Orgryte IS Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Orgryte IS Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:00 Kết thúc |
Orgryte IS
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Halmstad
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4/10 |
13:00 Kết thúc |
Orgryte IS
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
X2 |
5.3/10 |
13:00 Kết thúc |
Sirius
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
HS2+ |
10/10 |
10:30 Kết thúc |
Gais
4
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.2/10 |
13:00 Kết thúc |
Orgryte IS
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
6.3/10 |
13:00 Kết thúc |
Orgryte IS
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
X2 |
2/10 |
09:00 Kết thúc |
Hammarby FF
8
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Orgryte IS
Bạn đang tìm nhận định Orgryte IS? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Orgryte IS, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 132 trận đấu có sự tham gia của Orgryte IS với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.15%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Allsvenskan, Orgryte IS đã ghi nhận 1 trận thắng, 2 trận hòa và 6 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 8 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 23 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Orgryte IS đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 0.87 xG và 3.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Orgryte IS hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.28m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Orgryte IS đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 5 | 9 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 |
| Thua | 2 | 4 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 5 | 3 | 8 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 7 | 16 | 23 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 0.6 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.8 | 3.2 | 2.6 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 1 | 1 |
| Không ghi bàn | 0 | 3 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
T. Sana
|
36 | FWD | 7.16 |
|
C. Styffe
|
24 | DEF | 7.06 |
|
B. Laturnus
|
22 | MID | 6.98 |
|
M. Dyrestam
|
34 | DEF | 6.82 |
|
O. Parker-Price
|
27 | MID | 6.80 |
|
A. Andreasson
|
32 | MID | 6.74 |
|
H. Gustafsson
|
24 | GK | 6.69 |
|
W. Hofvander
|
24 | FWD | 6.67 |
|
R. Alm
|
30 | MID | 6.65 |
|
C. Vindehall
|
29 | MID | 6.63 |
|
M. Parker
|
21 | DEF | 6.62 |
|
W. Svensson
|
23 | DEF | 6.55 |
|
S. Lagerlund
|
23 | DEF | 6.55 |
|
W. Kenndal
|
29 | MID | 6.50 |
|
N. Christoffersson
|
26 | FWD | 6.49 |
|
D. Hodzic
|
20 | MID | 6.47 |
|
J. Tibbling
|
26 | FWD | 6.46 |
|
D. Paulson
|
30 | MID | 6.40 |
|
J. Azulay
|
32 | DEF | 6.40 |
|
Marlon Ebietomere
|
16 | DEF | 6.38 |
|
H. Dahlqvist
|
28 | DEF | 6.28 |



