icon back

Paide II

Paide II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: -999
KEY INSIGHT Paide II bất bại trên sân nhà trong 9 trận gần nhất
TREND Paide II ghi bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Paide II có trên 1.5 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWLLL
3 Trận đấu đã nhận định
66.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

06:30

Kết thúc
JK Tabasalu
JK Tabasalu
1 : 0
Paide II
Paide II red card
1.91
4
3

1

1.91

O2.5

1.39

YES

1.39

GG

1.39
5/10

06:30

Kết thúc
Tartu Kalev
Tartu Kalev
5 : 0
Paide II
Paide II red card
1.41
5
5.6

1

1.41

O2.5

1.57

YES

1.75

GG

1.75
5/10

06:30

Kết thúc
Paide II
Paide II
0 : 3
Viimsi
Viimsi
8
6
1.25

2

1.25

O2.5

1.3

YES

1.58

O2.5

1.3
2.7/10

01:00

Kết thúc
Paide II
Paide II
2 : 0
Elva
Elva
5.25
4.85
1.45

2

1.45

O3.5

1.58

YES

1.3

O3.5

1.58
9.7/10

01:00

Kết thúc
Paide II
Paide II
3 : 2
Tulevik
Tulevik
1.18
7.5
10

1

1.18

O2.5

1.18

YES

1.5

O2.5

1.18
4.5/10

01:00

Kết thúc
Viimsi
Viimsi
5 : 0
Paide II
Paide II
1.6
4.28
4.28

1

1.6

O2.5

1.27

YES

1.35

1

1.6
7.6/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Paide II. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 3 trận đấu có sự tham gia của Paide II với tỷ lệ trúng 66.67% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Esiliiga BEstonia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận191938
Thắng7512
Hòa538
Thua71118
Bàn thắng ghi được442569
Bàn thắng để thủng lưới393978
Trung bình ghi bàn2.31.31.8
Trung bình thủng lưới2.12.12.1
Giữ sạch lưới336
Không ghi bàn279
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 7-2
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-6
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 7
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 6
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 4
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 5
16-30 8
31-45 6
46-60 17
61-75 21
76-90 22
90 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 76%
29 Trận
Tài 1.5 55%
21 Trận
Tài 2.5 29%
11 Trận
Tài 3.5 8%
3 Trận
Tài 4.5 5%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
H. Ojamaa
H. Ojamaa
30 DEF -
M. Lilander
M. Lilander
28 DEF -
S. Reinkort
S. Reinkort
27 FWD -
G. Juhkam
G. Juhkam
31 DEF -
Dražen Dubačkić
Dražen Dubačkić
26 DEF -
S. Soo
S. Soo
20 MID -
D. Luts
D. Luts
21 MID -
Mouhamed Guèye I
Mouhamed Guèye I
22 MID -
K. Kiik
K. Kiik
19 MID -
R. Isakar
R. Isakar
19 GK -
M. Gomis
M. Gomis
24 FWD -
R. Luts
R. Luts
18 FWD -
P. Corr
P. Corr
20 FWD -
A. Badamosi
A. Badamosi
18 FWD -
H. Lehtmaa
H. Lehtmaa
17 FWD -
Kaspar-Markus Reivik
Kaspar-Markus Reivik
18 DEF -
R. Trofimov
R. Trofimov
19 FWD -
K. Ivanov
K. Ivanov
18 DEF -
K. Kallas
K. Kallas
17 FWD -
A. Burujan
A. Burujan
19 MID -
S. Aasma
S. Aasma
18 MID -
L. Kookmaa
L. Kookmaa
17 - -
C. Rak
C. Rak
17 MID -
R. Murulaid
R. Murulaid
18 FWD -
S. Schüts
S. Schüts
18 - -
R. Lipson
R. Lipson
16 GK -
Kool Robin
Kool Robin
- DEF -
K. Käärmann
K. Käärmann
17 GK -