1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Friendlies Clubs
  4. Paks
Paks

Paks Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €8.52m
KEY INSIGHT Paks có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWLL
107 Trận đấu đã nhận định
66.36% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Sắp diễn ra
Paks
Paks
vs
Ferencvarosi
Ferencvarosi
4.3
4.2
1.68

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:00

Kết thúc
Paks
Paks
1 : 2
Panathinaikos
Panathinaikos
4.9
4.4
1.62

2

1.62

U3.5

1.5

NO

2.07

2

1.62
8.3/10

14:00

Kết thúc
Austria V
Austria Vienna
4 : 1
Paks
Paks
1.88
4.15
3.4

1X

1.33

U3.5

1.84

YES

1.44

U3.5

1.84
3.4/10

11:30

Kết thúc
Paks
Paks
5 : 3
Slaven B
Slaven B
2.37
3.8
2.58

1

2.5

O2.5

1.55

YES

1.47

1X

1.47
6.7/10

05:00

Kết thúc
Paks
Paks
0 : 3
Kozarmisleny FC
Kozarmisl
1.3
5.8
7.4

X2

3.1

O2.5

1.41

YES

1.67

O2.5

1.41
3/10

13:00

Kết thúc
NK Osijek
NK Osijek
0 : 4
Paks
Paks
2.65
4
2.25

1

2.65

U3.5

1.69

YES

1.4

1X

1.57
4.7/10

05:00

Kết thúc
Paks
Paks
4 : 1
Komarno
Komarno
1.65
4.2
4.4

1

1.65

O2.5

1.39

NO

2.57

O2.5

1.39
5.5/10

09:00

Kết thúc
Paks
Paks
3 : 3
Szentlorinc
Szentlorinc
1.13
9.9
17

1

1.13

O2.5

1.22

NO

2.02

O2.5

1.22
3/10

11:15

Kết thúc
Diosgyori V
Diosgyori VTK
1 : 3
Paks
Paks
7
5.6
1.37

1X

3.2

O2.5

1.34

NO

2.63

O2.5

1.34
4.9/10

07:30

Kết thúc
Paks
Paks
5 : 2
Debreceni V
Debreceni V
2.1
3.75
3.25

2

3.25

U3.5

1.61

NO

2.6

U3.5

1.61
6.3/10

14:00

Kết thúc
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza
2 : 0
Paks
Paks
2.75
3.55
2.47

1

2.75

O2.5

1.68

YES

1.55

1X

1.55
8.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Paks

Bạn đang tìm nhận định Paks? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Paks, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 107 trận đấu có sự tham gia của Paks với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.36%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của NB I, Paks đã ghi nhận 14 trận thắng, 8 trận hòa và 10 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 60 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 45 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Paks hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.52m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Paks đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Paks chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

NB IHungary • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161632
Thắng8614
Hòa448
Thua4610
Bàn thắng ghi được392160
Bàn thắng để thủng lưới271845
Trung bình ghi bàn2.41.31.9
Trung bình thủng lưới1.71.11.4
Giữ sạch lưới246
Không ghi bàn167
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 1-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 5
Phạt đền
11 / 11
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-3-2 7 G
3-1-4-2 3 G
5-4-1 3 G
3-5-2 2 G
77 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 78%
25 Trận
Tài 1.5 53%
17 Trận
Tài 2.5 31%
10 Trận
Tài 3.5 13%
4 Trận
Tài 4.5 13%
4 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Gyetván
M. Gyetván
20 GK 7.43
D. Bor
D. Bor
31 DEF 7.18
A. Osváth
A. Osváth
30 DEF 7.03
Á. Kovácsik
Á. Kovácsik
34 GK 6.97
J. Szabó
J. Szabó
36 DEF 6.97
M. Zeke
M. Zeke
25 DEF 6.97
B. Lenzsér
B. Lenzsér
29 DEF 6.95
K. Papp
K. Papp
32 MID 6.91
D. Böde
D. Böde
39 FWD 6.91
K. Horváth
K. Horváth
20 MID 6.85
Z. Bévárdi
Z. Bévárdi
26 FWD 6.84
B. Vécsei
B. Vécsei
32 DEF 6.83
Á. Kinyik
Á. Kinyik
32 DEF 6.82
Z. Haraszti
Z. Haraszti
34 FWD 6.80
B. Balogh
B. Balogh
35 MID 6.76
J. Windecker
J. Windecker
33 MID 6.75
O. Tamás
O. Tamás
24 DEF 6.75
G. Gyurkits
G. Gyurkits
23 MID 6.72
J. Hahn
J. Hahn
30 FWD 6.72
E. Silye
E. Silye
29 MID 6.71
Z. Pesti
Z. Pesti
20 FWD 6.70
M. Pető
M. Pető
20 MID 6.68
B. Tóth
B. Tóth
30 FWD 6.66
M. Szekszárdi
M. Szekszárdi
24 DEF 6.60
K. Hinora
K. Hinora
27 MID 6.60
J. Galambos
J. Galambos
17 FWD 6.58
M. Ádám
M. Ádám
31 FWD 6.54
Á. Alaxai
Á. Alaxai
22 DEF 6.50
C. Mate
C. Mate
19 MID 6.41
Á. Szendrei
Á. Szendrei
22 FWD 6.37
Á. Debreceni
Á. Debreceni
22 DEF -