Nhận định Stellenbosch vs Orbit College - 16 thg 5, 2026
11.82
X3.80
24.90
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tối đa 3 bàn thắng
1.24
5.8/10
Kèo 1X2
11.82
4.9/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.24
5.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.10
1.7/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.38
7.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIOrbit College
xGStellenbosch: 0.87Orbit College: 0.58
Kiểm soát bóngStellenbosch: 57%Orbit College: 43%
Tổng số cú sútStellenbosch: 9Orbit College: 7
Sút trúng đíchStellenbosch: 2Orbit College: 2
Sút trượtStellenbosch: 4Orbit College: 3
Phạt gócStellenbosch: 5Orbit College: 2
Thẻ vàngStellenbosch: 1Orbit College: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Orbit College
Bàn thắng kỳ vọngStellenbosch: 0.83Orbit College: 0.55
Tổng bàn thắngStellenbosch: 1.9Orbit College: 1.8
Bàn thắng ghi đượcStellenbosch: 0.9Orbit College: 0.7
Bàn thuaStellenbosch: 1Orbit College: 1.1
Kiểm soát bóngStellenbosch: 44%Orbit College: 37%
Tổng số cú sútStellenbosch: 9.4Orbit College: 7.7
Sút trúng đíchStellenbosch: 3Orbit College: 2.3
Sút trượtStellenbosch: 4.2Orbit College: 3.9
Phạm lỗiStellenbosch: 15Orbit College: 14.1
Phạt gócStellenbosch: 5Orbit College: 3.3
Việt vịStellenbosch: 1.9Orbit College: 2.1
Thẻ vàngStellenbosch: 2.44Orbit College: 2.33
Tổng số đường chuyềnStellenbosch: 305Orbit College: 263
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Orbit College
ThắngStellenbosch: 2Orbit College: 2
Trên 1.5 bànStellenbosch: 7Orbit College: 6
Trên 2.5 bànStellenbosch: 3Orbit College: 4
Trên 3.5 bànStellenbosch: 1Orbit College: 1
Cả hai đội ghi bànStellenbosch: 6Orbit College: 5
Thắng bất ngờStellenbosch: 0Orbit College: 1
Thua bất ngờStellenbosch: 0Orbit College: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
26 thg 11, 25
Orbit College1
Stellenbosch2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 58-12 | 69 |
| 2 |
|
30 | 57-21 | 68 |
| 3 |
|
30 | 33-19 | 54 |
| 4 |
|
30 | 32-28 | 47 |
| 5 |
|
30 | 32-27 | 44 |
| 6 |
|
30 | 34-33 | 41 |
| 7 |
|
30 | 21-21 | 40 |
| 8 |
|
30 | 25-26 | 39 |
| 9 |
|
30 | 26-30 | 37 |
| 10 |
|
30 | 24-28 | 37 |
| 11 |
|
30 | 23-30 | 34 |
| 12 |
|
30 | 30-38 | 32 |
| 13 |
|
30 | 24-44 | 28 |
| 14 |
|
30 | 21-38 | 25 |
| 15 |
|
30 | 24-43 | 24 |
| 16 |
|
30 | 21-47 | 24 |
Promotion - CAF Champions League
Promotion - CAF Confederation Cup
Betway Premiership (Promotion Group)
Relegation - Motsepe Foundation Championship