Nhận định Ostersunds FK vs Landskrona BoIS - 18 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.26
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
4.7/10
Kèo 1X2
X21.65
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.26
4.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.17
1.4/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.94
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AILandskrona
Kiểm soát bóngOstersunds FK: 55%Landskrona BoIS: 45%
Tổng số cú sútOstersunds FK: 7Landskrona BoIS: 9
Sút trúng đíchOstersunds FK: 3Landskrona BoIS: 5
Sút trượtOstersunds FK: 3Landskrona BoIS: 4
Phạt gócOstersunds FK: 5Landskrona BoIS: 2
Thẻ vàngOstersunds FK: 2Landskrona BoIS: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Landskrona
Tổng bàn thắngOstersunds FK: 3.3Landskrona BoIS: 2.6
Bàn thắng ghi đượcOstersunds FK: 1.7Landskrona BoIS: 1.7
Bàn thuaOstersunds FK: 1.6Landskrona BoIS: 0.9
Kiểm soát bóngOstersunds FK: 49%Landskrona BoIS: 52%
Tổng số cú sútOstersunds FK: 5.7Landskrona BoIS: 8.7
Sút trúng đíchOstersunds FK: 2.2Landskrona BoIS: 4.2
Sút trượtOstersunds FK: 3Landskrona BoIS: 3.9
Phạt gócOstersunds FK: 4.6Landskrona BoIS: 3.7
Việt vịOstersunds FK: 1.4Landskrona BoIS: 1.4
Thẻ vàngOstersunds FK: 1.89Landskrona BoIS: 2.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Landskrona
ThắngOstersunds FK: 4Landskrona BoIS: 6
Trên 1.5 bànOstersunds FK: 9Landskrona BoIS: 8
Trên 2.5 bànOstersunds FK: 5Landskrona BoIS: 5
Trên 3.5 bànOstersunds FK: 4Landskrona BoIS: 2
Cả hai đội ghi bànOstersunds FK: 7Landskrona BoIS: 6
Thắng bất ngờOstersunds FK: 0Landskrona BoIS: 0
Thua bất ngờOstersunds FK: 0Landskrona BoIS: 0
Đối đầu
2
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
09 thg 8, 25
Landskrona BoIS2
Ostersunds FK0
05 thg 4, 25
Ostersunds FK3
Landskrona BoIS3
19 thg 10, 24
Ostersunds FK2
Landskrona BoIS1
30 thg 6, 24
Landskrona BoIS4
Ostersunds FK3
02 thg 3, 24
Ostersunds FK1
Landskrona BoIS0
05 thg 8, 23
Landskrona BoIS0
Ostersunds FK1
15 thg 7, 23
Ostersunds FK4
Landskrona BoIS1
07 thg 8, 22
Ostersunds FK3
Landskrona BoIS1
23 thg 7, 22
Landskrona BoIS1
Ostersunds FK1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 38-12 | 44 |
| 2 |
|
20 | 37-29 | 35 |
| 3 |
|
20 | 35-26 | 34 |
| 4 |
|
20 | 29-22 | 34 |
| 5 |
|
20 | 31-27 | 32 |
| 6 |
|
20 | 31-29 | 32 |
| 7 |
|
20 | 26-21 | 30 |
| 8 |
|
20 | 33-28 | 29 |
| 9 |
|
20 | 33-30 | 26 |
| 10 |
|
20 | 33-40 | 25 |
| 11 |
|
20 | 27-27 | 24 |
| 12 |
|
20 | 25-27 | 23 |
| 13 |
|
20 | 34-38 | 21 |
| 14 |
|
20 | 20-32 | 19 |
| 15 |
|
20 | 24-38 | 19 |
| 16 |
|
20 | 14-44 | 10 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation