icon back

Osaka

Osaka Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €18.08m
KEY INSIGHT Osaka không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDLDW
37 Trận đấu đã nhận định
78.38% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Osaka Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.5
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.3
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

06:00

종료
Osaka
Osaka
2 : 0
Nara Club
Nara Club
2.25
3.55
3.3

1

2.25

O2.5

1.89

YES

1.72

1

2.25
4.5/10

01:00

종료
Toyama
Toyama
0 : 0
Osaka
Osaka
1.95
3.8
3.8

1

1.95

O1.5

1.33

YES

1.85

1X

1.28
4.9/10

01:00

종료
red card Imabari
Imabari
2 : 0
Osaka
Osaka
2.05
3.5
3.55

X

3.5

U3.5

1.27

NO

1.88

U3.5

1.27
6.8/10

01:00

종료
Osaka
Osaka
2 : 2
Kochi United
Kochi United
1.92
3.45
4.2

1

1.92

U3.5

1.27

NO

1.82

U3.5

1.27
6.3/10

01:00

종료
Osaka
Osaka
0 : 1
Kamatamare
Kamatamare
1.8
3.55
4.4

1

1.8

U3.5

1.3

NO

1.88

U3.5

1.3
6/10

01:00

종료
Osaka
Osaka
0 : 4
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajar
1.95
3.3
4.65

1

1.95

U2.5

1.65

NO

1.8

1

1.95
4.6/10

01:00

종료
Osaka
Osaka
1 : 0
Kanazawa
Kanazawa
2.3
3.25
3.25

1

2.3

U2.5

1.78

NO

1.98

1X

1.36
8.5/10

02:00

종료
Gifu
Gifu
2 : 3
Osaka
Osaka
4.25
4
1.86

2

1.86

U3.5

1.4

NO

2

X2

1.23
8.5/10

01:00

종료
Osaka
Osaka
1 : 0
Kochi United
Kochi United
1.55
3.9
6.4

1

1.55

U3.5

1.3

NO

1.75

U3.5

1.3
7/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Osaka. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 37 trận đấu có sự tham gia của Osaka với tỷ lệ trúng 78.38% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

J2 LeagueJapan • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận224
Thắng101
Hòa000
Thua123
Bàn thắng ghi được303
Bàn thắng để thủng lưới336
Trung bình ghi bàn1.50.00.8
Trung bình thủng lưới1.51.51.5
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-2
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 1
31-45 1
61-75 1
76-90 1
6 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 25%
1 Trận
Tài 1.5 25%
1 Trận
Tài 2.5 25%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Tachino
S. Tachino
32 DEF 7.52
T. Yamamoto
T. Yamamoto
24 GK 7.40
S. Masuda
S. Masuda
27 FWD 7.37
T. Akiyama
T. Akiyama
31 DEF 7.27
M. Nishimura
M. Nishimura
24 FWD 7.27
Woo Sang-Ho
Woo Sang-Ho
33 MID 7.24
T. Shimada
T. Shimada
29 FWD 7.24
T. Kitsui
T. Kitsui
32 FWD 7.24
R. Nose
R. Nose
25 MID 7.22
Soichiro Tsutsumi
Soichiro Tsutsumi
24 DEF 7.21
R. Sawazaki
R. Sawazaki
23 MID 7.16
R. Sato
R. Sato
28 MID 6.97
R. Hashimoto
R. Hashimoto
27 MID 6.89
S. Mochizuki
S. Mochizuki
24 FWD 6.87
Y. Natsukawa
Y. Natsukawa
24 MID 6.80
R. Kubo
R. Kubo
28 MID 6.68
S. Takei
S. Takei
27 MID 6.59
R. Kawakami
R. Kawakami
31 DEF 6.58
R. Tone
R. Tone
32 MID 6.52
A. Haga
A. Haga
25 MID 6.51
Y. Minakuchi
Y. Minakuchi
25 DEF 6.38
D. Horikoshi
D. Horikoshi
29 MID 6.36
H. Wada
H. Wada
25 FWD 6.34
K. Matsumoto
K. Matsumoto
31 FWD 6.09
H. Kurosaki
H. Kurosaki
29 DEF 6.02
Kaito Hayashida
Kaito Hayashida
24 - 5.93
K. Mima
K. Mima
28 DEF 5.84