1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Superettan
  4. Ostersunds FK
Ostersunds FK

Ostersunds FK Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.36m
KEY INSIGHT Ostersunds FK có dưới 3.5 bàn trong 13 trận gần nhất
TREND Ostersunds FK không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDWDL
124 Trận đấu đã nhận định
70.16% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:00

Sắp diễn ra
Osters IF
Osters IF
vs
Ostersunds FK
Ostersund
1.85
3.5
4.25

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

09:00

Kết thúc
Helsingborg
Helsingborg
2 : 1
Ostersunds FK
Ostersund
2.2
3.35
3.4

1

2.2

O1.5

1.3

YES

1.73

O1.5

1.3
4.9/10

11:00

Kết thúc
Ostersund
Ostersunds FK
1 : 1
Norrby IF
Norrby IF
2
3.45
4.3

1

2

U3.5

1.3

NO

1.96

U3.5

1.3
4.1/10

09:00

Kết thúc
Varbergs B
Varbergs BoIS FC
1 : 2
Ostersunds FK
Ostersund
2.35
3.2
3.35

2

3.35

U3.5

1.28

NO

2

U3.5

1.28
4.1/10

10:30

Kết thúc
Ranheim
Ranheim
0 : 0
Ostersund
Ostersund
2.32
3.8
2.85

1

2.32

O2.5

1.51

YES

1.47

1X

1.44
8/10

09:00

Kết thúc
Ostersund
Ostersund
3 : 0
Trelleborg
Trelleborg
1.33
6.3
9.25

1

1.33

O2.5

1.55

NO

1.88

1

1.33
8/10

11:00

Kết thúc
Degerfors
Degerfors
1 : 1
Ostersund
Ostersund
1.65
4.2
5.4

1

1.65

O2.5

1.71

NO

2.18

1

1.65
7.3/10

07:00

Kết thúc
Goteborg
Goteborg
0 : 0
Ostersund
Ostersund
1.2
7
14

1

1.2

O2.5

1.44

NO

1.7

H1

1.57
8/10

09:00

Kết thúc
Sandviken
Sandviken
5 : 0
Ostersund
Ostersund
2.02
3.64
3.2

1X

1.32

U3.5

1.5

NO

2.39

U3.5

1.5
3.1/10

09:00

Kết thúc
Ostersund
Ostersund
2 : 0
Trelleborg
Trelleborg red card
2.25
3.46
2.95

1

2.25

O2.5

1.78

NO

2.15

1X

1.37
7.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ostersunds FK

Bạn đang tìm nhận định Ostersunds FK? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Ostersunds FK được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 124 trận đấu có sự tham gia của Ostersunds FK với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.16%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Superettan, Ostersunds FK đã ghi nhận 1 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 3 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 2 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Ostersunds FK hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.36m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Ostersunds FK đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

SuperettanSweden • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận112
Thắng011
Hòa101
Thua000
Bàn thắng ghi được123
Bàn thắng để thủng lưới112
Trung bình ghi bàn1.02.01.5
Trung bình thủng lưới1.01.01.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 1-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-3-2 1 G
3-5-2 1 G
2 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
2 Trận
Tài 1.5 50%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Benediktsson
A. Benediktsson
23 GK 7.70
N. Perry
N. Perry
26 MID 7.32
Arnold Otieno Origi
Arnold Otieno Origi
42 GK 7.16
T. Griffiths
T. Griffiths
23 GK 7.10
P. Bonde
P. Bonde
22 DEF 7.04
A. Bonnah
A. Bonnah
25 MID 7.03
S. Marklund
S. Marklund
26 FWD 7.03
A. Sporrong
A. Sporrong
26 MID 6.98
F. Stople
F. Stople
23 GK 6.92
J. Ali
J. Ali
26 FWD 6.90
T. Johansson
T. Johansson
25 DEF 6.87
J. Hopcutt
J. Hopcutt
33 MID 6.86
A. Suljić
A. Suljić
28 DEF 6.83
Erick Brendon
Erick Brendon
30 MID 6.80
A. Edqvist
A. Edqvist
26 MID 6.77
Edgar Sarkis Navassardian
Edgar Sarkis Navassardian
21 FWD 6.70
A. Mörfelt
A. Mörfelt
25 MID 6.70
C. Enemark
C. Enemark
26 DEF 6.61
S. Anyanwu
S. Anyanwu
25 DEF 6.61
Z. Ghanoum
Z. Ghanoum
24 MID 6.60
J. Kirby
J. Kirby
29 FWD 6.56
M. Bawa
M. Bawa
21 MID 6.50
K. Jawla
K. Jawla
19 FWD 6.49
G. Granström
G. Granström
20 MID 6.46
M. Oluwayemni
M. Oluwayemni
20 MID 6.45
Y. Adjoumani
Y. Adjoumani
23 DEF 6.43
C. Amatkarijo
C. Amatkarijo
26 MID 6.35
Eseg Yossief Worke
Eseg Yossief Worke
18 MID 6.20
C. N'Sa
C. N'Sa
26 DEF 6.20
M. Croon
M. Croon
20 GK 5.60
R. Forsell
R. Forsell
23 GK 5.30