Orbit College Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Orbit College Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
Orbit College
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
AS2+ |
10/10 |
09:00 Kết thúc |
Stellenbosch
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.8/10 |
09:00 Kết thúc |
Orbit College
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
6.3/10 |
13:30 Kết thúc |
Magesi
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
6.5/10 |
13:30 Kết thúc |
Durban City
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Orbit College
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
11:30 Kết thúc |
Marumo G
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.2/10 |
09:00 Kết thúc |
Orbit College
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.8/10 |
09:00 Kết thúc |
Orbit C
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.1/10 |
09:00 Kết thúc |
JDR Stars
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
7.8/10 |
13:30 Kết thúc |
Ajax C
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.7/10 |
09:00 Kết thúc |
Orbit C
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Orbit College
Bạn đang tìm nhận định Orbit College? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Orbit College, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 67 trận đấu có sự tham gia của Orbit College với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.19%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier Soccer League, Orbit College đã ghi nhận 6 trận thắng, 6 trận hòa và 17 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 21 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 45 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Orbit College đạt trung bình 37% kiểm soát bóng, 0.61 xG và 3.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Orbit College hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.62m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Orbit College đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 15 | 29 |
| Thắng | 3 | 3 | 6 |
| Hòa | 3 | 3 | 6 |
| Thua | 8 | 9 | 17 |
| Bàn thắng ghi được | 10 | 11 | 21 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 21 | 24 | 45 |
| Trung bình ghi bàn | 0.7 | 0.7 | 0.7 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 1.6 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 1 | 5 |
| Không ghi bàn | 6 | 8 | 14 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
S. Nkomo
|
- | GK | 7.23 |
|
S. Moerane
|
28 | GK | 6.98 |
|
M. Wagaba
|
29 | FWD | 6.94 |
|
P. Tyongwana
|
24 | MID | 6.90 |
|
M. Saleng
|
27 | MID | 6.86 |
|
L. Kapinga
|
30 | MID | 6.85 |
|
L. Koapeng
|
33 | FWD | 6.83 |
|
M. Mngqibisa
|
- | MID | 6.80 |
|
K. Setlhodi
|
- | DEF | 6.79 |
|
Atisang Israel Batsi
|
43 | MID | 6.78 |
|
G. Thibedi
|
28 | DEF | 6.77 |
|
P. Mahlangu
|
33 | FWD | 6.77 |
|
G. Khoto
|
- | MID | 6.76 |
|
Realeboga Junior Potsana
|
0 | MID | 6.65 |
|
T. Matsemela
|
30 | MID | 6.63 |
|
B. Ralani
|
38 | MID | 6.63 |
|
B. Motshwari
|
34 | MID | 6.62 |
|
Ayanda Lukhele
|
- | FWD | 6.62 |
|
Cyril Mwenya Chibwe
|
32 | GK | 6.61 |
|
T. Jingana
|
- | DEF | 6.60 |
|
S. Mabele
|
- | MID | 6.60 |
|
Abdoulaye Mariko
|
21 | MID | 6.60 |
|
L. Ganabo
|
- | DEF | 6.60 |
|
K. Mgeshane
|
- | DEF | 6.60 |
|
H. Vilakazi
|
28 | DEF | 6.59 |
|
T. Nhlapo
|
- | DEF | 6.59 |
|
Thuso Edgar Moleleki
|
25 | MID | 6.58 |
|
Y. Madiba
|
24 | MID | 6.58 |
|
Ciro
|
20 | FWD | 6.57 |
|
N. Ngiba
|
23 | DEF | 6.51 |
|
I. Ramosala
|
- | FWD | 6.50 |
|
R. Letlhake
|
- | MID | 6.50 |
|
T. Pitso
|
- | FWD | 6.50 |
|
K. Mkhabela
|
30 | DEF | 6.48 |
|
T. Mohlamme
|
26 | MID | 6.45 |
|
Lucky Malatsi
|
- | MID | 6.44 |
|
L. Modimoeng
|
- | FWD | 6.43 |
|
B. Onyango
|
31 | DEF | 6.40 |
|
L. Lesako
|
26 | MID | 6.38 |
|
Olaoleng Mokgosi
|
- | DEF | 6.32 |
|
A. Noyo
|
- | MID | 6.30 |
|
T. Mokwena
|
25 | MID | 6.30 |
|
S. Mkhize
|
- | MID | 6.30 |
|
K. Masangane
|
27 | FWD | 6.27 |
|
R. Mphahlele
|
35 | DEF | 6.26 |
|
C. Chweu
|
31 | MID | 6.20 |
|
O. Moeti
|
- | MID | - |
|
K. Cwinyane
|
26 | FWD | - |





