Oriente Petrolero Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Oriente P Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
16:00 Kết thúc |
Oriente P
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
7.6/10 |
20:00 Kết thúc |
Oriente P
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
15:00 Kết thúc |
ABB
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
19:30 Kết thúc |
Oriente P
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.1/10 |
19:30 Kết thúc |
Oriente P
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
2.9/10 |
15:00 Kết thúc |
Always Ready
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
H1 |
5.5/10 |
19:30 Kết thúc |
Oriente P
2
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
1.8/10 |
19:00 Kết thúc |
Wilstermann
3
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2/10 |
19:30 Kết thúc |
Royal Pari
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.3/10 |
19:00 Kết thúc |
Oriente P
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.7/10 |
14:30 Kết thúc |
Libertad
3
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Oriente Petrolero
Bạn đang tìm nhận định Oriente Petrolero? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Oriente Petrolero, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 141 trận đấu có sự tham gia của Oriente Petrolero với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera División, Oriente Petrolero đã ghi nhận 3 trận thắng, 1 trận hòa và 3 trận thua qua 7 trận đấu, ghi được 10 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 10 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Oriente Petrolero đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 1.19 xG và 3.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Oriente Petrolero hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.10m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Oriente Petrolero đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 3 | 7 |
| Thắng | 3 | 0 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 |
| Thua | 0 | 3 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 9 | 1 | 10 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 4 | 6 | 10 |
| Trung bình ghi bàn | 2.3 | 0.3 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 2.0 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 0 | 1 |
| Không ghi bàn | 0 | 2 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Moreno
|
37 | FWD | 7.75 |
|
A. Torrez
|
27 | GK | 7.10 |
|
S. Alvarez
|
24 | DEF | 7.10 |
|
J. Santacruz
|
30 | DEF | 7.10 |
|
J. Lovera
|
28 | MID | 7.03 |
|
L. Otormín
|
29 | FWD | 7.03 |
|
J. Berdecio
|
23 | MID | 6.87 |
|
L. Ursino
|
37 | MID | 6.87 |
|
L. Vaca
|
30 | MID | 6.80 |
|
M. Tomianovic
|
24 | MID | 6.80 |
|
N. Nacif
|
16 | MID | 6.75 |
|
M. Reyes Rojas
|
18 | DEF | 6.60 |
|
A. Peña
|
22 | FWD | 6.60 |
|
J. Flores
|
22 | FWD | 6.60 |
|
M. Bonilla
|
20 | DEF | 6.57 |
|
J. Contreras
|
26 | FWD | 6.57 |
|
G. Álvarez
|
33 | FWD | 6.55 |
|
J. Velasco
|
21 | DEF | 6.40 |
|
E. Mangala
|
34 | DEF | 6.40 |
|
M. Velasco
|
18 | DEF | 6.20 |
|
K. Soni
|
27 | FWD | 6.20 |






