Orbit College Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Orbit College Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:30 Kết thúc |
Durban City
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Orbit College
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
11:30 Kết thúc |
Marumo G
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.2/10 |
09:00 Kết thúc |
Orbit College
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.8/10 |
08:30 Kết thúc |
Siwelele
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.3/10 |
12:30 Kết thúc |
Orbit College
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
8.8/10 |
12:30 Kết thúc |
TS Galaxy
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
HS |
8.8/10 |
13:15 Kết thúc |
Orbit College
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
5.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Orbit C
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.1/10 |
09:00 Kết thúc |
JDR Stars
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
7.8/10 |
13:30 Kết thúc |
Ajax C
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.7/10 |
09:00 Kết thúc |
Orbit C
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Orbit College
Bạn đang tìm nhận định Orbit College? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Orbit College được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 63 trận đấu có sự tham gia của Orbit College với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.32%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier Soccer League, Orbit College đã ghi nhận 5 trận thắng, 4 trận hòa và 16 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 18 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 41 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Orbit College đạt trung bình 39% kiểm soát bóng, 0.65 xG và 3.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.
Orbit College hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.62m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Orbit College đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 12 | 25 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 |
| Thua | 8 | 8 | 16 |
| Bàn thắng ghi được | 10 | 8 | 18 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 21 | 20 | 41 |
| Trung bình ghi bàn | 0.8 | 0.7 | 0.7 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 1.7 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 1 | 4 |
| Không ghi bàn | 5 | 7 | 12 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
S. Nkomo
|
- | GK | 7.23 |
|
S. Moerane
|
28 | GK | 7.01 |
|
M. Wagaba
|
29 | FWD | 6.97 |
|
P. Tyongwana
|
24 | MID | 6.90 |
|
M. Saleng
|
27 | MID | 6.86 |
|
L. Kapinga
|
30 | MID | 6.85 |
|
L. Koapeng
|
33 | FWD | 6.83 |
|
Atisang Israel Batsi
|
43 | MID | 6.80 |
|
M. Mngqibisa
|
- | MID | 6.80 |
|
P. Mahlangu
|
33 | FWD | 6.77 |
|
G. Thibedi
|
28 | DEF | 6.76 |
|
Ciro
|
20 | FWD | 6.70 |
|
G. Khoto
|
- | MID | 6.69 |
|
B. Motshwari
|
34 | MID | 6.68 |
|
Realeboga Junior Potsana
|
0 | MID | 6.63 |
|
T. Matsemela
|
30 | MID | 6.63 |
|
B. Ralani
|
38 | MID | 6.63 |
|
T. Nhlapo
|
- | DEF | 6.62 |
|
Ayanda Lukhele
|
- | FWD | 6.62 |
|
Thuso Edgar Moleleki
|
25 | MID | 6.61 |
|
Cyril Mwenya Chibwe
|
32 | GK | 6.61 |
|
K. Setlhodi
|
- | DEF | 6.60 |
|
T. Jingana
|
- | DEF | 6.60 |
|
L. Ganabo
|
- | DEF | 6.60 |
|
S. Mabele
|
- | MID | 6.58 |
|
H. Vilakazi
|
28 | DEF | 6.54 |
|
Y. Madiba
|
24 | MID | 6.54 |
|
I. Ramosala
|
- | FWD | 6.50 |
|
R. Letlhake
|
- | MID | 6.50 |
|
T. Pitso
|
- | FWD | 6.50 |
|
K. Mkhabela
|
30 | DEF | 6.48 |
|
T. Mohlamme
|
26 | MID | 6.45 |
|
Abdoulaye Mariko
|
21 | MID | 6.45 |
|
N. Ngiba
|
23 | DEF | 6.44 |
|
L. Modimoeng
|
- | FWD | 6.42 |
|
B. Onyango
|
31 | DEF | 6.40 |
|
Lucky Malatsi
|
- | MID | 6.39 |
|
Olaoleng Mokgosi
|
- | DEF | 6.32 |
|
A. Noyo
|
- | MID | 6.30 |
|
T. Mokwena
|
25 | MID | 6.30 |
|
R. Mphahlele
|
35 | DEF | 6.26 |
|
K. Masangane
|
27 | FWD | 6.25 |
|
L. Lesako
|
26 | MID | 6.23 |
|
C. Chweu
|
31 | MID | 6.20 |
|
O. Moeti
|
- | MID | - |






