Ourense CF Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Ourense CF Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:30 Kết thúc |
Ourense CF
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
5.6/10 |
11:00 Kết thúc |
CF Talavera
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
4.2/10 |
10:30 Kết thúc |
Ourense CF
2
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
4.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Athletic II
2
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
5.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Ourense CF
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.7/10 |
11:00 Kết thúc |
Real II
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3.4/10 |
10:15 Kết thúc |
Ourense CF
4
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.7/10 |
14:30 Kết thúc |
Real Aviles
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ourense CF
Bạn đang tìm nhận định Ourense CF? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Ourense CF, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 49 trận đấu có sự tham gia của Ourense CF với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.22%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera División RFEF - Group 1, Ourense CF đã ghi nhận 9 trận thắng, 13 trận hòa và 15 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 42 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 46 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
Ourense CF hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.85m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Ourense CF đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 19 | 37 |
| Thắng | 8 | 1 | 9 |
| Hòa | 4 | 9 | 13 |
| Thua | 6 | 9 | 15 |
| Bàn thắng ghi được | 30 | 12 | 42 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 24 | 22 | 46 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 0.6 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.2 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 6 | 12 |
| Không ghi bàn | 3 | 10 | 13 |




