1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Allsvenskan
  4. Orgryte IS
Orgryte IS

Orgryte IS Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.28m
KEY INSIGHT Orgryte IS thua 4 trận gần nhất
TREND Orgryte IS để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Orgryte IS có trên 1.5 bàn trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLLD
132 Trận đấu đã nhận định
65.15% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Orgryte IS Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.87
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.7
Kiểm soát bóng
44%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Kết thúc
Orgryte IS
Orgryte IS
2 : 2
IF Elfsborg
IF Elfsborg
4.45
3.8
1.76

2

1.76

U3.5

1.4

YES

1.72

X2

1.23
8.5/10

09:00

Kết thúc
Halmstad
Halmstad
2 : 0
Orgryte IS
Orgryte IS
2.15
3.4
3.5

X2

1.8

O1.5

1.28

NO

2.16

O1.5

1.28
4/10

13:00

Kết thúc
Orgryte IS
Orgryte IS
1 : 2
IFK Goteborg
IFK Goteborg
4.4
3.7
1.85

2

1.85

O1.5

1.24

NO

2.16

X2

1.27
5.3/10

13:00

Kết thúc
Sirius
Sirius
2 : 0
Orgryte IS
Orgryte IS
1.24
7
11

1

1.24

O2.5

1.33

NO

2.04

HS2+

1.25
10/10

10:30

Kết thúc
Gais
Gais
4 : 0
Orgryte IS
Orgryte IS
1.52
4.5
6.5

X2

2.6

O2.5

1.66

YES

1.76

O2.5

1.66
5.2/10

13:00

Kết thúc
Orgryte IS
Orgryte IS
1 : 1
Degerfors IF
Degerfors
3.8
3.5
2.15

2

2.15

O1.5

1.29

YES

1.7

X2

1.35
6.3/10

13:00

Kết thúc
Orgryte IS
Orgryte IS
1 : 2
IF Brommapojkarna
Brommapoj
3.2
3.55
2.23

X

3.55

O2.5

1.67

YES

1.57

X2

1.38
2/10

09:00

Kết thúc
Hammarby FF
Hammarby FF
8 : 1
Orgryte IS
Orgryte IS
1.2
7.25
13

1

1.2

O2.5

1.37

YES

1.85

1

1.2
8.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Orgryte IS

Bạn đang tìm nhận định Orgryte IS? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Orgryte IS, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 132 trận đấu có sự tham gia của Orgryte IS với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.15%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Allsvenskan, Orgryte IS đã ghi nhận 1 trận thắng, 2 trận hòa và 6 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 8 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 23 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Orgryte IS đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 0.87 xG3.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Orgryte IS hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.28m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Orgryte IS đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

AllsvenskanSweden • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận459
Thắng011
Hòa202
Thua246
Bàn thắng ghi được538
Bàn thắng để thủng lưới71623
Trung bình ghi bàn1.30.60.9
Trung bình thủng lưới1.83.22.6
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn033
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 8-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 8
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 6 G
5-3-2 3 G
16 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
6 Trận
Tài 1.5 22%
2 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
T. Sana
T. Sana
36 FWD 7.16
C. Styffe
C. Styffe
24 DEF 7.06
B. Laturnus
B. Laturnus
22 MID 6.98
M. Dyrestam
M. Dyrestam
34 DEF 6.82
O. Parker-Price
O. Parker-Price
27 MID 6.80
A. Andreasson
A. Andreasson
32 MID 6.74
H. Gustafsson
H. Gustafsson
24 GK 6.69
W. Hofvander
W. Hofvander
24 FWD 6.67
R. Alm
R. Alm
30 MID 6.65
C. Vindehall
C. Vindehall
29 MID 6.63
M. Parker
M. Parker
21 DEF 6.62
W. Svensson
W. Svensson
23 DEF 6.55
S. Lagerlund
S. Lagerlund
23 DEF 6.55
W. Kenndal
W. Kenndal
29 MID 6.50
N. Christoffersson
N. Christoffersson
26 FWD 6.49
D. Hodzic
D. Hodzic
20 MID 6.47
J. Tibbling
J. Tibbling
26 FWD 6.46
D. Paulson
D. Paulson
30 MID 6.40
J. Azulay
J. Azulay
32 DEF 6.40
Marlon Ebietomere
Marlon Ebietomere
16 DEF 6.38
H. Dahlqvist
H. Dahlqvist
28 DEF 6.28