Paks Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Paks Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:15 Kết thúc |
Diosgyori V
1
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4.9/10 |
07:30 Kết thúc |
Paks
5
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.3/10 |
11:00 Kết thúc |
Ferencvarosi
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.1/10 |
08:15 Kết thúc |
Paks
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
6.3/10 |
14:00 Kết thúc |
Nyiregyhaza
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.2/10 |
11:00 Kết thúc |
Paks
5
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
10/10 |
14:00 Kết thúc |
MTK Budapest
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
4.3/10 |
11:00 Kết thúc |
Paks
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
AS |
4.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Paks
Bạn đang tìm nhận định Paks? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Paks, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 164 trận đấu có sự tham gia của Paks với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.07%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của NB I, Paks đã ghi nhận 14 trận thắng, 8 trận hòa và 10 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 60 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 45 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Paks đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 1.50 xG và 5.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Paks hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.52m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Paks đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 16 | 32 |
| Thắng | 8 | 6 | 14 |
| Hòa | 4 | 4 | 8 |
| Thua | 4 | 6 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 39 | 21 | 60 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 27 | 18 | 45 |
| Trung bình ghi bàn | 2.4 | 1.3 | 1.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.7 | 1.1 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 4 | 6 |
| Không ghi bàn | 1 | 6 | 7 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Gyetván
|
20 | GK | 7.43 |
|
D. Bor
|
31 | DEF | 7.18 |
|
A. Osváth
|
30 | DEF | 7.03 |
|
Á. Kovácsik
|
34 | GK | 6.97 |
|
J. Szabó
|
36 | DEF | 6.97 |
|
M. Zeke
|
25 | DEF | 6.97 |
|
B. Lenzsér
|
29 | DEF | 6.95 |
|
K. Papp
|
32 | MID | 6.91 |
|
D. Böde
|
39 | FWD | 6.91 |
|
K. Horváth
|
20 | MID | 6.85 |
|
Z. Bévárdi
|
26 | FWD | 6.84 |
|
B. Vécsei
|
32 | DEF | 6.83 |
|
Á. Kinyik
|
32 | DEF | 6.82 |
|
Z. Haraszti
|
34 | FWD | 6.80 |
|
B. Balogh
|
35 | MID | 6.76 |
|
J. Windecker
|
33 | MID | 6.75 |
|
O. Tamás
|
24 | DEF | 6.75 |
|
G. Gyurkits
|
23 | MID | 6.72 |
|
J. Hahn
|
30 | FWD | 6.72 |
|
E. Silye
|
29 | MID | 6.71 |
|
Z. Pesti
|
20 | FWD | 6.70 |
|
M. Pető
|
20 | MID | 6.68 |
|
B. Tóth
|
30 | FWD | 6.66 |
|
M. Szekszárdi
|
24 | DEF | 6.60 |
|
K. Hinora
|
27 | MID | 6.60 |
|
J. Galambos
|
17 | FWD | 6.58 |
|
M. Ádám
|
31 | FWD | 6.54 |
|
Á. Alaxai
|
22 | DEF | 6.50 |
|
C. Mate
|
19 | MID | 6.41 |
|
Á. Szendrei
|
22 | FWD | 6.37 |
|
Á. Debreceni
|
22 | DEF | - |





