mokwena
T. Mokwena
25 MID 6.30
C. Chweu
C. Chweu
31 MID 6.20
L. Lesako
L. Lesako
26 MID 6.13
O. Moeti
O. Moeti
- MID -
Ciro
Ciro
20 FWD -