icon back

Panathinaikos

Panathinaikos Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €87.15m
KEY INSIGHT Panathinaikos thắng cách biệt 3+ bàn trong 2 trận gần nhất
TREND Panathinaikos ghi 4+ bàn trong 2 trận gần nhất
TREND Panathinaikos bất bại trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDWWW
194 Trận đấu đã nhận định
68.04% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Panathinaikos Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.30
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.7
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

13:45

Yaklaşan
Panathinaikos
Panathinaikos
vs
Betis
Betis
3.9
3.3
2.15

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:00

Bitti
Levadiakos
Levadiakos
1 : 4
Panathinaikos
Panathinaikos
3.65
3.25
2.35

2

2.35

U3.5

1.24

NO

1.83

X2

1.36
8.5/10

12:00

Bitti
Panathinaikos
Panathinaikos
4 : 1
OFI Crete
OFI Crete
1.38
4.9
9.5

1

1.38

U3.5

1.37

NO

1.71

1

1.38
8.8/10

14:00

Bitti
Panathinaikos
Panathinaikos
3 : 1
Aris
Aris
1.82
3.45
5.3

1

1.82

U2.5

1.52

NO

1.6

U2.5

1.52
7.6/10

13:45

Bitti
Plzen
Plzen
1 : 1
Panathinaikos
Panathinaikos red card
2.2
3.35
3.7

1

2.2

U3.5

1.25

NO

1.84

U3.5

1.25
6.7/10

16:00

Bitti
Panathinaikos
Panathinaikos
2 : 2
Plzen
Plzen
2.25
3.35
3.75

1

2.25

U3.5

1.24

YES

1.98

1X

1.35
8.5/10

10:00

Bitti
red card OFI Crete
OFI Crete
0 : 2
Panathinaikos
Panathinaikos
4.1
3.45
2

X2

1.26

U3.5

1.28

NO

1.89

U3.5

1.28
4.7/10

15:00

Bitti
Panathinaikos
Panathinaikos
1 : 1
AEL Larissa
AEL Larissa
1.45
4.8
9.5

1

1.45

U3.5

1.3

NO

1.55

1

1.45
8.8/10

14:30

Bitti
PAOK
PAOK
2 : 0
Panathinaikos
Panathinaikos
2
3.4
4.45

1

2

U3.5

1.26

NO

1.82

U3.5

1.26
7.5/10

15:00

Bitti
Olympiakos
Olympiakos Piraeus
0 : 1
Panathinaikos
Panathinaikos
1.48
4.4
8.25

1

1.48

U3.5

1.26

NO

1.65

U3.5

1.26
6.5/10

11:30

Bitti
Panathinaikos
Panathinaikos
3 : 0
Kifisia
Kifisia red card
1.53
4.1
7.5

1

1.53

U3.5

1.29

NO

1.64

U3.5

1.29
7.2/10

16:00

Bitti
Panathinaikos
Panathinaikos
1 : 1
AS Roma
AS Roma red card
6.5
3.6
1.74

2

1.74

U3.5

1.18

NO

1.62

X2

1.16
10/10

13:30

Bitti
Atromitos
Atromitos
0 : 0
Panathinaikos
Panathinaikos
4.2
3.3
2.05

2

2.05

U3.5

1.2

YES

2.17

2

2.05
5.9/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Panathinaikos. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 194 trận đấu có sự tham gia của Panathinaikos với tỷ lệ trúng 68.04% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

UEFA Europa LeagueWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7613
Thắng235
Hòa426
Thua112
Bàn thắng ghi được8816
Bàn thắng để thủng lưới7512
Trung bình ghi bàn1.11.31.2
Trung bình thủng lưới1.00.80.9
Giữ sạch lưới235
Không ghi bàn213
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 5 G
4-2-3-1 4 G
3-4-2-1 2 G
3-4-3 1 G
34 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 77%
10 Trận
Tài 1.5 31%
4 Trận
Tài 2.5 8%
1 Trận
Tài 3.5 8%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Tetteh
A. Tetteh
24 FWD 8.35
A. Zaroury
A. Zaroury
25 MID 7.59
Tetê
Tetê
25 MID 7.35
V. Taborda
V. Taborda
24 MID 7.12
S. Ingason
S. Ingason
32 DEF 7.09
E. Palmer-Brown
E. Palmer-Brown
28 DEF 7.04
A. Lafont
A. Lafont
26 GK 6.98
G. Kotsiras
G. Kotsiras
33 DEF 6.93
Pedro Chirivella
Pedro Chirivella
28 MID 6.93
A. Touba
A. Touba
27 DEF 6.89
A. Bakasetas
A. Bakasetas
32 MID 6.88
D. Calabria
D. Calabria
29 DEF 6.81
B. Drągowski
B. Drągowski
28 GK 6.80
K. Świderski
K. Świderski
28 FWD 6.78
A. Čerin
A. Čerin
26 MID 6.78
Georgios Marios Katris
Georgios Marios Katris
20 DEF 6.75
G. Kiriakopoulos
G. Kiriakopoulos
29 DEF 6.73
F. Mladenović
F. Mladenović
34 DEF 6.63
Santino Andino
Santino Andino
20 FWD 6.60
M. Siopis
M. Siopis
31 MID 6.57
Renato Sanches
Renato Sanches
28 MID 6.54
F. Đuričić
F. Đuričić
33 MID 6.53
F. Pellistri
F. Pellistri
24 MID 6.40
M. Pantović
M. Pantović
23 FWD 6.36
C. Dessers
C. Dessers
31 FWD 6.30
Iason Skarlatidis
Iason Skarlatidis
19 DEF 6.30
Javi Hernández
Javi Hernández
27 DEF 6.05
Sotiris Terzis
Sotiris Terzis
18 MID -