1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. NB I
  4. Paks
Paks

Paks Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €8.52m
KEY INSIGHT Paks có độ chính xác chuyền bóng dưới 70% trong 3 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWWLW
162 Trận đấu đã nhận định
67.28% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Paks Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.54
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.2
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Sắp diễn ra
Ferencvarosi
Ferencvarosi TC
vs
Paks
Paks
1.52
4.75
6.25

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

08:15

Kết thúc
red card Paks
Paks
1 : 0
Puskas Academy
Puskas A
2.05
3.65
3.6

1

2.05

O2.5

1.58

YES

1.51

1X

1.33
6.3/10

14:00

Kết thúc
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza
2 : 0
Paks
Paks
2.75
3.55
2.47

1

2.75

O2.5

1.68

YES

1.55

1X

1.55
8.2/10

11:00

Kết thúc
Paks
Paks
5 : 1
Kazincbarcikai
Kazincbarcikai
1.47
4.8
7

1

1.47

O2.5

1.45

YES

1.6

1

1.47
10/10

14:00

Kết thúc
MTK Budapest
MTK Budapest
0 : 2
Paks
Paks
3.15
3.8
2.17

1

3.15

O2.5

1.44

YES

1.42

1X

1.75
4.3/10

11:00

Kết thúc
Paks
Paks
1 : 1
Zalaegerszegi
Zalaegerszegi red card
1.98
3.85
3.8

2

3.8

O2.5

1.6

NO

2.43

AS

1.33
4.6/10

13:30

Kết thúc
red card Ujpest
Ujpest
0 : 0
Paks
Paks
2.35
3.6
3.05

1

2.35

O2.5

1.57

YES

1.48

1X

1.47
8.2/10

08:30

Kết thúc
Kisvarda
Kisvarda
2 : 1
Paks
Paks
2.85
3.7
2.62

X2

1.52

O2.5

1.76

YES

1.63

O2.5

1.76
6.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Paks

Bạn đang tìm nhận định Paks? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Paks được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 162 trận đấu có sự tham gia của Paks với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.28%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của NB I, Paks đã ghi nhận 12 trận thắng, 8 trận hòa và 9 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 54 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 41 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Paks đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.54 xG6.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Paks hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.52m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Paks đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

NB IHungary • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141529
Thắng6612
Hòa448
Thua459
Bàn thắng ghi được332154
Bàn thắng để thủng lưới251641
Trung bình ghi bàn2.41.41.9
Trung bình thủng lưới1.81.11.4
Giữ sạch lưới145
Không ghi bàn156
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 1-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 5
Phạt đền
10 / 10
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-3-2 5 G
3-1-4-2 3 G
5-4-1 3 G
4-4-2 1 G
66 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 79%
23 Trận
Tài 1.5 55%
16 Trận
Tài 2.5 31%
9 Trận
Tài 3.5 10%
3 Trận
Tài 4.5 10%
3 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Gyetván
M. Gyetván
20 GK 7.85
D. Bor
D. Bor
31 DEF 7.25
A. Osváth
A. Osváth
30 DEF 7.03
Á. Kovácsik
Á. Kovácsik
34 GK 7.01
J. Szabó
J. Szabó
36 DEF 6.97
B. Lenzsér
B. Lenzsér
29 DEF 6.95
Z. Bévárdi
Z. Bévárdi
26 FWD 6.93
M. Zeke
M. Zeke
25 DEF 6.92
K. Papp
K. Papp
32 MID 6.91
D. Böde
D. Böde
39 FWD 6.91
B. Vécsei
B. Vécsei
32 DEF 6.88
K. Horváth
K. Horváth
20 MID 6.88
Á. Kinyik
Á. Kinyik
32 DEF 6.82
Z. Haraszti
Z. Haraszti
34 FWD 6.80
B. Balogh
B. Balogh
35 MID 6.76
J. Hahn
J. Hahn
30 FWD 6.75
O. Tamás
O. Tamás
24 DEF 6.75
G. Gyurkits
G. Gyurkits
23 MID 6.71
Z. Pesti
Z. Pesti
20 FWD 6.70
J. Windecker
J. Windecker
33 MID 6.69
M. Pető
M. Pető
20 MID 6.68
E. Silye
E. Silye
29 MID 6.67
B. Tóth
B. Tóth
30 FWD 6.66
K. Hinora
K. Hinora
27 MID 6.63
M. Ádám
M. Ádám
31 FWD 6.61
J. Galambos
J. Galambos
17 FWD 6.58
M. Szekszárdi
M. Szekszárdi
24 DEF 6.56
Á. Alaxai
Á. Alaxai
22 DEF 6.43
C. Mate
C. Mate
19 MID 6.42
Á. Szendrei
Á. Szendrei
22 FWD 6.32
Á. Debreceni
Á. Debreceni
22 DEF -