Nhận định Vancouver FC vs Pacific FC - 14 thg 6, 2026
12.45
X3.55
22.70
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
2.45
Vancouver FC thắng
7.9/10
Kèo 1X2
12.45
7.9/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.55
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.47
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.51.67
6.6/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIPacific FC
xGVancouver FC: 1.7Pacific FC: 0.76
Kiểm soát bóngVancouver FC: 53%Pacific FC: 47%
Tổng số cú sútVancouver FC: 15Pacific FC: 8
Sút trúng đíchVancouver FC: 4Pacific FC: 3
Sút trượtVancouver FC: 6Pacific FC: 4
Phạt gócVancouver FC: 8Pacific FC: 3
Thẻ vàngVancouver FC: 1Pacific FC: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Pacific FC
Bàn thắng kỳ vọngVancouver FC: 1.55Pacific FC: 0.92
Tổng bàn thắngVancouver FC: 1.9Pacific FC: 3.1
Bàn thắng ghi đượcVancouver FC: 0.9Pacific FC: 1
Bàn thuaVancouver FC: 1Pacific FC: 2.1
Kiểm soát bóngVancouver FC: 48%Pacific FC: 49%
Tổng số cú sútVancouver FC: 14.3Pacific FC: 9.4
Sút trúng đíchVancouver FC: 4.4Pacific FC: 2.9
Sút trượtVancouver FC: 5.8Pacific FC: 4.1
Phạm lỗiVancouver FC: 10.1Pacific FC: 11.9
Phạt gócVancouver FC: 7Pacific FC: 3.7
Việt vịVancouver FC: 0.5Pacific FC: 0.9
Thẻ vàngVancouver FC: 1.8Pacific FC: 2.2
Tổng số đường chuyềnVancouver FC: 411Pacific FC: 432
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Pacific FC
ThắngVancouver FC: 3Pacific FC: 0
Trên 1.5 bànVancouver FC: 6Pacific FC: 8
Trên 2.5 bànVancouver FC: 2Pacific FC: 7
Trên 3.5 bànVancouver FC: 1Pacific FC: 5
Cả hai đội ghi bànVancouver FC: 4Pacific FC: 7
Thắng bất ngờVancouver FC: 0Pacific FC: 0
Thua bất ngờVancouver FC: 0Pacific FC: 0
Đối đầu
4
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
14 thg 6, 26
Vancouver FC2
Pacific FC1
04 thg 5, 26
Pacific FC1
Vancouver FC3
14 thg 9, 25
Pacific FC1
Vancouver FC1
10 thg 8, 25
Vancouver FC2
Pacific FC3
28 thg 6, 25
Pacific FC4
Vancouver FC4
07 thg 5, 25
Pacific FC1
Vancouver FC1
27 thg 4, 25
Vancouver FC1
Pacific FC1
14 thg 9, 24
Pacific FC3
Vancouver FC0
11 thg 8, 24
Vancouver FC1
Pacific FC0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 40-12 | 46 |
| 2 |
|
20 | 30-15 | 42 |
| 3 |
|
21 | 34-34 | 34 |
| 4 |
|
21 | 29-25 | 30 |
| 5 |
|
20 | 29-36 | 22 |
| 6 |
|
21 | 29-37 | 20 |
| 7 |
|
18 | 23-38 | 19 |
| 8 |
|
19 | 22-39 | 9 |