Oriental Lisboa Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Oriental L Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:00 Kết thúc |
Oriental L
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8/10 |
11:00 Kết thúc |
Alcochetense
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.1/10 |
11:00 Kết thúc |
Oriental L
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4/10 |
10:00 Kết thúc |
Oriental
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.7/10 |
10:00 Kết thúc |
O Elvas
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
1.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Oriental
2
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Louletano
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Oriental
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
X2 |
2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Oriental Lisboa
Bạn đang tìm nhận định Oriental Lisboa? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Oriental Lisboa được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 8 trận đấu có sự tham gia của Oriental Lisboa với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 87.5%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Campeonato de Portugal Prio - Group D, Oriental Lisboa đã ghi nhận 6 trận thắng, 11 trận hòa và 8 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 27 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 34 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Oriental Lisboa hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €75.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Oriental Lisboa đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 13 | 25 |
| Thắng | 3 | 3 | 6 |
| Hòa | 6 | 5 | 11 |
| Thua | 3 | 5 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 14 | 13 | 27 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 15 | 19 | 34 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 1.0 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.5 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 4 | 8 |
| Không ghi bàn | 5 | 4 | 9 |





