Nhận định Athletic Club II vs Ourense CF - 3 thg 5, 2026
12.05
X3.60
23.65
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.85
Tối đa 2 bàn thắng
5.8/10
Kèo 1X2
X3.60
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.85
5.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.95
1.2/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.52.52
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIOurense CF
Kiểm soát bóngAthletic Club II: 58%Ourense CF: 42%
Tổng số cú sútAthletic Club II: 11Ourense CF: 5
Sút trúng đíchAthletic Club II: 5Ourense CF: 2
Sút trượtAthletic Club II: 5Ourense CF: 2
Phạt gócAthletic Club II: 4Ourense CF: 2
Thẻ vàngAthletic Club II: 1Ourense CF: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Ourense CF
Tổng bàn thắngAthletic Club II: 1.7Ourense CF: 2
Bàn thắng ghi đượcAthletic Club II: 0.7Ourense CF: 1
Bàn thuaAthletic Club II: 1Ourense CF: 1
Kiểm soát bóngAthletic Club II: 51%Ourense CF: 46%
Tổng số cú sútAthletic Club II: 11Ourense CF: 6.6
Sút trúng đíchAthletic Club II: 5.4Ourense CF: 3
Sút trượtAthletic Club II: 5.6Ourense CF: 3.6
Phạt gócAthletic Club II: 4.8Ourense CF: 3.7
Thẻ vàngAthletic Club II: 1.9Ourense CF: 2.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ourense CF
ThắngAthletic Club II: 2Ourense CF: 2
Trên 1.5 bànAthletic Club II: 5Ourense CF: 6
Trên 2.5 bànAthletic Club II: 2Ourense CF: 3
Trên 3.5 bànAthletic Club II: 0Ourense CF: 1
Cả hai đội ghi bànAthletic Club II: 5Ourense CF: 5
Thắng bất ngờAthletic Club II: 0Ourense CF: 0
Thua bất ngờAthletic Club II: 0Ourense CF: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
31 thg 8, 25
Ourense CF0
Athletic Club II0
20 thg 4, 25
Ourense CF1
Athletic Club II2
26 thg 10, 24
Athletic Club II0
Ourense CF2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
37 | 61-22 | 76 |
| 2 |
|
37 | 60-47 | 64 |
| 3 |
|
37 | 53-41 | 61 |
| 4 |
|
37 | 47-29 | 57 |
| 5 |
|
37 | 59-50 | 57 |
| 6 |
|
37 | 42-33 | 57 |
| 7 |
|
37 | 50-37 | 57 |
| 8 |
|
37 | 50-47 | 53 |
| 9 |
|
37 | 36-40 | 52 |
| 10 |
|
37 | 39-44 | 49 |
| 11 |
|
37 | 45-52 | 49 |
| 12 |
|
37 | 38-45 | 49 |
| 13 |
|
37 | 45-55 | 49 |
| 14 |
|
37 | 41-47 | 44 |
| 15 |
|
37 | 53-65 | 43 |
| 16 |
|
37 | 36-46 | 40 |
| 17 |
|
37 | 42-46 | 40 |
| 18 |
|
37 | 27-40 | 40 |
| 19 |
|
37 | 42-56 | 40 |
| 20 |
|
37 | 29-53 | 27 |
Promotion - LaLiga2
Promotion - Primera RFEF - Group 1
Relegation