Nhận định Getafe vs Osasuna - 23 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.40
Getafe thắng hoặc hòa
2.0/10
Kèo 1X2
X2.75
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.35
1.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.46
1.7/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.49
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIOsasuna
xGGetafe: 1.18Osasuna: 1.25
Kiểm soát bóngGetafe: 46%Osasuna: 54%
Tổng số cú sútGetafe: 9Osasuna: 12
Sút trúng đíchGetafe: 2Osasuna: 4
Sút trượtGetafe: 4Osasuna: 4
Phạt gócGetafe: 4Osasuna: 4
Thẻ vàngGetafe: 2Osasuna: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Osasuna
Bàn thắng kỳ vọngGetafe: 1.05Osasuna: 1.29
Tổng bàn thắngGetafe: 1.7Osasuna: 2.9
Bàn thắng ghi đượcGetafe: 0.8Osasuna: 1.2
Bàn thuaGetafe: 0.9Osasuna: 1.7
Kiểm soát bóngGetafe: 39%Osasuna: 52%
Tổng số cú sútGetafe: 8.4Osasuna: 13.6
Sút trúng đíchGetafe: 2.6Osasuna: 5.6
Sút trượtGetafe: 3.9Osasuna: 4.7
Phạm lỗiGetafe: 15.5Osasuna: 12.8
Phạt gócGetafe: 4.4Osasuna: 4.7
Việt vịGetafe: 2.5Osasuna: 1.3
Thẻ vàngGetafe: 3.4Osasuna: 2.1
Tổng số đường chuyềnGetafe: 269Osasuna: 434
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Osasuna
ThắngGetafe: 4Osasuna: 2
Trên 1.5 bànGetafe: 5Osasuna: 8
Trên 2.5 bànGetafe: 2Osasuna: 7
Trên 3.5 bànGetafe: 1Osasuna: 3
Cả hai đội ghi bànGetafe: 2Osasuna: 8
Thắng bất ngờGetafe: 0Osasuna: 0
Thua bất ngờGetafe: 0Osasuna: 0
Đối đầu
9
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
03 thg 10, 25
Osasuna2
Getafe1
16 thg 3, 25
Osasuna1
Getafe2
05 thg 10, 24
Getafe1
Osasuna1
21 thg 1, 24
Osasuna3
Getafe2
17 thg 9, 23
Getafe3
Osasuna2
28 thg 5, 23
Getafe2
Osasuna1
18 thg 9, 22
Osasuna0
Getafe2
11 thg 5, 22
Osasuna1
Getafe1
19 thg 12, 21
Getafe1
Osasuna0
03 thg 4, 21
Osasuna0
Getafe0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
37 | 94-33 | 94 |
| 2 |
|
37 | 73-33 | 83 |
| 3 |
|
37 | 67-45 | 69 |
| 4 |
|
37 | 61-39 | 69 |
| 5 |
|
37 | 57-47 | 57 |
| 6 |
|
37 | 52-48 | 51 |
| 7 |
|
37 | 31-38 | 48 |
| 8 |
|
37 | 39-43 | 47 |
| 9 |
|
37 | 43-54 | 46 |
| 10 |
|
37 | 58-60 | 45 |
| 11 |
|
37 | 42-54 | 45 |
| 12 |
|
37 | 41-54 | 45 |
| 13 |
|
37 | 46-59 | 43 |
| 14 |
|
37 | 43-54 | 43 |
| 15 |
|
37 | 46-59 | 42 |
| 16 |
|
37 | 44-49 | 42 |
| 17 |
|
37 | 48-56 | 42 |
| 18 |
|
37 | 38-54 | 40 |
| 19 |
|
37 | 44-57 | 39 |
| 20 |
|
37 | 26-57 | 29 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Europa League (League phase)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation - LaLiga2