Osasuna Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Osasuna Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:30 Sắp diễn ra |
Osasuna
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
13:00 Kết thúc |
Athletic C
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.7/10 |
08:00 Kết thúc |
Osasuna
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.6/10 |
15:00 Kết thúc |
Alaves
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.8/10 |
12:30 Kết thúc |
Osasuna
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
AS |
6.4/10 |
15:00 Kết thúc |
Real Sociedad
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
7.3/10 |
08:00 Kết thúc |
Osasuna
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.3/10 |
10:15 Kết thúc |
Valencia
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Osasuna
Bạn đang tìm nhận định Osasuna? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Osasuna được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 170 trận đấu có sự tham gia của Osasuna với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.94%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của La Liga, Osasuna đã ghi nhận 10 trận thắng, 9 trận hòa và 12 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 37 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 38 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Osasuna đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.23 xG và 4.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Osasuna hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €84.50m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Osasuna đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 16 | 31 |
| Thắng | 8 | 2 | 10 |
| Hòa | 5 | 4 | 9 |
| Thua | 2 | 10 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 26 | 11 | 37 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 17 | 21 | 38 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 0.7 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.3 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 2 | 7 |
| Không ghi bàn | 0 | 10 | 10 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Sergio Herrera
|
32 | GK | 7.07 |
|
Iker Benito
|
23 | FWD | 6.96 |
|
A. Budimir
|
34 | FWD | 6.93 |
|
Javi Galán
|
31 | DEF | 6.92 |
|
Catena
|
31 | DEF | 6.88 |
|
Moi Gómez
|
31 | MID | 6.87 |
|
F. Boyomo
|
24 | DEF | 6.85 |
|
Aimar Oroz
|
24 | FWD | 6.85 |
|
Moncayola
|
27 | MID | 6.83 |
|
Rubén García
|
32 | FWD | 6.83 |
|
Víctor Muñoz
|
22 | FWD | 6.82 |
|
Lucas Torró
|
31 | MID | 6.77 |
|
Abel Bretones
|
25 | MID | 6.77 |
|
Raul Moro
|
23 | FWD | 6.77 |
|
Asier Osambela
|
21 | MID | 6.71 |
|
Raúl García
|
25 | FWD | 6.70 |
|
V. Rosier
|
29 | MID | 6.69 |
|
Jorge Herrando
|
24 | DEF | 6.68 |
|
Iker Muñoz
|
23 | MID | 6.67 |
|
Juan Cruz
|
33 | DEF | 6.61 |
|
S. Becker
|
30 | FWD | 6.58 |
|
Kike Barja
|
28 | FWD | 6.55 |
|
Íñigo Arguibide
|
20 | DEF | 6.52 |




