1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. La Liga
  4. Osasuna
Osasuna

Osasuna Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €84.50m
KEY INSIGHT Osasuna bất bại trên sân nhà trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWDDL
170 Trận đấu đã nhận định
72.94% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Osasuna Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.23
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.9
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:30

Sắp diễn ra
Osasuna
Osasuna
vs
Sevilla
Sevilla
2.1
3.5
3.9

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:00

Kết thúc
red card Athletic C
Athletic Club
1 : 0
Osasuna
Osasuna
1.88
3.6
4.8

1

1.88

U3.5

1.33

YES

1.87

U3.5

1.33
3.7/10

08:00

Kết thúc
Osasuna
Osasuna
1 : 1
Real Betis
Real Betis
2.3
3.5
3.3

1

2.3

U3.5

1.35

NO

2.1

U3.5

1.35
5.6/10

15:00

Kết thúc
Alaves
Alaves
2 : 2
Osasuna
Osasuna red card
2.7
3.2
2.87

X2

1.5

O1.5

1.42

YES

1.93

O1.5

1.42
4.8/10

12:30

Kết thúc
Osasuna
Osasuna
1 : 0
Girona
Girona
2.15
3.55
3.75

2

3.75

O1.5

1.28

YES

1.69

AS

1.42
6.4/10

15:00

Kết thúc
Real Sociedad
Real Sociedad
3 : 1
Osasuna
Osasuna
1.95
3.6
4.2

1

1.95

O1.5

1.31

YES

1.8

1X

1.26
7.3/10

08:00

Kết thúc
red card Osasuna
Osasuna
2 : 2
Mallorca
Mallorca red card
1.93
3.6
4.65

1

1.93

U3.5

1.26

NO

1.8

1

1.93
8.3/10

10:15

Kết thúc
Valencia
Valencia
1 : 0
Osasuna
Osasuna
2.47
3.25
3.25

2

3.25

U3.5

1.25

YES

1.95

U3.5

1.25
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Osasuna

Bạn đang tìm nhận định Osasuna? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Osasuna được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 170 trận đấu có sự tham gia của Osasuna với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.94%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của La Liga, Osasuna đã ghi nhận 10 trận thắng, 9 trận hòa và 12 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 37 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 38 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Osasuna đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.23 xG4.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Osasuna hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €84.50m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Osasuna đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

La LigaSpain • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151631
Thắng8210
Hòa549
Thua21012
Bàn thắng ghi được261137
Bàn thắng để thủng lưới172138
Trung bình ghi bàn1.70.71.2
Trung bình thủng lưới1.11.31.2
Giữ sạch lưới527
Không ghi bàn01010
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 16 G
3-4-3 7 G
3-4-2-1 2 G
3-5-2 2 G
76 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 68%
21 Trận
Tài 1.5 42%
13 Trận
Tài 2.5 10%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Sergio Herrera
Sergio Herrera
32 GK 7.07
Iker Benito
Iker Benito
23 FWD 6.96
A. Budimir
A. Budimir
34 FWD 6.93
Javi Galán
Javi Galán
31 DEF 6.92
Catena
Catena
31 DEF 6.88
Moi Gómez
Moi Gómez
31 MID 6.87
F. Boyomo
F. Boyomo
24 DEF 6.85
Aimar Oroz
Aimar Oroz
24 FWD 6.85
Moncayola
Moncayola
27 MID 6.83
Rubén García
Rubén García
32 FWD 6.83
Víctor Muñoz
Víctor Muñoz
22 FWD 6.82
Lucas Torró
Lucas Torró
31 MID 6.77
Abel Bretones
Abel Bretones
25 MID 6.77
Raul Moro
Raul Moro
23 FWD 6.77
Asier Osambela
Asier Osambela
21 MID 6.71
Raúl García
Raúl García
25 FWD 6.70
V. Rosier
V. Rosier
29 MID 6.69
Jorge Herrando
Jorge Herrando
24 DEF 6.68
Iker Muñoz
Iker Muñoz
23 MID 6.67
Juan Cruz
Juan Cruz
33 DEF 6.61
S. Becker
S. Becker
30 FWD 6.58
Kike Barja
Kike Barja
28 FWD 6.55
Íñigo Arguibide
Íñigo Arguibide
20 DEF 6.52