icon back

Paks

Paks Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €8.52m
KEY INSIGHT Paks không thắng trong 7 trận gần nhất
TREND Paks không nhận thẻ đỏ trong 18 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLLD
157 Trận đấu đã nhận định
66.88% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Paks Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.64
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.3
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

เร็วๆ นี้
Paks
Paks
vs
Zalaegerszegi
Zalaegerszegi
1.85
3.8
3.8

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:30

จบแล้ว
red card Ujpest
Ujpest
0 : 0
Paks
Paks
2.35
3.6
3.05

1

2.35

O2.5

1.57

YES

1.48

1X

1.47
8.2/10

09:30

จบแล้ว
Kisvarda
Kisvarda
2 : 1
Paks
Paks
2.85
3.7
2.62

X2

1.52

O2.5

1.76

YES

1.63

O2.5

1.76
6.5/10

12:30

จบแล้ว
Paks
Paks
3 : 4
Gyor
Gyor
2.55
3.65
2.75

2

2.75

U3.5

1.61

YES

1.45

X2

1.57
8.5/10

14:15

จบแล้ว
Paks
Paks
1 : 2
Diosgyori VTK
Diosgyori
1.57
4.5
5.6

1X

1.2

O2.5

1.46

YES

1.54

O2.5

1.46
8/10

15:00

จบแล้ว
Paks
Paks
2 : 6
Diosgyori VTK
Diosgyori
1.7
4
4.5

2

4.5

O2.5

1.54

YES

1.53

X2

2.03
2.9/10

09:45

จบแล้ว
Debrecen
Debrecen
1 : 0
Paks
Paks
3.1
3.6
2.25

1

3.1

O2.5

1.62

NO

2.6

HS

1.28
4.4/10

10:15

จบแล้ว
Paks
Paks
0 : 1
Ferencvaros
Ferencvaros
2.85
3.65
2.35

X2

1.47

U3.5

1.57

NO

2.6

U3.5

1.57
3.7/10

14:45

จบแล้ว
Puskas A
Puskas Academy
1 : 2
Paks
Paks
2.4
3.8
2.9

X

3.8

O2.5

1.63

YES

1.51

X2

1.62
2/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Paks. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 157 trận đấu có sự tham gia của Paks với tỷ lệ trúng 66.88% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

NB IHungary • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121224
Thắng5510
Hòa336
Thua448
Bàn thắng ghi được271946
Bàn thắng để thủng lưới231437
Trung bình ghi bàn2.31.61.9
Trung bình thủng lưới1.91.21.5
Giữ sạch lưới123
Không ghi bàn134
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 2
Phạt đền
8 / 8
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-3-2 4 G
3-1-4-2 3 G
5-4-1 3 G
4-4-2 1 G
57 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 83%
20 Trận
Tài 1.5 58%
14 Trận
Tài 2.5 33%
8 Trận
Tài 3.5 8%
2 Trận
Tài 4.5 8%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Z. Bévárdi
Z. Bévárdi
26 FWD 7.20
Á. Kovácsik
Á. Kovácsik
34 GK 7.05
A. Osváth
A. Osváth
30 DEF 7.03
J. Szabó
J. Szabó
36 DEF 6.99
B. Lenzsér
B. Lenzsér
29 DEF 6.94
M. Zeke
M. Zeke
25 DEF 6.90
K. Papp
K. Papp
32 MID 6.88
K. Horváth
K. Horváth
20 MID 6.88
D. Böde
D. Böde
39 FWD 6.85
Á. Kinyik
Á. Kinyik
32 DEF 6.82
Z. Haraszti
Z. Haraszti
34 FWD 6.80
B. Vécsei
B. Vécsei
32 DEF 6.77
J. Hahn
J. Hahn
30 FWD 6.72
B. Balogh
B. Balogh
35 MID 6.71
G. Gyurkits
G. Gyurkits
23 MID 6.70
Z. Pesti
Z. Pesti
20 FWD 6.70
J. Windecker
J. Windecker
33 MID 6.68
M. Pető
M. Pető
20 MID 6.68
E. Silye
E. Silye
29 MID 6.67
K. Hinora
K. Hinora
27 MID 6.63
M. Ádám
M. Ádám
31 FWD 6.61
B. Tóth
B. Tóth
30 FWD 6.61
M. Szekszárdi
M. Szekszárdi
24 DEF 6.60
J. Galambos
J. Galambos
17 FWD 6.58
C. Mate
C. Mate
19 MID 6.43
Á. Szendrei
Á. Szendrei
22 FWD 6.27
Á. Alaxai
Á. Alaxai
22 DEF 6.20
Á. Debreceni
Á. Debreceni
22 DEF -