Nhận định Vasteras SK FK vs Orgryte IS - 24 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.58
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
6.0/10
Kèo 1X2
25.50
1.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.58
6.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.64
6.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.52.66
1.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIOrgryte IS
xGVasteras SK FK: 1.91Orgryte IS: 1.01
Kiểm soát bóngVasteras SK FK: 61%Orgryte IS: 39%
Tổng số cú sútVasteras SK FK: 14Orgryte IS: 10
Sút trúng đíchVasteras SK FK: 5Orgryte IS: 3
Sút trượtVasteras SK FK: 6Orgryte IS: 4
Phạt gócVasteras SK FK: 5Orgryte IS: 4
Thẻ vàngVasteras SK FK: 2Orgryte IS: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Orgryte IS
Bàn thắng kỳ vọngVasteras SK FK: 1.05Orgryte IS: 0.97
Tổng bàn thắngVasteras SK FK: 3.4Orgryte IS: 3.2
Bàn thắng ghi đượcVasteras SK FK: 1.7Orgryte IS: 0.9
Bàn thuaVasteras SK FK: 1.7Orgryte IS: 2.3
Kiểm soát bóngVasteras SK FK: 49%Orgryte IS: 43%
Tổng số cú sútVasteras SK FK: 10.2Orgryte IS: 9.4
Sút trúng đíchVasteras SK FK: 3.6Orgryte IS: 3.2
Sút trượtVasteras SK FK: 4.6Orgryte IS: 3.6
Phạm lỗiVasteras SK FK: 12.4Orgryte IS: 10.9
Phạt gócVasteras SK FK: 3.9Orgryte IS: 3.9
Việt vịVasteras SK FK: 1Orgryte IS: 1.4
Thẻ vàngVasteras SK FK: 1.3Orgryte IS: 1.33
Tổng số đường chuyềnVasteras SK FK: 427Orgryte IS: 381
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Orgryte IS
ThắngVasteras SK FK: 4Orgryte IS: 1
Trên 1.5 bànVasteras SK FK: 8Orgryte IS: 9
Trên 2.5 bànVasteras SK FK: 6Orgryte IS: 6
Trên 3.5 bànVasteras SK FK: 4Orgryte IS: 4
Cả hai đội ghi bànVasteras SK FK: 6Orgryte IS: 5
Thắng bất ngờVasteras SK FK: 0Orgryte IS: 1
Thua bất ngờVasteras SK FK: 0Orgryte IS: 0
Đối đầu
6
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
24 thg 10, 25
Orgryte IS0
Vasteras SK FK2
08 thg 4, 25
Vasteras SK FK1
Orgryte IS1
04 thg 11, 23
Orgryte IS1
Vasteras SK FK0
10 thg 4, 23
Vasteras SK FK0
Orgryte IS0
27 thg 8, 22
Vasteras SK FK1
Orgryte IS1
26 thg 7, 22
Orgryte IS1
Vasteras SK FK1
30 thg 10, 21
Vasteras SK FK2
Orgryte IS2
01 thg 5, 21
Orgryte IS1
Vasteras SK FK1
22 thg 11, 20
Vasteras SK FK0
Orgryte IS3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
19 | 47-27 | 42 |
| 2 |
|
19 | 44-18 | 36 |
| 3 |
|
19 | 43-19 | 35 |
| 4 |
|
19 | 27-19 | 31 |
| 5 |
|
19 | 33-29 | 31 |
| 6 |
|
18 | 28-27 | 31 |
| 7 |
|
19 | 33-30 | 29 |
| 8 |
|
19 | 28-33 | 29 |
| 9 |
|
19 | 25-18 | 26 |
| 10 |
|
19 | 27-31 | 24 |
| 11 |
|
19 | 24-39 | 23 |
| 12 |
|
18 | 24-29 | 20 |
| 13 |
|
19 | 21-29 | 19 |
| 14 |
|
19 | 17-31 | 16 |
| 15 |
|
19 | 22-42 | 14 |
| 16 |
|
19 | 13-35 | 11 |
Qualifying
Qualifying
Relegation Playoffs
Relegation