Nhận định Norrby IF vs Ostersunds FK - 26 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.38
Tối đa 3 bàn thắng
4.6/10
Kèo 1X2
X3.35
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.38
4.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.63
2.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.67
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIOstersund
Kiểm soát bóngNorrby IF: 48%Ostersunds FK: 52%
Tổng số cú sútNorrby IF: 11Ostersunds FK: 5
Sút trúng đíchNorrby IF: 4Ostersunds FK: 2
Sút trượtNorrby IF: 4Ostersunds FK: 2
Phạt gócNorrby IF: 5Ostersunds FK: 4
Thẻ vàngNorrby IF: 1Ostersunds FK: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Ostersund
Tổng bàn thắngNorrby IF: 2.7Ostersunds FK: 3.1
Bàn thắng ghi đượcNorrby IF: 1.2Ostersunds FK: 1.7
Bàn thuaNorrby IF: 1.5Ostersunds FK: 1.4
Kiểm soát bóngNorrby IF: 45%Ostersunds FK: 49%
Tổng số cú sútNorrby IF: 10.1Ostersunds FK: 6
Sút trúng đíchNorrby IF: 4.1Ostersunds FK: 2.6
Sút trượtNorrby IF: 4.3Ostersunds FK: 3
Phạt gócNorrby IF: 5.2Ostersunds FK: 4.8
Việt vịNorrby IF: 1.1Ostersunds FK: 1.4
Thẻ vàngNorrby IF: 1.56Ostersunds FK: 1.78
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ostersund
ThắngNorrby IF: 3Ostersunds FK: 5
Trên 1.5 bànNorrby IF: 8Ostersunds FK: 9
Trên 2.5 bànNorrby IF: 5Ostersunds FK: 4
Trên 3.5 bànNorrby IF: 3Ostersunds FK: 3
Cả hai đội ghi bànNorrby IF: 6Ostersunds FK: 6
Thắng bất ngờNorrby IF: 1Ostersunds FK: 0
Thua bất ngờNorrby IF: 0Ostersunds FK: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
11 thg 4, 26
Ostersunds FK1
Norrby IF1
05 thg 11, 22
Ostersunds FK1
Norrby IF0
28 thg 6, 22
Norrby IF2
Ostersunds FK0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 43-15 | 48 |
| 2 |
|
22 | 39-28 | 38 |
| 3 |
|
22 | 42-32 | 38 |
| 4 |
|
21 | 30-23 | 35 |
| 5 |
|
22 | 34-31 | 35 |
| 6 |
|
22 | 30-23 | 34 |
| 7 |
|
22 | 33-32 | 33 |
| 8 |
|
22 | 36-32 | 32 |
| 9 |
|
22 | 36-31 | 30 |
| 10 |
|
22 | 34-43 | 26 |
| 11 |
|
22 | 29-30 | 25 |
| 12 |
|
22 | 26-31 | 23 |
| 13 |
|
22 | 26-39 | 23 |
| 14 |
|
22 | 35-43 | 21 |
| 15 |
|
21 | 21-33 | 20 |
| 16 |
|
22 | 16-44 | 16 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation