1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. NB I
  4. Paks
Paks

Paks Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €8.52m

Phong độ gần đây

LWLWW
164 Trận đấu đã nhận định
67.07% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Paks Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.50
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.6
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:15

Kết thúc
Diosgyori V
Diosgyori VTK
1 : 3
Paks
Paks
7
5.6
1.37

1X

3.2

O2.5

1.34

NO

2.63

O2.5

1.34
4.9/10

07:30

Kết thúc
Paks
Paks
5 : 2
Debreceni V
Debreceni V
2.1
3.75
3.25

2

3.25

U3.5

1.61

NO

2.6

U3.5

1.61
6.3/10

11:00

Kết thúc
red card Ferencvarosi
Ferencvarosi TC
2 : 0
Paks
Paks
1.48
4.85
6.2

1

1.48

O2.5

1.4

YES

1.56

1

1.48
5.1/10

08:15

Kết thúc
red card Paks
Paks
1 : 0
Puskas Academy
Puskas A
2.05
3.65
3.6

1

2.05

O2.5

1.58

YES

1.51

1X

1.33
6.3/10

14:00

Kết thúc
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza
2 : 0
Paks
Paks
2.75
3.55
2.47

1

2.75

O2.5

1.68

YES

1.55

1X

1.55
8.2/10

11:00

Kết thúc
Paks
Paks
5 : 1
Kazincbarcikai
Kazincbarcikai
1.47
4.8
7

1

1.47

O2.5

1.45

YES

1.6

1

1.47
10/10

14:00

Kết thúc
MTK Budapest
MTK Budapest
0 : 2
Paks
Paks
3.15
3.8
2.17

1

3.15

O2.5

1.44

YES

1.42

1X

1.75
4.3/10

11:00

Kết thúc
Paks
Paks
1 : 1
Zalaegerszegi
Zalaegerszegi red card
1.98
3.85
3.8

2

3.8

O2.5

1.6

NO

2.43

AS

1.33
4.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Paks

Bạn đang tìm nhận định Paks? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Paks, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 164 trận đấu có sự tham gia của Paks với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.07%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của NB I, Paks đã ghi nhận 14 trận thắng, 8 trận hòa và 10 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 60 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 45 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Paks đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 1.50 xG5.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Paks hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.52m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Paks đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

NB IHungary • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161632
Thắng8614
Hòa448
Thua4610
Bàn thắng ghi được392160
Bàn thắng để thủng lưới271845
Trung bình ghi bàn2.41.31.9
Trung bình thủng lưới1.71.11.4
Giữ sạch lưới246
Không ghi bàn167
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 1-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 5
Phạt đền
11 / 11
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-3-2 7 G
3-1-4-2 3 G
5-4-1 3 G
3-5-2 2 G
77 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 78%
25 Trận
Tài 1.5 53%
17 Trận
Tài 2.5 31%
10 Trận
Tài 3.5 13%
4 Trận
Tài 4.5 13%
4 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Gyetván
M. Gyetván
20 GK 7.43
D. Bor
D. Bor
31 DEF 7.18
A. Osváth
A. Osváth
30 DEF 7.03
Á. Kovácsik
Á. Kovácsik
34 GK 6.97
J. Szabó
J. Szabó
36 DEF 6.97
M. Zeke
M. Zeke
25 DEF 6.97
B. Lenzsér
B. Lenzsér
29 DEF 6.95
K. Papp
K. Papp
32 MID 6.91
D. Böde
D. Böde
39 FWD 6.91
K. Horváth
K. Horváth
20 MID 6.85
Z. Bévárdi
Z. Bévárdi
26 FWD 6.84
B. Vécsei
B. Vécsei
32 DEF 6.83
Á. Kinyik
Á. Kinyik
32 DEF 6.82
Z. Haraszti
Z. Haraszti
34 FWD 6.80
B. Balogh
B. Balogh
35 MID 6.76
J. Windecker
J. Windecker
33 MID 6.75
O. Tamás
O. Tamás
24 DEF 6.75
G. Gyurkits
G. Gyurkits
23 MID 6.72
J. Hahn
J. Hahn
30 FWD 6.72
E. Silye
E. Silye
29 MID 6.71
Z. Pesti
Z. Pesti
20 FWD 6.70
M. Pető
M. Pető
20 MID 6.68
B. Tóth
B. Tóth
30 FWD 6.66
M. Szekszárdi
M. Szekszárdi
24 DEF 6.60
K. Hinora
K. Hinora
27 MID 6.60
J. Galambos
J. Galambos
17 FWD 6.58
M. Ádám
M. Ádám
31 FWD 6.54
Á. Alaxai
Á. Alaxai
22 DEF 6.50
C. Mate
C. Mate
19 MID 6.41
Á. Szendrei
Á. Szendrei
22 FWD 6.37
Á. Debreceni
Á. Debreceni
22 DEF -