Panathinaikos Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Panathinaikos Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Kết thúc |
Panathinaikos
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.6/10 |
12:00 Kết thúc |
PAOK
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
6.1/10 |
12:00 Kết thúc |
Asteras T
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
4.7/10 |
15:00 Kết thúc |
Betis
4
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.6/10 |
12:45 Kết thúc |
Panathinaikos
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
5.1/10 |
14:00 Kết thúc |
Panathinaikos
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
12:00 Kết thúc |
Levadiakos
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Panathinaikos
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
13:00 Kết thúc |
Panathinaikos
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Panathinaikos
Bạn đang tìm nhận định Panathinaikos? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Panathinaikos được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 199 trận đấu có sự tham gia của Panathinaikos với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.34%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Super League 1, Panathinaikos đã ghi nhận 14 trận thắng, 8 trận hòa và 5 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 44 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 26 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Panathinaikos đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 1.53 xG và 3.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.
Panathinaikos hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €87.15m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Panathinaikos đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 14 | 27 |
| Thắng | 8 | 6 | 14 |
| Hòa | 4 | 4 | 8 |
| Thua | 1 | 4 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 25 | 19 | 44 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 10 | 16 | 26 |
| Trung bình ghi bàn | 1.9 | 1.4 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.1 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 5 | 10 |
| Không ghi bàn | 1 | 5 | 6 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
A. Tetteh
|
24 | FWD | 7.15 |
|
S. Ingason
|
32 | DEF | 7.08 |
|
T. Jedvaj
|
30 | DEF | 7.06 |
|
Pedro Chirivella
|
28 | MID | 7.05 |
|
A. Bakasetas
|
32 | MID | 7.04 |
|
G. Kiriakopoulos
|
29 | MID | 7.04 |
|
Javi Hernández
|
27 | DEF | 7.03 |
|
D. Calabria
|
29 | DEF | 7.01 |
|
V. Taborda
|
24 | FWD | 6.98 |
|
A. Zaroury
|
25 | FWD | 6.96 |
|
S. Kontouris
|
20 | MID | 6.92 |
|
Renato Sanches
|
28 | MID | 6.92 |
|
A. Čerin
|
26 | MID | 6.88 |
|
P. Pantelidis
|
23 | MID | 6.88 |
|
Georgios Marios Katris
|
20 | MID | 6.87 |
|
Tetê
|
25 | FWD | 6.85 |
|
M. Sissoko
|
36 | MID | 6.83 |
|
E. Palmer-Brown
|
28 | DEF | 6.83 |
|
K. Kotsaris
|
29 | GK | 6.82 |
|
G. Kotsiras
|
33 | DEF | 6.81 |
|
A. Lafont
|
26 | GK | 6.78 |
|
A. Touba
|
27 | DEF | 6.78 |
|
C. Dessers
|
31 | FWD | 6.78 |
|
M. Siopis
|
31 | MID | 6.74 |
|
F. Mladenović
|
34 | DEF | 6.73 |
|
A. Jagusic
|
20 | MID | 6.70 |
|
I. G. Bokos
|
18 | MID | 6.67 |
|
K. Świderski
|
28 | FWD | 6.63 |
|
D. Mancini
|
29 | MID | 6.63 |
|
Santino Andino
|
20 | FWD | 6.61 |
|
F. Đuričić
|
33 | MID | 6.59 |
|
F. Pellistri
|
24 | MID | 6.58 |
|
M. Pantović
|
23 | MID | 6.56 |
|
A. Jeremejeff
|
32 | FWD | 6.45 |
|
B. Drągowski
|
28 | GK | 6.42 |
|
T. Vilhena
|
31 | MID | 6.35 |
|
A. Bregou
|
19 | MID | 6.20 |
|
G. Nikas
|
26 | MID | - |




