Pacific FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Pacific FC Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
18:00 Sắp diễn ra |
Pacific FC
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
13:00 Kết thúc |
HFX Wanderers
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.1/10 |
18:00 Kết thúc |
Pacific FC
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.1/10 |
19:30 Kết thúc |
York United
2
:
2
![]() |
|
|
|
|
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3.9/10 |
18:00 Kết thúc |
Pacific FC
3
:
3
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
6.6/10 |
16:00 Kết thúc |
Forge
4
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
0.5/10 |
19:00 Kết thúc |
Pacific FC
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
19:00 Kết thúc |
Atletico O
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.4/10 |
15:00 Kết thúc |
Valour
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
8.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Pacific
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
4.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Pacific FC
Bạn đang tìm nhận định Pacific FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Pacific FC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 104 trận đấu có sự tham gia của Pacific FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 76.92%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Canadian Premier League, Pacific FC đã ghi nhận 0 trận thắng, 0 trận hòa và 2 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 3 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 5 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Pacific FC đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.09 xG và 4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 0%.
Pacific FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.80m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Pacific FC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 2 | 0 | 2 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 2 | 0 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 3 | 0 | 3 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 5 | 0 | 5 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 0.0 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 2.5 | 0.0 | 2.5 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
D. Konincks
|
25 | DEF | 7.30 |
|
M. Bustos
|
29 | MID | 7.20 |
|
T. Gomulka
|
24 | MID | 7.00 |
|
E. Lajeunesse
|
22 | DEF | 6.70 |
|
K. Chung
|
27 | DEF | 6.60 |
|
C. Greco-Taylor
|
20 | DEF | 6.60 |
|
J. Belluz
|
24 | DEF | 6.50 |
|
R. Kratt
|
22 | FWD | 6.50 |
|
M. Baldisimo
|
26 | MID | 6.30 |
|
S. Keshavarz
|
19 | MID | 6.30 |
|
A. Díaz
|
29 | FWD | 6.30 |
|
Bul Juach
|
24 | FWD | 6.30 |
|
S. Melvin
|
31 | GK | 6.20 |
|
R. Juhmi
|
24 | MID | 6.20 |
|
A. Daniels
|
27 | MID | 6.20 |
|
T. Marshall
|
22 | DEF | 6.00 |




