Panathinaikos Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Panathinaikos Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:30 Kết thúc |
Panathinaikos
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
4.1/10 |
12:30 Kết thúc |
Olympiakos
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
12:30 Kết thúc |
AEK A
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.6/10 |
14:00 Kết thúc |
Panathinaikos
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
14:00 Kết thúc |
Panathinaikos
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.6/10 |
12:00 Kết thúc |
PAOK
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
6.1/10 |
12:00 Kết thúc |
Asteras T
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
4.7/10 |
15:00 Kết thúc |
Betis
4
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Panathinaikos
Bạn đang tìm nhận định Panathinaikos? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Panathinaikos, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 203 trận đấu có sự tham gia của Panathinaikos với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.98%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Super League 1, Panathinaikos đã ghi nhận 14 trận thắng, 9 trận hòa và 8 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 45 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 31 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Panathinaikos đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 1.14 xG và 2.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Panathinaikos hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €87.15m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Panathinaikos đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 16 | 31 |
| Thắng | 8 | 6 | 14 |
| Hòa | 5 | 4 | 9 |
| Thua | 2 | 6 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 25 | 20 | 45 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 12 | 19 | 31 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 1.3 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.2 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 5 | 11 |
| Không ghi bàn | 3 | 6 | 9 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
S. Ingason
|
32 | DEF | 7.11 |
|
A. Tetteh
|
24 | FWD | 7.11 |
|
A. Bakasetas
|
32 | MID | 7.03 |
|
Pedro Chirivella
|
28 | MID | 7.03 |
|
T. Jedvaj
|
30 | DEF | 6.99 |
|
D. Calabria
|
29 | DEF | 6.99 |
|
V. Taborda
|
24 | FWD | 6.94 |
|
G. Kiriakopoulos
|
29 | MID | 6.93 |
|
A. Zaroury
|
25 | FWD | 6.93 |
|
Renato Sanches
|
28 | MID | 6.92 |
|
S. Kontouris
|
20 | MID | 6.89 |
|
A. Čerin
|
26 | MID | 6.88 |
|
E. Palmer-Brown
|
28 | DEF | 6.88 |
|
Georgios Marios Katris
|
20 | MID | 6.87 |
|
Tetê
|
25 | FWD | 6.85 |
|
M. Sissoko
|
36 | MID | 6.83 |
|
K. Kotsaris
|
29 | GK | 6.82 |
|
A. Lafont
|
26 | GK | 6.81 |
|
G. Kotsiras
|
33 | DEF | 6.81 |
|
A. Touba
|
27 | DEF | 6.79 |
|
C. Dessers
|
31 | FWD | 6.78 |
|
F. Mladenović
|
34 | DEF | 6.73 |
|
M. Siopis
|
31 | MID | 6.71 |
|
I. G. Bokos
|
18 | MID | 6.67 |
|
D. Mancini
|
29 | MID | 6.63 |
|
Santino Andino
|
20 | FWD | 6.62 |
|
K. Świderski
|
28 | FWD | 6.61 |
|
A. Jagusic
|
20 | MID | 6.60 |
|
F. Đuričić
|
33 | MID | 6.58 |
|
F. Pellistri
|
24 | MID | 6.55 |
|
Javi Hernández
|
27 | DEF | 6.54 |
|
M. Pantović
|
23 | MID | 6.54 |
|
P. Pantelidis
|
23 | FWD | 6.46 |
|
A. Jeremejeff
|
32 | FWD | 6.45 |
|
B. Drągowski
|
28 | GK | 6.42 |
|
T. Vilhena
|
31 | MID | 6.35 |
|
A. Bregou
|
19 | MID | 6.20 |
|
G. Nikas
|
26 | MID | - |

