icon back

Oxford United

Oxford United Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €34.42m

Phong độ gần đây

LDLWW
195 Trận đấu đã nhận định
71.28% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Oxford Utd Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.93
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.7
Kiểm soát bóng
33%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

15:45

Akan Datang
Oxford Utd
Oxford Utd
vs
Blackburn
Blackburn
2.85
3.2
2.7

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

16:00

Tamat
Preston
Preston
1 : 3
Oxford Utd
Oxford Utd
2.12
3.35
3.65

1

2.12

U3.5

1.29

NO

1.92

U3.5

1.29
8.1/10

11:00

Tamat
Oxford Utd
Oxford Utd
2 : 1
West Brom
West Brom
3.25
3.25
2.35

2

2.35

U3.5

1.25

NO

1.83

U3.5

1.25
6.8/10

16:00

Tamat
Stoke
Stoke
2 : 1
Oxford Utd
Oxford Utd
1.95
3.65
4.5

1

1.95

U3.5

1.26

NO

1.78

U3.5

1.26
8/10

11:00

Tamat
Middlesbrough
Middlesbrough
0 : 0
Oxford Utd
Oxford Utd
1.39
4.9
9.5

1

1.39

O1.5

1.23

NO

1.82

1

1.39
8.8/10

10:00

Tamat
Oxford Utd
Oxford Utd
0 : 1
Sunderland
Sunderland
7
4.2
1.56

2

1.56

U3.5

1.33

NO

1.75

2

1.56
6.1/10

15:45

Tamat
Oxford Utd
Oxford Utd
0 : 3
Norwich
Norwich
3.2
3.3
2.5

2

2.5

U3.5

1.25

YES

1.9

X2

1.4
7.9/10

11:01

Tamat
Coventry
Coventry
0 : 0
Oxford Utd
Oxford Utd red card
1.5
4.4
7

X2

2.67

U3.5

1.43

NO

1.88

U3.5

1.43
4.8/10

15:45

Tamat
Sheffield Utd
Sheffield Utd
3 : 1
Oxford Utd
Oxford Utd
1.45
4.85
8.5

X2

3

O1.5

1.29

YES

2.13

O1.5

1.29
5.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Oxford United. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 195 trận đấu có sự tham gia của Oxford United với tỷ lệ trúng 71.28% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

ChampionshipEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171835
Thắng437
Hòa6511
Thua71017
Bàn thắng ghi được151631
Bàn thắng để thủng lưới232447
Trung bình ghi bàn0.90.90.9
Trung bình thủng lưới1.41.31.3
Giữ sạch lưới336
Không ghi bàn8715
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 3
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 18 G
4-4-2 6 G
3-4-2-1 4 G
5-4-1 3 G
59 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 57%
20 Trận
Tài 1.5 29%
10 Trận
Tài 2.5 3%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
C. Brannagan
C. Brannagan
29 MID 7.10
C. Brown
C. Brown
27 DEF 7.01
R. Roosken
R. Roosken
25 MID 7.00
B. De Keersmaecker
B. De Keersmaecker
25 MID 6.97
W. Vaulks
W. Vaulks
32 MID 6.94
J. Currie
J. Currie
23 DEF 6.92
J. Cumming
J. Cumming
26 GK 6.91
M. Helik
M. Helik
30 DEF 6.86
B. Davies
B. Davies
30 DEF 6.83
Jamie Carson McDonnell
Jamie Carson McDonnell
21 MID 6.80
F. Krastev
F. Krastev
24 MID 6.78
M. Peart-Harris
M. Peart-Harris
23 FWD 6.77
B. Spencer
B. Spencer
21 DEF 6.74
S. Mills
S. Mills
22 MID 6.74
J. Donley
J. Donley
20 MID 6.70
S. Dembélé
S. Dembélé
29 MID 6.69
S. Long
S. Long
30 DEF 6.67
Y. Konak
Y. Konak
20 MID 6.67
H. ter Avest
H. ter Avest
28 DEF 6.66
O. Romeny
O. Romeny
25 FWD 6.66
C. Makosso
C. Makosso
21 DEF 6.62
P. Płacheta
P. Płacheta
27 MID 6.61
E. Moore
E. Moore
28 DEF 6.60
T. Goodrham
T. Goodrham
22 MID 6.60
L. Harris
L. Harris
20 MID 6.57
N. Prelec
N. Prelec
24 FWD 6.56
G. Leigh
G. Leigh
31 DEF 6.55
W. Lankshear
W. Lankshear
20 MID 6.51
M. Phillips
M. Phillips
34 MID 6.51
L. Sibley
L. Sibley
24 MID 6.50
G. O'Donkor
G. O'Donkor
21 FWD 6.50
M. Harris
M. Harris
27 FWD 6.47
Jeon Jin-Woo
Jeon Jin-Woo
26 MID 6.43
T. Bradshaw
T. Bradshaw
33 FWD 6.38
A. Emakhu
A. Emakhu
22 FWD 6.30