1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier Soccer League
  4. Orbit College
Orbit College

Orbit College Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €1.62m

Phong độ gần đây

LLDLD
63 Trận đấu đã nhận định
60.32% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Orbit College Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.65
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.1
Kiểm soát bóng
39%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:30

Kết thúc
Durban City
Durban City
1 : 1
Orbit College
Orbit College
1.85
3.2
5.4

1

1.85

U2.5

1.41

NO

1.5

U2.5

1.41
7.5/10

09:00

Kết thúc
Orbit College
Orbit College
1 : 2
Golden Arrows
Golden Arrows
2.75
3
2.8

2

2.8

U2.5

1.53

NO

1.74

X2

1.45
8.5/10

11:30

Kết thúc
Marumo G
Marumo Gallants
0 : 0
Orbit College
Orbit College
2.2
3.1
3.85

1

2.2

U2.5

1.48

NO

1.64

U2.5

1.48
3.2/10

09:00

Kết thúc
Orbit College
Orbit College
1 : 3
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs
6.5
3.45
1.62

2

1.62

U2.5

1.53

NO

1.55

U2.5

1.53
6.8/10

08:30

Kết thúc
Siwelele
Siwelele
1 : 0
Orbit College
Orbit College
1.9
3.2
5.1

1

1.9

U2.5

1.43

NO

1.56

U2.5

1.43
7.3/10

12:30

Kết thúc
Orbit College
Orbit College
0 : 2
Mamelodi Sundowns
Mamelodi
16
5.45
1.3

2

1.3

U2.5

1.75

NO

1.43

2

1.3
8.8/10

12:30

Kết thúc
TS Galaxy
TS Galaxy
1 : 2
Orbit College
Orbit College
1.88
3.25
4.75

1

1.88

U2.5

1.48

NO

1.6

HS

1.29
8.8/10

13:15

Kết thúc
Orbit College
Orbit College
0 : 0
Richards Bay
Richards Bay
3.15
2.8
2.95

2

2.95

U2.5

1.41

NO

1.57

X2

1.39
5.5/10

09:00

Kết thúc
Orbit C
Orbit College
0 : 0
Leruma United
Leruma U
1.46
4.3
6.4

1

1.46

U3.5

1.21

NO

1.5

U3.5

1.21
6.1/10

09:00

Kết thúc
JDR Stars
JDR Stars
0 : 2
Orbit College
Orbit C
2.45
2.75
3

2

3

U2.5

1.4

NO

1.62

X2

1.47
7.8/10

13:30

Kết thúc
Ajax C
Ajax Cape Town
0 : 0
Orbit College
Orbit C
2.5
3.1
2.6

1

2.5

U2.5

1.6

NO

1.8

U2.5

1.6
4.7/10

09:00

Kết thúc
Orbit C
Orbit College
1 : 1
MM Platinum
Platinum
1.87
3.1
4.18

1

1.87

U2.5

1.53

NO

1.65

U2.5

1.53
7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Orbit College

Bạn đang tìm nhận định Orbit College? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Orbit College được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 63 trận đấu có sự tham gia của Orbit College với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.32%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier Soccer League, Orbit College đã ghi nhận 5 trận thắng, 4 trận hòa và 16 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 18 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 41 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Orbit College đạt trung bình 39% kiểm soát bóng, 0.65 xG3.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Orbit College hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.62m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Orbit College đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Premier Soccer LeagueSouth-Africa • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131225
Thắng325
Hòa224
Thua8816
Bàn thắng ghi được10818
Bàn thắng để thủng lưới212041
Trung bình ghi bàn0.80.70.7
Trung bình thủng lưới1.61.71.6
Giữ sạch lưới314
Không ghi bàn5712
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 5
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 10 G
4-2-3-1 9 G
4-3-3 4 G
4-3-1-2 1 G
47 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 52%
13 Trận
Tài 1.5 16%
4 Trận
Tài 2.5 4%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Nkomo
S. Nkomo
- GK 7.23
S. Moerane
S. Moerane
28 GK 7.01
M. Wagaba
M. Wagaba
29 FWD 6.97
P. Tyongwana
P. Tyongwana
24 MID 6.90
M. Saleng
M. Saleng
27 MID 6.86
L. Kapinga
L. Kapinga
30 MID 6.85
L. Koapeng
L. Koapeng
33 FWD 6.83
Atisang Israel Batsi
Atisang Israel Batsi
43 MID 6.80
M. Mngqibisa
M. Mngqibisa
- MID 6.80
P. Mahlangu
P. Mahlangu
33 FWD 6.77
G. Thibedi
G. Thibedi
28 DEF 6.76
Ciro
Ciro
20 FWD 6.70
G. Khoto
G. Khoto
- MID 6.69
B. Motshwari
B. Motshwari
34 MID 6.68
Realeboga Junior Potsana
Realeboga Junior Potsana
0 MID 6.63
T. Matsemela
T. Matsemela
30 MID 6.63
B. Ralani
B. Ralani
38 MID 6.63
T. Nhlapo
T. Nhlapo
- DEF 6.62
Ayanda Lukhele
Ayanda Lukhele
- FWD 6.62
Thuso Edgar Moleleki
Thuso Edgar Moleleki
25 MID 6.61
Cyril Mwenya Chibwe
Cyril Mwenya Chibwe
32 GK 6.61
K. Setlhodi
K. Setlhodi
- DEF 6.60
T. Jingana
T. Jingana
- DEF 6.60
L. Ganabo
L. Ganabo
- DEF 6.60
S. Mabele
S. Mabele
- MID 6.58
H. Vilakazi
H. Vilakazi
28 DEF 6.54
Y. Madiba
Y. Madiba
24 MID 6.54
I. Ramosala
I. Ramosala
- FWD 6.50
R. Letlhake
R. Letlhake
- MID 6.50
T. Pitso
T. Pitso
- FWD 6.50
K. Mkhabela
K. Mkhabela
30 DEF 6.48
T. Mohlamme
T. Mohlamme
26 MID 6.45
Abdoulaye Mariko
Abdoulaye Mariko
21 MID 6.45
N. Ngiba
N. Ngiba
23 DEF 6.44
L. Modimoeng
L. Modimoeng
- FWD 6.42
B. Onyango
B. Onyango
31 DEF 6.40
Lucky Malatsi
Lucky Malatsi
- MID 6.39
Olaoleng Mokgosi
Olaoleng Mokgosi
- DEF 6.32
A. Noyo
A. Noyo
- MID 6.30
T. Mokwena
T. Mokwena
25 MID 6.30
R. Mphahlele
R. Mphahlele
35 DEF 6.26
K. Masangane
K. Masangane
27 FWD 6.25
L. Lesako
L. Lesako
26 MID 6.23
C. Chweu
C. Chweu
31 MID 6.20
O. Moeti
O. Moeti
- MID -