1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Allsvenskan
  4. Orgryte IS
Orgryte IS

Orgryte IS Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.28m
KEY INSIGHT Orgryte IS không nhận thẻ đỏ trong 23 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDLWD
77 Trận đấu đã nhận định
67.53% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Orgryte IS Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.97
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.2
Kiểm soát bóng
43%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.3
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Sắp diễn ra
Vasteras SK
Vasteras SK FK
vs
Orgryte IS
Orgryte IS
1.57
4.4
6

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:00

Kết thúc
Orgryte IS
Orgryte IS
0 : 0
Djurgardens IF
Djurgarden
9
5.9
1.37

2

1.37

O2.5

1.4

YES

1.64

2

1.37
8.5/10

11:30

Kết thúc
Orgryte IS
Orgryte IS
4 : 3
BK Hacken
BK Hacken
5.8
4.9
1.5

2

1.5

O2.5

1.44

NO

2.3

2

1.5
10/10

08:00

Kết thúc
Kalmar FF
Kalmar FF
3 : 0
Orgryte IS
Orgryte IS
1.45
4.9
6.5

1

1.45

O2.5

1.57

NO

2.02

1

1.45
5.7/10

13:00

Kết thúc
Orgryte IS
Orgryte IS
2 : 2
IF Elfsborg
IF Elfsborg
4.45
3.8
1.76

2

1.76

U3.5

1.4

YES

1.72

X2

1.23
8.5/10

09:00

Kết thúc
Halmstad
Halmstad
2 : 0
Orgryte IS
Orgryte IS
2.15
3.4
3.5

X2

1.8

O1.5

1.28

NO

2.16

O1.5

1.28
4/10

13:00

Kết thúc
Orgryte IS
Orgryte IS
1 : 2
IFK Goteborg
IFK Goteborg
4.4
3.7
1.85

2

1.85

O1.5

1.24

NO

2.16

X2

1.27
5.3/10

13:00

Kết thúc
Sirius
Sirius
2 : 0
Orgryte IS
Orgryte IS
1.24
7
11

1

1.24

O2.5

1.33

NO

2.04

HS2+

1.25
10/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Orgryte IS

Bạn đang tìm nhận định Orgryte IS? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Orgryte IS, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 77 trận đấu có sự tham gia của Orgryte IS với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.53%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Allsvenskan, Orgryte IS đã ghi nhận 2 trận thắng, 3 trận hòa và 7 trận thua qua 12 trận đấu, ghi được 14 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 31 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Orgryte IS đạt trung bình 43% kiểm soát bóng, 0.97 xG3.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Orgryte IS hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.28m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Orgryte IS đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Orgryte IS chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

AllsvenskanSweden • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6612
Thắng112
Hòa303
Thua257
Bàn thắng ghi được11314
Bàn thắng để thủng lưới121931
Trung bình ghi bàn1.80.51.2
Trung bình thủng lưới2.03.22.6
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn044
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-3
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 8-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 8
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 4
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 6 G
5-3-2 6 G
20 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
8 Trận
Tài 1.5 33%
4 Trận
Tài 2.5 8%
1 Trận
Tài 3.5 8%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Andersson
A. Andersson
29 DEF 7.30
T. Sana
T. Sana
36 FWD 7.08
C. Styffe
C. Styffe
24 DEF 7.05
B. Laturnus
B. Laturnus
22 MID 6.89
N. Christoffersson
N. Christoffersson
26 FWD 6.86
O. Parker-Price
O. Parker-Price
27 MID 6.76
M. Dyrestam
M. Dyrestam
34 DEF 6.71
W. Hofvander
W. Hofvander
24 FWD 6.65
R. Alm
R. Alm
30 MID 6.65
A. Andreasson
A. Andreasson
32 MID 6.63
M. Parker
M. Parker
21 DEF 6.60
S. Lagerlund
S. Lagerlund
23 DEF 6.60
J. Tibbling
J. Tibbling
26 FWD 6.59
C. Vindehall
C. Vindehall
29 MID 6.56
W. Svensson
W. Svensson
23 DEF 6.51
W. Kenndal
W. Kenndal
29 MID 6.50
D. Paulson
D. Paulson
30 MID 6.49
D. Hodzic
D. Hodzic
20 MID 6.47
J. Azulay
J. Azulay
32 DEF 6.46
H. Gustafsson
H. Gustafsson
24 GK 6.43
Marlon Ebietomere
Marlon Ebietomere
16 DEF 6.42
H. Dahlqvist
H. Dahlqvist
28 DEF 6.28