Nhận định Cavalry FC vs Pacific FC - 24 thg 5, 2026
11.44
X4.90
27.25
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.57
Tối đa 3 bàn thắng
3.4/10
Kèo 1X2
X23.10
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.57
3.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.75
1.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.55.35
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIPacific FC
xGCavalry FC: 1.77Pacific FC: 0.76
Kiểm soát bóngCavalry FC: 53%Pacific FC: 47%
Tổng số cú sútCavalry FC: 15Pacific FC: 8
Sút trúng đíchCavalry FC: 6Pacific FC: 2
Sút trượtCavalry FC: 5Pacific FC: 3
Phạt gócCavalry FC: 5Pacific FC: 3
Thẻ vàngCavalry FC: 1Pacific FC: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Pacific FC
Bàn thắng kỳ vọngCavalry FC: 1.66Pacific FC: 0.98
Tổng bàn thắngCavalry FC: 2.5Pacific FC: 3.7
Bàn thắng ghi đượcCavalry FC: 1.8Pacific FC: 1.3
Bàn thuaCavalry FC: 0.7Pacific FC: 2.4
Kiểm soát bóngCavalry FC: 48%Pacific FC: 50%
Tổng số cú sútCavalry FC: 13.6Pacific FC: 9.9
Sút trúng đíchCavalry FC: 5.6Pacific FC: 3.3
Sút trượtCavalry FC: 5.3Pacific FC: 4.3
Phạm lỗiCavalry FC: 15.4Pacific FC: 13.4
Phạt gócCavalry FC: 4.5Pacific FC: 3.8
Việt vịCavalry FC: 0.7Pacific FC: 0.9
Thẻ vàngCavalry FC: 2.1Pacific FC: 2.6
Tổng số đường chuyềnCavalry FC: 387Pacific FC: 424
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Pacific FC
ThắngCavalry FC: 7Pacific FC: 0
Trên 1.5 bànCavalry FC: 7Pacific FC: 8
Trên 2.5 bànCavalry FC: 5Pacific FC: 8
Trên 3.5 bànCavalry FC: 3Pacific FC: 7
Cả hai đội ghi bànCavalry FC: 6Pacific FC: 8
Thắng bất ngờCavalry FC: 0Pacific FC: 0
Thua bất ngờCavalry FC: 0Pacific FC: 0
Đối đầu
7
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
10 thg 5, 26
Pacific FC1
Cavalry FC3
05 thg 4, 26
Pacific FC1
Cavalry FC2
05 thg 10, 25
Pacific FC3
Cavalry FC3
04 thg 8, 25
Pacific FC1
Cavalry FC0
23 thg 6, 25
Cavalry FC1
Pacific FC0
17 thg 5, 25
Cavalry FC4
Pacific FC0
05 thg 10, 24
Pacific FC1
Cavalry FC4
24 thg 8, 24
Cavalry FC1
Pacific FC0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 29-13 | 41 |
| 2 |
|
18 | 36-11 | 40 |
| 3 |
|
19 | 32-33 | 30 |
| 4 |
|
19 | 26-22 | 27 |
| 5 |
|
19 | 25-30 | 20 |
| 6 |
|
18 | 26-33 | 19 |
| 7 |
|
16 | 21-35 | 18 |
| 8 |
|
17 | 18-36 | 5 |