1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Championship
  4. Oxford United
Oxford United

Oxford United Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €34.42m

Phong độ gần đây

DDWLL
203 Trận đấu đã nhận định
71.92% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Oxford U Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.43
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.7
Kiểm soát bóng
36%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Sắp diễn ra
Oxford U
Oxford United
vs
Sheffield Wednesday
Sheffield W
1.47
4.7
7.75

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:45

Kết thúc
Oxford U
Oxford United
0 : 1
Wrexham
Wrexham
2.55
3.3
3.1

X

3.3

U3.5

1.26

NO

1.96

U3.5

1.26
5.1/10

07:30

Kết thúc
Derby
Derby
1 : 0
Oxford U
Oxford U
2
3.5
4.05

1

2

U3.5

1.31

YES

1.84

U3.5

1.31
5.4/10

10:00

Kết thúc
Oxford U
Oxford United
2 : 0
Watford
Watford
2.42
3.35
3.15

X2

1.62

U3.5

1.29

YES

1.82

U3.5

1.29
4.9/10

07:30

Kết thúc
red card Portsmouth
Portsmouth
2 : 2
Oxford U
Oxford U
2
3.35
4.2

1

2

U3.5

1.22

NO

1.8

U3.5

1.22
7/10

10:00

Kết thúc
Oxford U
Oxford United
1 : 1
Hull City
Hull City
2.45
3.35
3.1

X2

1.62

U3.5

1.34

YES

1.8

U3.5

1.34
3.4/10

10:00

Kết thúc
Southampton
Southampton
2 : 0
Oxford Utd
Oxford Utd
1.68
4.05
5.9

1

1.68

U3.5

1.37

NO

2

U3.5

1.37
6.7/10

07:30

Kết thúc
Oxford Utd
Oxford Utd
1 : 1
Charlton
Charlton
2.25
3.3
3.5

1X

1.34

U2.5

1.65

NO

1.89

U2.5

1.65
6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Oxford United

Bạn đang tìm nhận định Oxford United? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Oxford United được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 203 trận đấu có sự tham gia của Oxford United với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.92%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Championship, Oxford United đã ghi nhận 10 trận thắng, 14 trận hòa và 19 trận thua qua 43 trận đấu, ghi được 41 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 55 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Oxford United đạt trung bình 36% kiểm soát bóng, 1.43 xG5.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Oxford United hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €34.42m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Oxford United đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

ChampionshipEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận212243
Thắng6410
Hòa8614
Thua71219
Bàn thắng ghi được202141
Bàn thắng để thủng lưới253055
Trung bình ghi bàn1.01.01.0
Trung bình thủng lưới1.21.41.3
Giữ sạch lưới538
Không ghi bàn8917
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 25 G
4-4-2 6 G
5-4-1 4 G
3-4-2-1 4 G
71 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 60%
26 Trận
Tài 1.5 30%
13 Trận
Tài 2.5 5%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
C. Brannagan
C. Brannagan
29 MID 7.14
C. Brown
C. Brown
27 DEF 6.98
B. De Keersmaecker
B. De Keersmaecker
25 MID 6.97
J. Currie
J. Currie
23 DEF 6.94
J. Cumming
J. Cumming
26 GK 6.89
W. Vaulks
W. Vaulks
32 MID 6.89
B. Davies
B. Davies
30 DEF 6.83
R. Roosken
R. Roosken
25 MID 6.83
M. Helik
M. Helik
30 DEF 6.80
F. Krastev
F. Krastev
24 MID 6.78
S. Mills
S. Mills
22 MID 6.77
B. Spencer
B. Spencer
21 DEF 6.74
Y. Konak
Y. Konak
20 MID 6.72
S. Long
S. Long
30 DEF 6.71
M. Peart-Harris
M. Peart-Harris
23 FWD 6.71
S. Dembélé
S. Dembélé
29 MID 6.69
Jamie Carson McDonnell
Jamie Carson McDonnell
21 MID 6.69
O. Romeny
O. Romeny
25 FWD 6.66
H. ter Avest
H. ter Avest
28 DEF 6.65
C. Makosso
C. Makosso
21 DEF 6.62
E. Moore
E. Moore
28 DEF 6.60
T. Goodrham
T. Goodrham
22 MID 6.60
P. Płacheta
P. Płacheta
27 MID 6.59
J. Donley
J. Donley
20 MID 6.57
L. Harris
L. Harris
20 MID 6.57
G. Leigh
G. Leigh
31 DEF 6.55
Jeon Jin-Woo
Jeon Jin-Woo
26 MID 6.55
N. Prelec
N. Prelec
24 FWD 6.54
W. Lankshear
W. Lankshear
20 MID 6.53
M. Phillips
M. Phillips
34 MID 6.51
L. Sibley
L. Sibley
24 MID 6.50
G. O'Donkor
G. O'Donkor
21 FWD 6.50
A. Emakhu
A. Emakhu
22 FWD 6.50
M. Harris
M. Harris
27 FWD 6.49
T. Bradshaw
T. Bradshaw
33 FWD 6.38