1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier Soccer League
  4. Orbit College
Orbit College

Orbit College Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €1.62m
KEY INSIGHT Orbit College có dưới 3.5 bàn trong 6 trận gần nhất
TREND Orbit College không nhận thẻ đỏ trong 17 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWDLL
67 Trận đấu đã nhận định
61.19% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Orbit College Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.61
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.3
Kiểm soát bóng
37%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Kết thúc
Orbit College
Orbit College
0 : 2
Orlando Pirates
Orlando P
37
11
1.09

2

1.09

U3.5

1.65

NO

1.4

AS2+

1.33
10/10

09:00

Kết thúc
Stellenbosch
Stellenbosch
2 : 0
Orbit College
Orbit College
1.82
3.8
4.9

1

1.82

U3.5

1.24

YES

2.1

U3.5

1.24
5.8/10

09:00

Kết thúc
Orbit College
Orbit College
0 : 0
Amazulu
Amazulu
3.4
2.95
2.65

2

2.65

U2.5

1.47

NO

1.68

X2

1.4
6.3/10

13:30

Kết thúc
Magesi
Magesi
1 : 2
Orbit College
Orbit College
2
3
5.2

1

2

U2.5

1.42

NO

1.56

1X

1.22
6.5/10

13:30

Kết thúc
Durban City
Durban City
1 : 1
Orbit College
Orbit College
1.85
3.2
5.4

1

1.85

U2.5

1.41

NO

1.5

U2.5

1.41
7.5/10

09:00

Kết thúc
Orbit College
Orbit College
1 : 2
Golden Arrows
Golden Arrows
2.75
3
2.8

2

2.8

U2.5

1.53

NO

1.74

X2

1.45
8.5/10

11:30

Kết thúc
Marumo G
Marumo Gallants
0 : 0
Orbit College
Orbit College
2.2
3.1
3.85

1

2.2

U2.5

1.48

NO

1.64

U2.5

1.48
3.2/10

09:00

Kết thúc
Orbit College
Orbit College
1 : 3
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs
6.5
3.45
1.62

2

1.62

U2.5

1.53

NO

1.55

U2.5

1.53
6.8/10

09:00

Kết thúc
Orbit C
Orbit College
0 : 0
Leruma United
Leruma U
1.46
4.3
6.4

1

1.46

U3.5

1.21

NO

1.5

U3.5

1.21
6.1/10

09:00

Kết thúc
JDR Stars
JDR Stars
0 : 2
Orbit College
Orbit C
2.45
2.75
3

2

3

U2.5

1.4

NO

1.62

X2

1.47
7.8/10

13:30

Kết thúc
Ajax C
Ajax Cape Town
0 : 0
Orbit College
Orbit C
2.5
3.1
2.6

1

2.5

U2.5

1.6

NO

1.8

U2.5

1.6
4.7/10

09:00

Kết thúc
Orbit C
Orbit College
1 : 1
MM Platinum
Platinum
1.87
3.1
4.18

1

1.87

U2.5

1.53

NO

1.65

U2.5

1.53
7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Orbit College

Bạn đang tìm nhận định Orbit College? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Orbit College, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 67 trận đấu có sự tham gia của Orbit College với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.19%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier Soccer League, Orbit College đã ghi nhận 6 trận thắng, 6 trận hòa và 17 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 21 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 45 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Orbit College đạt trung bình 37% kiểm soát bóng, 0.61 xG3.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Orbit College hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.62m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Orbit College đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Premier Soccer LeagueSouth-Africa • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141529
Thắng336
Hòa336
Thua8917
Bàn thắng ghi được101121
Bàn thắng để thủng lưới212445
Trung bình ghi bàn0.70.70.7
Trung bình thủng lưới1.51.61.6
Giữ sạch lưới415
Không ghi bàn6814
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 5
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 13 G
4-4-2 10 G
4-3-3 4 G
4-3-1-2 1 G
55 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 52%
15 Trận
Tài 1.5 17%
5 Trận
Tài 2.5 3%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Nkomo
S. Nkomo
- GK 7.23
S. Moerane
S. Moerane
28 GK 6.98
M. Wagaba
M. Wagaba
29 FWD 6.94
P. Tyongwana
P. Tyongwana
24 MID 6.90
M. Saleng
M. Saleng
27 MID 6.86
L. Kapinga
L. Kapinga
30 MID 6.85
L. Koapeng
L. Koapeng
33 FWD 6.83
M. Mngqibisa
M. Mngqibisa
- MID 6.80
K. Setlhodi
K. Setlhodi
- DEF 6.79
Atisang Israel Batsi
Atisang Israel Batsi
43 MID 6.78
G. Thibedi
G. Thibedi
28 DEF 6.77
P. Mahlangu
P. Mahlangu
33 FWD 6.77
G. Khoto
G. Khoto
- MID 6.76
Realeboga Junior Potsana
Realeboga Junior Potsana
0 MID 6.65
T. Matsemela
T. Matsemela
30 MID 6.63
B. Ralani
B. Ralani
38 MID 6.63
B. Motshwari
B. Motshwari
34 MID 6.62
Ayanda Lukhele
Ayanda Lukhele
- FWD 6.62
Cyril Mwenya Chibwe
Cyril Mwenya Chibwe
32 GK 6.61
T. Jingana
T. Jingana
- DEF 6.60
S. Mabele
S. Mabele
- MID 6.60
Abdoulaye Mariko
Abdoulaye Mariko
21 MID 6.60
L. Ganabo
L. Ganabo
- DEF 6.60
K. Mgeshane
K. Mgeshane
- DEF 6.60
H. Vilakazi
H. Vilakazi
28 DEF 6.59
T. Nhlapo
T. Nhlapo
- DEF 6.59
Thuso Edgar Moleleki
Thuso Edgar Moleleki
25 MID 6.58
Y. Madiba
Y. Madiba
24 MID 6.58
Ciro
Ciro
20 FWD 6.57
N. Ngiba
N. Ngiba
23 DEF 6.51
I. Ramosala
I. Ramosala
- FWD 6.50
R. Letlhake
R. Letlhake
- MID 6.50
T. Pitso
T. Pitso
- FWD 6.50
K. Mkhabela
K. Mkhabela
30 DEF 6.48
T. Mohlamme
T. Mohlamme
26 MID 6.45
Lucky Malatsi
Lucky Malatsi
- MID 6.44
L. Modimoeng
L. Modimoeng
- FWD 6.43
B. Onyango
B. Onyango
31 DEF 6.40
L. Lesako
L. Lesako
26 MID 6.38
Olaoleng Mokgosi
Olaoleng Mokgosi
- DEF 6.32
A. Noyo
A. Noyo
- MID 6.30
T. Mokwena
T. Mokwena
25 MID 6.30
S. Mkhize
S. Mkhize
- MID 6.30
K. Masangane
K. Masangane
27 FWD 6.27
R. Mphahlele
R. Mphahlele
35 DEF 6.26
C. Chweu
C. Chweu
31 MID 6.20
O. Moeti
O. Moeti
- MID -
K. Cwinyane
K. Cwinyane
26 FWD -