1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Örebro SK W
Örebro SK W

Örebro SK W Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.58m
KEY INSIGHT Örebro SK W có dưới 3.5 bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Örebro SK W không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất

Phong độ gần đây

Không có dữ liệu gần đây
0 Trận đấu đã nhận định
0% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Sắp diễn ra
Gamla U
Gamla Upsala W
vs
Orebro SK W
Orebro SK W
2.4
3.5
2.43

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Örebro SK W

Bạn đang tìm nhận định Örebro SK W? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Örebro SK W, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 0 trận đấu có sự tham gia của Örebro SK W với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 0%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Elitettan, Örebro SK W đã ghi nhận 3 trận thắng, 1 trận hòa và 2 trận thua qua 6 trận đấu, ghi được 7 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 7 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Örebro SK W hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.58m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Örebro SK W đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

ElitettanSweden • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận336
Thắng213
Hòa101
Thua022
Bàn thắng ghi được527
Bàn thắng để thủng lưới347
Trung bình ghi bàn1.70.71.2
Trung bình thủng lưới1.01.31.2
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
46-60 1
76-90 1
3 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 83%
5 Trận
Tài 1.5 33%
2 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Öjebo
S. Öjebo
22 FWD 7.05
M. Wiklander
M. Wiklander
22 - 7.02
O. Okara
O. Okara
18 DEF 6.90
A. Hed
A. Hed
26 - 6.86
E. Cabander
E. Cabander
22 - 6.83
I. Ahlbom
I. Ahlbom
26 - 6.82
E. Jansson
E. Jansson
22 - 6.78
N. Allard
N. Allard
21 - 6.77
A. Hedman
A. Hedman
23 - 6.75
G. Wallin
G. Wallin
24 - 6.69
S. Rajakangas
S. Rajakangas
20 - 6.67
I. Sörling
I. Sörling
20 - 6.55
R. Mannström
R. Mannström
23 MID 6.47
C. Karlsson
C. Karlsson
22 MID 6.32
L. Hammarland
L. Hammarland
20 - 6.26
M. Eriksson
M. Eriksson
19 MID 6.26
E. Sjögren
E. Sjögren
24 - 6.04
N. Törngren II
N. Törngren II
24 DEF 5.90
N. Törngren
N. Törngren
24 MID -
I. Henriksson
I. Henriksson
20 MID -
N. Brorson
N. Brorson
18 MID -
S. Westerlund
S. Westerlund
24 DEF -